
Lukas Klostermann
Hậu vệ ·
RB Leipzig
Lukas Klostermann đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Lukas Klostermann đang khoác áo RB Leipzig ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 22/08/2014. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2028. Trong đội, anh nhận áo số 16.
- Câu lạc bộ
- RB Leipzig
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 22/08/2014
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,4 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Lukas Klostermann
Lukas Klostermann là hậu vệ 30 tuổi đang chơi cho RB Leipzig. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 188 cm. Ở RB Leipzig, anh khoác áo số 16.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 3/6/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- RB Leipzig
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,4 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Lukas Klostermann
Hồ sơ sự nghiệp của Lukas Klostermann trải qua ít nhất 11 mùa có số liệu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 16/17 tại RB Leipzig. Riêng RB Leipzig chiếm 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RB Leipzig | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 450 | 0 | 0 | 6,72 |
| RB Leipzig | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 145 | 0 | 0 | 6,90 |
| RB Leipzig | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 467 | 0 | 0 | 6,78 |
| RB Leipzig | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 50 | 0 | 0 | 6,63 |
| RB Leipzig | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 353 | 0 | 0 | 6,65 |
| RB Leipzig | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 55 | 0 | 0 | 6,55 |
| RB Leipzig | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 357 | 0 | 0 | 6,56 |
| RB Leipzig | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,45 |
| RB Leipzig | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 814 | 0 | 1 | 6,78 |
| RB Leipzig | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 463 | 0 | 0 | 6,45 |
| RB Leipzig | 25/26 | Bundesliga | 21 | 102 | 0 | 1 | 6,90 |
| RB Leipzig | 24/25 | Bundesliga | 31 | 1837 | 1 | 0 | 6,91 |
| RB Leipzig | 23/24 | Bundesliga | 29 | 1451 | 1 | 0 | 6,85 |
| RB Leipzig | 22/23 | Bundesliga | 21 | 915 | 0 | 0 | 6,78 |
| RB Leipzig | 21/22 | Bundesliga | 26 | 1648 | 0 | 1 | 6,89 |
| RB Leipzig | 20/21 | Bundesliga | 25 | 1443 | 1 | 0 | 6,82 |
| RB Leipzig | 19/20 | Bundesliga | 33 | 2645 | 3 | 1 | 6,98 |
| RB Leipzig | 18/19 | Bundesliga | 30 | 2001 | 5 | 1 | 7,06 |
| RB Leipzig | 17/18 | Bundesliga | 31 | 2192 | 1 | 0 | 6,92 |
| RB Leipzig | 16/17 | Bundesliga | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Germany | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 65 | 0 | 0 | 6,55 |
| RB Leipzig | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 325 | 0 | 0 | 7,14 |
| Germany | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 179 | 0 | 0 | 6,15 |
| Germany | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 180 | 0 | 0 | 7,05 |
| Germany | — | UEFA Euro 2024 | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 34 | 0 | 0 | 6,60 |
| Germany | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,80 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 2 | 101 | 0 | 0 | 7,10 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 5 | 450 | 0 | 2 | 7,02 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 3 | 180 | 1 | 0 | 6,30 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 6 | 335 | 0 | 0 | 6,68 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 4 | 245 | 0 | 1 | 7,03 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 4 | 131 | 0 | 0 | 6,77 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,10 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 5 | 162 | 0 | 0 | 6,65 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 2 | 71 | 0 | 0 | 6,15 |
| RB Leipzig | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| RB Leipzig | 26/27 | Bundesliga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Lukas Klostermann qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Lukas Klostermann là ngày 01/01/2014, khi anh từ VfL Bochum 1848 U19 chuyển tới VfL Bochum 1848 — năm anh tròn 18 tuổi. Ngày 22/08/2014, anh từ VfL Bochum 1848 chuyển tới RB Leipzig, phí 1,0 triệu EUR — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 13 bàn cùng 8 kiến tạo qua 347 trận nằm trong danh sách thi đấu cho RB Leipzig. Trong đội hình RB Leipzig, anh mang áo số 16, có hợp đồng tới 30/06/2028.
Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 16/17 tại Bundesliga cùng RB Leipzig, năm anh bước sang tuổi 20. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 18/19 tại Bundesliga trong màu áo RB Leipzig, khi anh có 5 bàn cùng 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 22.
Lịch sử chuyển nhượng Lukas Klostermann
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Lukas Klostermann rời VfL Bochum 1848 U19 để tới VfL Bochum 1848 (01/01/2014). Lượt liền trước trong hồ sơ: VfL Bochum 1848 sang RB Leipzig ngày 22/08/2014, phí 1,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2014 | VfL Bochum 1848 U19 | VfL Bochum 1848 | Không công bố |
| 22/8/2014 | VfL Bochum 1848 | RB Leipzig | 1,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Lukas Klostermann mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Lukas Klostermann
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 10-09 | Como | 4–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Lukas Klostermann
- Lukas Klostermann đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lukas Klostermann đang thuộc biên chế RB Leipzig, mang áo số 16 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Lukas Klostermann bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Lukas Klostermann 30 tuổi (sinh ngày 03/06/1996), cao 188 cm.
- Lukas Klostermann mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Lukas Klostermann là Đức.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu RB Leipzig
Cập nhật lần cuối: 00:11 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.