
Edmond Tapsoba
Hậu vệ ·
Bayer 04 Leverkusen
Chặng đường sự nghiệp Edmond Tapsoba
Số liệu theo mùa của Edmond Tapsoba bắt đầu từ mùa 17/18 cùng Vitória SC B, năm anh tròn 18 tuổi. Ở mùa 17/18 tại Hạng Hai Bồ Đào Nha, anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 31/01/2018, khi anh rời Leixões U19 sang Vitória SC B, năm anh bước sang tuổi 19. Ở Vitória SC B, dữ liệu ghi cho anh 32 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 17/18 đến mùa 18/19. Ngày 01/07/2019, anh chuyển từ Vitória SC B sang Vitória SC. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 5 bàn và 2 kiến tạo sau 35 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Vitória SC.
Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 36 trận trong màu áo Burkina Faso, kèm 3 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 25/26 tại Bundesliga cùng Bayer 04 Leverkusen, với 5 bàn cùng 3 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 26. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 18 bàn và 8 kiến tạo. Anh có 352 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Chặng hiện tại gắn với Bayer 04 Leverkusen, nơi anh đến ngày 31/01/2020 từ Vitória SC theo mức phí 20 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu, anh có 1 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 13 bàn cùng 6 kiến tạo qua 285 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Bayer 04 Leverkusen. Hồ sơ hiện tại ở Bayer 04 Leverkusen ghi anh mang áo số 12 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2031.
Hành trình sự nghiệp của Edmond Tapsoba
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Edmond Tapsoba có tên trong danh sách thi đấu 352 lần cho 3 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 18 bàn, 352 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 17/18 ở Vitória SC B.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bayer 04 Leverkusen | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 428 | 0 | 0 | 7,20 |
| Vitória SC | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 450 | 0 | 0 | 6,78 |
| Bayer 04 Leverkusen | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 360 | 0 | 0 | 7,08 |
| Bayer 04 Leverkusen | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 413 | 0 | 0 | 6,82 |
| Bayer 04 Leverkusen | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 719 | 1 | 1 | 7,20 |
| Bayer 04 Leverkusen | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 981 | 2 | 0 | 7,08 |
| Burkina Faso | — | Africa Cup of Nations 2023 | 6 | 572 | 0 | 0 | 6,95 |
| Vitória SC | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 17 | 1351 | 4 | 2 | 6,78 |
| Vitória SC | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bayer 04 Leverkusen | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 811 | 0 | 0 | 6,91 |
| Bayer 04 Leverkusen | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 669 | 0 | 0 | 7,06 |
| Bayer 04 Leverkusen | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 351 | 0 | 0 | 7,02 |
| Bayer 04 Leverkusen | 25/26 | Bundesliga | 29 | 2576 | 5 | 3 | 7,20 |
| Bayer 04 Leverkusen | 24/25 | Bundesliga | 31 | 2511 | 0 | 0 | 6,88 |
| Bayer 04 Leverkusen | 23/24 | Bundesliga | 30 | 2084 | 0 | 1 | 7,16 |
| Bayer 04 Leverkusen | 22/23 | Bundesliga | 33 | 2872 | 1 | 0 | 6,88 |
| Bayer 04 Leverkusen | 21/22 | Bundesliga | 23 | 1813 | 1 | 0 | 7,00 |
| Bayer 04 Leverkusen | 20/21 | Bundesliga | 31 | 2651 | 1 | 0 | 7,17 |
| Bayer 04 Leverkusen | 19/20 | Bundesliga | 14 | 1066 | 0 | 0 | 6,81 |
| Burkina Faso | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 360 | 1 | 0 | 7,25 |
| Burkina Faso | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,67 |
| Vitória SC | — | Taça da Liga | 5 | 90 | 1 | 0 | 7,20 |
| Vitória SC B | 17/18 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória SC B | 18/19 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 30 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bayer 04 Leverkusen | 2026 | Club Friendlies | 7 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Burkina Faso | 2025 | World Cup Qualification CAF | 7 | 613 | 2 | 1 | — |
| Burkina Faso | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burkina Faso | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burkina Faso | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burkina Faso | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burkina Faso | 2025 | Giao hữu quốc tế | 3 | 90 | 0 | 0 | — |
| Burkina Faso | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Bayer 04 Leverkusen | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,90 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 4 | 225 | 0 | 0 | 6,80 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 3 | 300 | 1 | 0 | 7,60 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 6 | 422 | 1 | 0 | 7,22 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 4 | 315 | 0 | 0 | 7,35 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 5 | 480 | 0 | 0 | 7,30 |
| Bayer 04 Leverkusen | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,70 |
| Bayer 04 Leverkusen | 26/27 | Bundesliga | 4 | 366 | 0 | 1 | 6,85 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Edmond Tapsoba
Cao 193 cm, Edmond Tapsoba là hậu vệ người Burkina Faso của Bayer 04 Leverkusen. Hợp đồng với Bayer 04 Leverkusen được ghi nhận đến 30/06/2031. Hồ sơ ghi Edmond Tapsoba chào đời ngày 02/02/1999, tức 27 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 2/2/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Burkina Faso
- Chiều cao
- 193 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- Bayer 04 Leverkusen
- Hợp đồng đến
- 30/6/2031
- Giá trị ước tính
- ≈ 37 triệu EUR (ước tính)
Edmond Tapsoba thuộc biên chế CLB nào?
Edmond Tapsoba đang khoác áo Bayer 04 Leverkusen ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 31/01/2020. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2031. Trong đội, anh nhận áo số 12.
- Câu lạc bộ
- Bayer 04 Leverkusen
- Giải đấu
- Cúp C2 Châu Âu
- Số áo
- 12
- Gia nhập
- 31/01/2020
- Hợp đồng đến
- 30/6/2031
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 37 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Edmond Tapsoba
Edmond Tapsoba đã chơi 1 trận với 90 phút trên sân mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,12. Anh được chấm trung bình 7,90 điểm mỗi trận.
- 1 Trận
- 90 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,12 xG
- 0,01 xA
- 1 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,90 Điểm trung bình
Edmond Tapsoba chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Edmond Tapsoba là từ Leixões U19 sang Vitória SC B ngày 31/01/2018, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Vitória SC B sang Vitória SC ngày 01/07/2019, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/1/2018 | Leixões U19 | Vitória SC B | Không công bố |
| 1/7/2019 | Vitória SC B | Vitória SC | Không công bố |
| 31/1/2020 | Vitória SC | Bayer 04 Leverkusen | 20 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Edmond Tapsoba và đội tuyển quốc gia
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Edmond Tapsoba có 36 trận trong màu áo Burkina Faso.
Burkina Faso 36 trận 3 bàn Lần gần nhất: 9/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Edmond Tapsoba
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 16-09 | NK Celje | 2–0 | 90 | 0/0 | 7,9 |
Câu hỏi thường gặp về Edmond Tapsoba
- Thành tích ghi bàn của Edmond Tapsoba mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu, Edmond Tapsoba ghi 0 bàn sau 1 trận.
- Edmond Tapsoba đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Edmond Tapsoba đang thuộc biên chế Bayer 04 Leverkusen, mang áo số 12 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Edmond Tapsoba bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Edmond Tapsoba 27 tuổi (sinh ngày 02/02/1999), cao 193 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu · Lịch thi đấu Bayer 04 Leverkusen
Cập nhật lần cuối: 21:00 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.