
Miguel Almirón
Tiền vệ ·
Atlanta United
Chặng đường sự nghiệp Miguel Almirón
Ngoài Atlanta United, CLB hiện tại, hồ sơ của Miguel Almirón còn ghi số liệu ở 3 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2011, khi anh rời Cerro Porteño U20 sang Cerro Porteño, năm anh bước sang tuổi 17. Ở Cerro Porteño, dữ liệu ghi cho anh 2 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2015 ở CA Lanús tại VĐQG Argentina, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 11 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 21. Ngày 31/01/2019, anh rời Atlanta United sang Newcastle United, phí 24 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 29 bàn và 12 kiến tạo qua 248 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Newcastle United.
Bên cạnh các CLB, anh có 80 trận cho Paraguay, kèm 4 bàn, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2018 tại Nhà nghề Mỹ MLS trong màu áo Atlanta United, khi anh có 13 bàn cùng 11 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 24 tuổi. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 65 bàn cùng 41 kiến tạo. Anh có 414 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Anh đến Atlanta United ngày 31/01/2025 từ Newcastle United theo mức phí 9,6 triệu EUR. Dữ liệu mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS ghi nhận anh ra sân 20 trận và ghi 4 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 120 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 32 bàn cùng 27 kiến tạo cho Atlanta United. Hồ sơ hiện tại ở Atlanta United ghi anh mang áo số 10 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2027.
Miguel Almirón đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Miguel Almirón trải qua ít nhất 12 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 65 bàn và 414 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Newcastle United | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 23 | 176 | 0 | 0 | 6,74 |
| Newcastle United | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 1955 | 3 | 1 | 6,95 |
| Newcastle United | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2507 | 11 | 2 | 7,00 |
| Newcastle United | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 1734 | 1 | 0 | 6,68 |
| Newcastle United | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2449 | 4 | 1 | 6,77 |
| Newcastle United | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 3033 | 4 | 2 | 6,75 |
| Newcastle United | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 10 | 763 | 0 | 0 | 6,98 |
| Newcastle United | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 413 | 1 | 0 | 7,20 |
| Paraguay | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 288 | 0 | 0 | 6,40 |
| Atlanta United | 2017 | Nhà nghề Mỹ MLS | 31 | 2514 | 9 | 8 | 7,35 |
| Atlanta United | 2018 | Nhà nghề Mỹ MLS | 37 | 3165 | 13 | 11 | 7,72 |
| CA Lanús | 2015 | VĐQG Argentina | 11 | 90 | 0 | 0 | — |
| CA Lanús | 2016 | VĐQG Argentina | 16 | 0 | 3 | 1 | — |
| CA Lanús | 16/17 | VĐQG Argentina | 12 | 464 | 0 | 1 | 7,20 |
| Atlanta United | 2025 | Nhà nghề Mỹ MLS | 32 | 2713 | 6 | 4 | 7,19 |
| Atlanta United | 2026 | Nhà nghề Mỹ MLS | 20 | 1691 | 4 | 4 | 7,33 |
| Paraguay | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 9 | 451 | 0 | 0 | 6,62 |
| Paraguay | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 13 | 1139 | 1 | 0 | 6,78 |
| Paraguay | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 15 | 1289 | 1 | 1 | 6,99 |
| Paraguay | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paraguay | 2019 | Giao hữu quốc tế | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paraguay | 2022 | Giao hữu quốc tế | 5 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
| Paraguay | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paraguay | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 109 | 0 | 0 | 6,65 |
| Paraguay | 2025 | Giao hữu quốc tế | 4 | 305 | 1 | 1 | 7,05 |
| Paraguay | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 69 | 0 | 0 | 6,80 |
| Newcastle United | 19/20 | FA Cup | 6 | 290 | 3 | 0 | 7,53 |
| Newcastle United | 20/21 | FA Cup | 1 | 81 | 0 | 0 | 7,20 |
| Newcastle United | 21/22 | FA Cup | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,50 |
| Newcastle United | 22/23 | FA Cup | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,70 |
| Newcastle United | 23/24 | FA Cup | 3 | 175 | 0 | 2 | 7,63 |
