
Câu chuyện sự nghiệp Paulo Díaz qua từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Paulo Díaz thuộc biên chế Atlanta United, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2013, khi anh gia nhập Palestino, năm anh tròn 19 tuổi. Ở Palestino, dữ liệu ghi cho anh 6 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2016 ở San Lorenzo tại VĐQG Argentina, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 11 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 22. Anh cập bến River Plate ngày 01/08/2019 từ Al-Ahli theo mức phí 3,6 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 187 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 10 bàn cùng 2 kiến tạo tại đây.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 17/18 tại VĐQG Argentina trong màu áo San Lorenzo, khi anh có 2 bàn và 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 23 tuổi. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 16 bàn cùng 8 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 302 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 68 trận trong màu áo Chile, kèm 1 bàn. Chặng hiện tại gắn với Atlanta United, nơi anh đến ngày 14/07/2026 từ River Plate theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS, anh ra sân 6 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 7 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Atlanta United. Hồ sơ hiện tại ở Atlanta United ghi anh khoác áo số 27 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Sự nghiệp Paulo Díaz theo mùa
Theo thống kê từng mùa, Paulo Díaz ghi 16 bàn qua 302 lần có tên trong danh sách thi đấu. 62% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở River Plate. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| River Plate | — | Copa Libertadores | 7 | 555 | 0 | 0 | 6,89 |
| River Plate | — | Copa Libertadores | 11 | 990 | 1 | 0 | 7,28 |
| River Plate | — | Copa Libertadores | 7 | 450 | 1 | 0 | 6,98 |
| Al-Ahli | 18/19 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 25 | 2079 | 0 | 2 | 6,94 |
| San Lorenzo | 2016 | VĐQG Argentina | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| San Lorenzo | 16/17 | VĐQG Argentina | 22 | 1455 | 3 | 1 | 6,97 |
| San Lorenzo | 17/18 | VĐQG Argentina | 22 | 1867 | 2 | 3 | 7,22 |
| River Plate | 19/20 | VĐQG Argentina | 17 | 769 | 0 | 1 | 6,57 |
| River Plate | 2021 | VĐQG Argentina | 18 | 1296 | 1 | 0 | 7,08 |
| River Plate | 2022 | VĐQG Argentina | 13 | 939 | 0 | 0 | 7,07 |
| River Plate | 2023 | VĐQG Argentina | 18 | 1196 | 1 | 0 | 7,21 |
| River Plate | 2024 | VĐQG Argentina | 21 | 1827 | 2 | 0 | 7,25 |
| River Plate | 2025 | VĐQG Argentina | 14 | 879 | 1 | 0 | 7,56 |
| River Plate | 2025 | VĐQG Argentina | 12 | 714 | 0 | 1 | 7,04 |
| River Plate | 2026 | VĐQG Argentina | 15 | 216 | 0 | 0 | 6,90 |
| Atlanta United | 2026 | Nhà nghề Mỹ MLS | 7 | 424 | 0 | 0 | 7,02 |
| Chile | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 10 | 91 | 0 | 0 | 6,40 |
| Chile | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 12 | 848 | 0 | 0 | 6,62 |
| Chile | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 13 | 1055 | 0 | 0 | 7,05 |
| Chile | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chile | 2018 | Giao hữu quốc tế | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chile | 2019 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chile | 2022 | Giao hữu quốc tế | 7 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| Chile | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 80 | 1 | 0 | 7,00 |
| Chile | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,95 |
| San Lorenzo | — | Copa Sudamericana | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| San Lorenzo | — | Copa Sudamericana | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,90 |
| River Plate | 2026 | Copa Sudamericana | 4 | 101 | 0 | 0 | 6,70 |
| Chile | — | Copa America 2024 | 6 | 200 | 0 | 0 | 6,90 |
| Chile | 2024 | Copa America 2024 | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,10 |
| Palestino | — | Copa Libertadores | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| San Lorenzo | — | Copa Libertadores | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| San Lorenzo | — | Copa Libertadores | 9 | 270 | 1 | 0 | 7,10 |
| River Plate | — | Copa Libertadores | 5 | 32 | 0 | 0 | 6,10 |
| River Plate | — | Copa Libertadores | 11 | 652 | 2 | 0 | 7,45 |
| River Plate | — | Copa Libertadores | 7 | 630 | 1 | 0 | 7,10 |
| River Plate | — | Copa Libertadores | 7 | 630 | 0 | 0 | 7,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Paulo Díaz: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Paulo Díaz mang áo số 27 của Atlanta United và chơi ở vị trí hậu vệ. Hồ sơ ghi chân thuận: phải. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2028.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 25/8/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Chile
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 27
- CLB hiện tại
- Atlanta United
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,1 triệu EUR (ước tính)
Paulo Díaz thuộc biên chế CLB nào?
Paulo Díaz thuộc biên chế Atlanta United, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 2,1 triệu EUR (ước tính). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2028. Số áo hiện tại là 27.
- Câu lạc bộ
- Atlanta United
- Giải đấu
- Nhà nghề Mỹ MLS
- Số áo
- 27
- Gia nhập
- 14/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Paulo Díaz mùa 2026
Mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS, Paulo Díaz góp mặt 6 trận trong màu áo Atlanta United. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,02. Thời lượng trung bình mỗi trận là 71 phút.
- 6 Trận
- 424 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,06 xG
- 0,26 xA
- 2 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,02 Điểm trung bình
Phong độ Paulo Díaz các trận vừa qua
Trong 4 trận ra sân gần nhất, Paulo Díaz thi đấu tổng cộng 340 phút. Điểm trung bình của quãng này là 7,05.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Portland Timbers | 0–1 | 82 | 0/0 | 7,4 |
| 12-09 | DC United | 0–0 | Không vào sân | — | — |
| 09-09 | Orlando City SC | 2–3 | 78 | 0/0 | 7,0 |
| 06-09 | Inter Miami CF | 2–2 | 90 | 0/0 | 6,5 |
| 29-08 | Charlotte FC | 0–2 | 90 | 0/0 | 7,3 |
Paulo Díaz chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Paulo Díaz gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 2,1 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2013 | — | Palestino | Không công bố |
| 1/7/2015 | Palestino | Colo-Colo | Không công bố |
| 26/1/2016 | Colo-Colo | San Lorenzo | 920 nghìn EUR |
| 15/8/2018 | San Lorenzo | Al-Ahli | 2,6 triệu EUR |
| 1/8/2019 | Al-Ahli | River Plate | 3,6 triệu EUR |
| 14/7/2026 | River Plate | Atlanta United | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Paulo Díaz ở đội tuyển quốc gia
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Paulo Díaz có 68 trận trong màu áo Chile.
Chile 68 trận 1 bàn Lần gần nhất: 9/9/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Paulo Díaz
- Paulo Díaz đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Paulo Díaz đang thuộc biên chế Atlanta United, mang áo số 27 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Paulo Díaz bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Paulo Díaz 32 tuổi (sinh ngày 25/08/1994), cao 180 cm.
- Thành tích ghi bàn của Paulo Díaz mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS ghi nhận Paulo Díaz có 0 bàn qua 6 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS · Lịch thi đấu Atlanta United
Cập nhật lần cuối: 06:45 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.