
Lucas Vázquez
Tiền vệ ·
Bayer 04 Leverkusen
Câu chuyện sự nghiệp Lucas Vázquez qua từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Lucas Vázquez trong dữ liệu là chặng đường qua 4 câu lạc bộ, tới Bayer 04 Leverkusen ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2010, lúc anh rời Real Madrid U19 sang RSC Internacional FC, năm anh tròn 19 tuổi. Ở Real Madrid Castilla U21, dữ liệu ghi cho anh 13 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn trên mọi giải đấu. Tất cả nằm trong mùa 13/14. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Real Madrid tại La Liga ở mùa 13/14, năm anh tròn 22 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Ngày 02/07/2015, anh chuyển từ Espanyol sang Real Madrid, phí 1,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 38 bàn cùng 56 kiến tạo sau 480 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Real Madrid.
Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 13/14 tại Hạng Hai Tây Ban Nha ở Real Madrid Castilla U21, với 3 bàn. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 47 bàn cùng 64 kiến tạo. Cùng quãng đó là 563 lần có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 17/18 tại La Liga ở Real Madrid là mùa cao nhất trong dữ liệu với 4 bàn và 7 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 26 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Bayer 04 Leverkusen, nơi anh đến ngày 26/08/2025 từ Real Madrid theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu, anh có 1 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 bàn và 3 kiến tạo sau 29 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Bayer 04 Leverkusen. Hồ sơ hiện tại ở Bayer 04 Leverkusen ghi anh khoác áo số 17 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Sự nghiệp Lucas Vázquez theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Lucas Vázquez trải qua ít nhất 14 mùa có số liệu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 13/14 cùng Real Madrid. 85% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Real Madrid.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Real Madrid | 24/25 | La Liga | 35 | 2219 | 1 | 5 | 7,05 |
| Real Madrid | 23/24 | La Liga | 38 | 1442 | 3 | 6 | 7,24 |
| Real Madrid | 22/23 | La Liga | 32 | 1157 | 4 | 1 | 7,03 |
| Real Madrid | 21/22 | La Liga | 37 | 1844 | 3 | 0 | 6,99 |
| Real Madrid | 20/21 | La Liga | 26 | 1850 | 2 | 5 | 7,25 |
| Real Madrid | 19/20 | La Liga | 22 | 849 | 2 | 1 | 6,84 |
| Real Madrid | 18/19 | La Liga | 34 | 1501 | 1 | 3 | 6,84 |
| Real Madrid | 17/18 | La Liga | 38 | 1668 | 4 | 7 | 6,97 |
| Real Madrid | 16/17 | La Liga | 36 | 1386 | 2 | 7 | 6,92 |
| Real Madrid | 15/16 | La Liga | 33 | 1230 | 4 | 6 | 7,14 |
| Espanyol | 14/15 | La Liga | 34 | 2750 | 3 | 5 | — |
| Real Madrid | 13/14 | La Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bayer 04 Leverkusen | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 364 | 0 | 1 | 6,64 |
| Real Madrid | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 575 | 1 | 1 | 6,98 |
| Real Madrid | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 386 | 0 | 1 | 6,89 |
| Real Madrid | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 204 | 0 | 1 | 6,68 |
| Real Madrid | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 350 | 0 | 0 | 7,06 |
| Real Madrid | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 720 | 0 | 2 | 7,06 |
| Real Madrid | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 109 | 0 | 0 | 6,62 |
| Real Madrid | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 386 | 1 | 1 | 7,10 |
| Real Madrid | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 545 | 1 | 2 | 7,12 |
| Real Madrid | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 366 | 1 | 1 | 6,78 |
| Real Madrid | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 330 | 0 | 2 | 6,94 |
| Bayer 04 Leverkusen | 25/26 | Bundesliga | 16 | 499 | 1 | 2 | 6,93 |
| Spain | 2018 | World Cup 2026 | 4 | 83 | 0 | 0 | 7,00 |
| Real Madrid | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 1 | — |
| Real Madrid | — | UEFA Super Cup | 1 | 16 | 0 | 0 | 7,10 |
| Real Madrid | — | UEFA Super Cup | 1 | 37 | 0 | 0 | 6,40 |
| Real Madrid | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Madrid | — | UEFA Super Cup | 1 | 1 | 0 | 0 | — |