| Newcastle United | 24/25 | FA Cup | 1 | 84 | 0 | 0 | 7,10 |
| Cerro Porteño | — | Copa Sudamericana | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| CA Lanús | — | Copa Sudamericana | 3 | 90 | 1 | 0 | 8,10 |
| CA Lanús | — | Copa Sudamericana | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paraguay | — | Copa America 2024 | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,85 |
| Paraguay | — | Copa America 2024 | 4 | 357 | 0 | 2 | 6,78 |
| Paraguay | — | Copa America 2024 | 4 | 290 | 1 | 1 | 7,12 |
| Paraguay | 2024 | Copa America 2024 | 3 | 182 | 0 | 0 | 6,57 |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 4 | 279 | 1 | 2 | 7,35 |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,20 |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 7 | 401 | 0 | 2 | 6,95 |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 3 | 203 | 1 | 0 | 7,30 |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 5 | 178 | 0 | 0 | 6,90 |
| Cerro Porteño | — | Copa Libertadores | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Miguel Almirón: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Miguel Almirón mang áo số 10 của Atlanta United và chơi ở vị trí tiền vệ. Số đo ghi nhận: cao 174 cm. Hợp đồng với Atlanta United được ghi nhận đến 31/12/2027.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 10/2/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Paraguay
- Chiều cao
- 174 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Atlanta United
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 6,8 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Miguel Almirón
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Miguel Almirón gia nhập Atlanta United ngày 31/01/2025. Số áo hiện tại là 10. Dữ liệu định giá anh khoảng 6,8 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Atlanta United
- Giải đấu
- Nhà nghề Mỹ MLS
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 31/01/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 6,8 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Miguel Almirón
Miguel Almirón đã chơi 20 trận với 1691 phút trên sân mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS. xG mùa này của anh dừng ở 7,02. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,34.
- 20 Trận
- 1691 Phút
- 4 Bàn thắng
- 4 Kiến tạo
- 7,02 xG
- 5,72 xA
- 52 Sút
- 44 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,34 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Miguel Almirón
5 lần ra sân gần nhất mang về cho Miguel Almirón 1 bàn. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 83 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Portland Timbers | 0–1 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 12-09 | DC United | 0–0 | 73 | 0/0 | 6,6 |
| 09-09 | Orlando City SC | 2–3 | 90 | 0/0 | 6,8 |
| 06-09 | Inter Miami CF | 2–2 | 90 | 1/0 | 7,1 |
| 29-08 | Charlotte FC | 0–2 | 70 | 0/0 | 6,5 |
Miguel Almirón từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Miguel Almirón là từ Cerro Porteño U20 sang Cerro Porteño ngày 01/07/2011, phí không được công bố. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 6,8 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | Cerro Porteño U20 | Cerro Porteño | Không công bố |
| 14/8/2015 | Cerro Porteño | CA Lanús | 800 nghìn EUR |
| 1/1/2017 | CA Lanús | Atlanta United | 7,5 triệu EUR |
| 31/1/2019 | Atlanta United | Newcastle United | 24 triệu EUR |
| 31/1/2025 | Newcastle United | Atlanta United | 9,6 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Miguel Almirón ở đội tuyển quốc gia
Miguel Almirón ghi 4 bàn sau 80 trận cho Paraguay, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Paraguay 80 trận 4 bàn Lần gần nhất: 4/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Miguel Almirón
- Miguel Almirón ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS, Miguel Almirón ghi 4 bàn sau 20 trận và có 4 kiến tạo.
- Miguel Almirón đang khoác áo đội bóng nào?
- Miguel Almirón hiện khoác áo Atlanta United, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Miguel Almirón bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Miguel Almirón 32 tuổi (sinh ngày 10/02/1994), cao 174 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS · Lịch thi đấu Atlanta United
Cập nhật lần cuối: 01:05 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.