
Ørjan Nyland
Thủ môn ·
RB Leipzig
Ørjan Nyland từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Ørjan Nyland được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 825 nghìn EUR khi đang ở RB Leipzig (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: Hødd IL sang Molde FK ngày 01/01/2013, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2009 | — | Hødd IL | Không công bố |
| 1/1/2013 | Hødd IL | Molde FK | Tự do |
| 1/7/2015 | Molde FK | FC Ingolstadt 04 | 1,0 triệu EUR |
| 7/8/2018 | FC Ingolstadt 04 | Aston Villa | 3,0 triệu EUR |
| 5/10/2020 | Aston Villa | No team | Không công bố |
| 1/2/2021 | No team | Norwich City | Không công bố |
| 17/8/2021 | Norwich City | Bournemouth | Tự do |
| 31/1/2022 | Bournemouth | No team | Không công bố |
| 10/3/2022 | No team | Reading | Cho mượn |
| 1/7/2022 | Reading | No team | Trở lại sau cho mượn |
| 9/10/2022 | No team | RB Leipzig | Không công bố |
| 20/8/2023 | RB Leipzig | Sevilla | Tự do |
| 1/7/2026 | Sevilla | No team | Không công bố |
| 4/8/2026 | Sevilla | RB Leipzig | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Ørjan Nyland, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ørjan Nyland sinh ngày 10/09/1990, mang quốc tịch Na Uy; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 8 câu lạc bộ. Ngày 04/08/2026, anh từ Sevilla chuyển tới RB Leipzig theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 36 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo cho RB Leipzig. Trong đội hình RB Leipzig, anh mang áo số 1, có hợp đồng tới 30/06/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2009, khi anh đầu quân cho Hødd IL, năm anh bước sang tuổi 19. Ngày 01/01/2013, anh chuyển từ Hødd IL sang Molde FK dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 75 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Molde FK. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 13/14 ở Molde FK tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 23 tuổi. Anh cập bến Aston Villa ngày 07/08/2018 từ FC Ingolstadt 04, phí 3,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 60 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Anh cập bến Sevilla ngày 20/08/2023 từ RB Leipzig dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 107 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 86 trận cho Norway. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 22/23 tại Bundesliga cùng RB Leipzig, với 1 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 32. Tính trên 8 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 1 kiến tạo. Cùng quãng đó là 399 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Ørjan Nyland đang khoác áo đội nào?
Hợp đồng của Ørjan Nyland với RB Leipzig được ghi nhận đến 30/06/2028. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Cúp C1 Châu Âu.
- Câu lạc bộ
- RB Leipzig
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 04/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Ørjan Nyland
Ørjan Nyland là thủ môn 36 tuổi đang chơi cho RB Leipzig. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Na Uy.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 10/9/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Na Uy
- Chiều cao
- 192 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- RB Leipzig
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Ørjan Nyland
Ørjan Nyland có tên trong danh sách thi đấu của Sevilla nhiều nhất, 107 lần theo dữ liệu từng mùa. 27% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Sevilla.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Molde FK | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Molde FK | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 27 | 547 | 0 | 0 | 6,40 |
| Sevilla | 25/26 | La Liga | 37 | 450 | 0 | 0 | 6,56 |
| Sevilla | 24/25 | La Liga | 34 | 2674 | 0 | 0 | 6,78 |
| Sevilla | 23/24 | La Liga | 28 | 2160 | 0 | 0 | 7,09 |
| Sevilla | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,35 |
| RB Leipzig | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Molde FK | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bournemouth | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 23 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Reading | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 11 | 900 | 0 | 0 | 6,47 |
| Norwich City | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 24 | 2070 | 0 | 0 | 6,76 |
| RB Leipzig | 22/23 | Bundesliga | 25 | 180 | 0 | 1 | 7,15 |
| FC Ingolstadt 04 | 16/17 | Bundesliga | 34 | 1022 | 0 | 0 | 6,58 |
| FC Ingolstadt 04 | 15/16 | Bundesliga | 34 | 540 | 0 | 0 | 6,48 |
| Norway | 2026 | World Cup 2026 | 6 | 480 | 0 | 0 | 7,42 |
| RB Leipzig | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Norway | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 450 | 0 | 0 | 6,64 |
| Norway | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,99 |
| Norway | 2013 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 2014 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 2016 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,73 |
| Norway | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,00 |
| Norway | 2017 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,80 |
| Norway | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
| Norway | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,47 |
| Norway | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Norway | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 297 | 0 | 0 | 6,70 |
| Aston Villa | 19/20 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Bournemouth | 21/22 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Molde FK | 2013 | VĐQG Na Uy | 24 | 0 | 0 | 0 | — |
| Molde FK | 2014 | VĐQG Na Uy | 28 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Molde FK | 2015 | VĐQG Na Uy | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Ingolstadt 04 | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Ingolstadt 04 | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Ingolstadt 04 | — | DFB Pokal | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,67 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 5 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Sevilla | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,30 |
| Sevilla | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Sevilla | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,25 |
| RB Leipzig | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 7 | 360 | 0 | 0 | 7,70 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,50 |
| RB Leipzig | 26/27 | Bundesliga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Ørjan Nyland khoác áo đội tuyển nào?
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Ørjan Nyland có 86 trận cho Norway.
Norway 86 trận 0 bàn Lần gần nhất: 11/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Ørjan Nyland mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Cứu thua
- 0 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Ørjan Nyland
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút |
|---|---|---|---|
| 10-09 | Como | 4–1 | Không vào sân |
Câu hỏi thường gặp về Ørjan Nyland
- Ørjan Nyland mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Ørjan Nyland là Na Uy và anh từng khoác áo Norway.
- Ørjan Nyland đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ørjan Nyland đang thuộc biên chế RB Leipzig, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Ørjan Nyland bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Ørjan Nyland 36 tuổi (sinh ngày 10/09/1990), cao 192 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu RB Leipzig
Cập nhật lần cuối: 00:05 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.