| Bayer 04 Leverkusen | 2026 | Club Friendlies | 7 | 45 | 0 | 0 | 6,10 |
| Spain | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 20 | 0 | 0 | 6,60 |
| Real Madrid Castilla U21 | 13/14 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 13 | 90 | 3 | 0 | 6,60 |
| Bayer 04 Leverkusen | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 60 | 0 | 0 | 7,80 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 2 | 97 | 0 | 0 | 6,80 |
| Bayer 04 Leverkusen | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 65 | 1 | 0 | 7,60 |
| Espanyol | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 7 | 0 | 1 | 0 | — |
| Real Madrid | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Madrid | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 239 | 1 | 2 | 7,38 |
| Real Madrid | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 450 | 3 | 1 | 7,94 |
| Real Madrid | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 8 | 579 | 3 | 0 | 7,40 |
| Real Madrid | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 90 | 1 | 0 | 7,60 |
| Real Madrid | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 120 | 0 | 0 | 8,90 |
| Real Madrid | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 210 | 0 | 0 | 7,00 |
| Real Madrid | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Real Madrid | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 271 | 0 | 0 | 6,86 |
| Bayer 04 Leverkusen | 26/27 | Bundesliga | 4 | 78 | 0 | 0 | 6,33 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Lucas Vázquez
Cao 173 cm, Lucas Vázquez là tiền vệ người Tây Ban Nha của Bayer 04 Leverkusen. Ràng buộc hợp đồng với Bayer 04 Leverkusen kéo dài đến 30/06/2027. Lucas Vázquez chào đời 01/07/1991 và nay 35 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 1/7/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 173 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Bayer 04 Leverkusen
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,6 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Lucas Vázquez
Hợp đồng của Lucas Vázquez với Bayer 04 Leverkusen được ghi nhận đến 30/06/2027. Anh cập bến Bayer 04 Leverkusen từ 26/08/2025. Dữ liệu định giá anh khoảng 1,6 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Bayer 04 Leverkusen
- Giải đấu
- Cúp C2 Châu Âu
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 26/08/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,6 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Lucas Vázquez
Thống kê mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu của Lucas Vázquez: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,80. Trung bình anh thi đấu 60 phút mỗi trận ở mùa này.
- 1 Trận
- 60 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,02 xG
- 0,16 xA
- 1 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,80 Điểm trung bình
Các thương vụ chuyển nhượng của Lucas Vázquez
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Lucas Vázquez rời Real Madrid U19 để tới RSC Internacional FC (01/07/2010). Hồ sơ ghi nhận tất cả 5 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | Real Madrid U19 | RSC Internacional FC | Không công bố |
| 19/8/2014 | Real Madrid Castilla U21 | Espanyol | Không công bố |
| 1/7/2015 | Real Madrid Castilla U21 | Espanyol | 500 nghìn EUR |
| 2/7/2015 | Espanyol | Real Madrid | 1,0 triệu EUR |
| 26/8/2025 | Real Madrid | Bayer 04 Leverkusen | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Lucas Vázquez
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 16-09 | NK Celje | 2–0 | 60 | 0/0 | 7,8 |
Câu hỏi thường gặp về Lucas Vázquez
- Lucas Vázquez ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Lucas Vázquez ra sân 1 trận mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu và ghi 0 bàn.
- Lucas Vázquez đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lucas Vázquez đang thuộc biên chế Bayer 04 Leverkusen, mang áo số 17 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Lucas Vázquez bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Lucas Vázquez 35 tuổi (sinh ngày 01/07/1991), cao 173 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu · Lịch thi đấu Bayer 04 Leverkusen
Cập nhật lần cuối: 05:20 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.