Bohemians Praha 1905
Czechia
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | Matej Kadlec | Hậu vệ | Czechia |
| 6 | Benson Sakala | Tiền vệ | Zambia |
| 7 | Dominik Plestil | Tiền vệ | Czechia |
| 8 | David Heidenreich | Hậu vệ | Czechia |
| 9 | Ladislav Krobot | Tiền đạo | Czechia |
| 10 | Jan Matoušek | Tiền đạo | Czechia |
| 11 | Václav Pilař | Tiền đạo | Czechia |
| 12 | Michal Reichl | Thủ môn | Czechia |
| 13 | Vladimir Zeman | Tiền vệ | Czechia |
| 15 | Mathews Banda | Hậu vệ | Zambia |
| 16 | Roman Kvet | Tiền vệ | Czechia |
| 17 | Jakub Tichy | Hậu vệ | Czechia |
| 18 | Denis Vála | Hậu vệ | Czechia |
| 19 | Jan Kovařík | Tiền vệ | Czechia |
| 22 | Jan Vondra | Hậu vệ | Czechia |
| 23 | Tomáš Frühwald | Thủ môn | Slovakia |
| 24 | Milan Havel | Tiền vệ | Czechia |
| 25 | Peter Kareem | Hậu vệ | Nigeria |
| 27 | David Lischka | Hậu vệ | Czechia |
| 32 | Petr Mirvald | Hậu vệ | Czechia |
| 35 | Mohamed Yasser | Tiền đạo | Egypt |
| 37 | Dominik Javorček | Hậu vệ | Slovakia |
| 42 | Vojtěch Smrž | Tiền vệ | Czechia |
| 47 | Aleš Čermák | Tiền vệ | Czechia |
| 62 | Samuel Obinaya | Tiền vệ | Ukraine |
| 66 | Oliver Mikuda | Tiền vệ | Czechia |
| 70 | Šimon Černý | Tiền vệ | Czechia |
| 71 | Jakub Šiman | Thủ môn | Czechia |
| 77 | Matěj Šurýn | Tiền vệ | Czechia |
| 99 | Ladislav Almási | Tiền đạo | Slovakia |