
Cayman Togashi
Tiền đạo ·
Atlanta United
Câu chuyện thi đấu của Cayman Togashi, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Cayman Togashi sinh ngày 10/08/1993, mang quốc tịch Nhật Bản; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 6 câu lạc bộ. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Yokohama F. Marinos tại VĐQG Nhật Bản ở mùa 2015, năm anh bước sang tuổi 22. Trong mùa ấy anh có 1 bàn. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/02/2016, khi anh đầu quân cho Yokohama F. Marinos, năm anh tròn 23 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 59 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 8 bàn cùng 2 kiến tạo trong màu áo Yokohama F. Marinos. Số liệu ở đội này trải từ mùa 2015 đến mùa 2017. Ngày 09/01/2023, anh rời Vegalta Sendai sang Sagan Tosu. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 7 bàn cùng 3 kiến tạo sau 61 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Sagan Tosu.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2016 tại VĐQG Nhật Bản ở Yokohama F. Marinos là mùa cao nhất trong dữ liệu với 5 bàn cùng 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 23 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 19 bàn và 7 kiến tạo qua 6 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 201 trận có tên trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại Atlanta United bắt đầu ngày 31/01/2025, khi anh đến từ Sagan Tosu dưới dạng tự do. Trong mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS, anh có 7 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 39 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Atlanta United. Trong đội hình Atlanta United, anh khoác áo số 30, có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Sự nghiệp thi đấu của Cayman Togashi qua các mùa
Cayman Togashi có tên trong danh sách thi đấu của Sagan Tosu nhiều nhất, 61 lần theo dữ liệu từng mùa. Số liệu từng mùa cộng dồn: 19 bàn, 201 lần có tên trong danh sách. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2015 tại Yokohama F. Marinos.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Atlanta United | 2025 | Nhà nghề Mỹ MLS | 19 | 113 | 0 | 0 | 6,48 |
| Atlanta United | 2026 | Nhà nghề Mỹ MLS | 20 | 100 | 0 | 0 | 6,40 |
| V-Varen Nagasaki | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vegalta Sendai | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sagan Tosu | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sagan Tosu | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yokohama F. Marinos | 2015 | VĐQG Nhật Bản | 6 | 0 | 1 | 0 | — |
| Yokohama F. Marinos | 2016 | VĐQG Nhật Bản | 30 | 135 | 5 | 1 | 6,80 |
| Yokohama F. Marinos | 2017 | VĐQG Nhật Bản | 23 | 563 | 2 | 1 | 6,71 |
| FC Tokyo | 2018 | VĐQG Nhật Bản | 26 | 574 | 1 | 0 | 6,72 |
| Vegalta Sendai | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 12 | 858 | 3 | 2 | 6,84 |
| Sagan Tosu | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 22 | 978 | 5 | 1 | 6,66 |
| Sagan Tosu | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 37 | 2449 | 2 | 2 | 6,75 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Cayman Togashi
Cayman Togashi là tiền đạo mang quốc tịch Nhật Bản và đang thuộc biên chế Atlanta United. Ngày sinh trong hồ sơ là 10/08/1993 — năm nay 33 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 178 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 10/8/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 30
- CLB hiện tại
- Atlanta United
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Cayman Togashi đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Cayman Togashi đang khoác áo Atlanta United ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 31/01/2025. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 31/12/2026. Trong đội, anh nhận áo số 30.
- Câu lạc bộ
- Atlanta United
- Giải đấu
- Nhà nghề Mỹ MLS
- Số áo
- 30
- Gia nhập
- 31/01/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Cayman Togashi
7 trận mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS mang về cho Cayman Togashi 0 bàn sau 100 phút. xG mùa này của anh dừng ở 0,54. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,40.
- 7 Trận
- 100 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,54 xG
- 0,12 xA
- 2 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,40 Điểm trung bình
Lịch sử chuyển nhượng Cayman Togashi
Giá trị chuyển nhượng của Cayman Togashi được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 145 nghìn EUR khi đang ở Atlanta United (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 9 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2012 | — | — | Tự do |
| 1/2/2016 | — | Yokohama F. Marinos | Tự do |
| 1/2/2018 | Yokohama F. Marinos | FC Tokyo | Cho mượn |
| 31/1/2019 | FC Tokyo | Yokohama F. Marinos | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2019 | Yokohama F. Marinos | Machida Zelvia | Không công bố |
| 4/1/2020 | Machida Zelvia | V-Varen Nagasaki | Không công bố |
| 11/8/2021 | V-Varen Nagasaki | Vegalta Sendai | Không công bố |
| 9/1/2023 | Vegalta Sendai | Sagan Tosu | Không công bố |
| 31/1/2025 | Sagan Tosu | Atlanta United | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Cayman Togashi
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 09-09 | Orlando City SC | 2–3 | Không vào sân | — |
| 29-08 | Charlotte FC | 0–2 | Không vào sân | — |
| 20-08 | Minnesota United | 1–2 | Không vào sân | — |
| 15-08 | New York Red Bulls | 2–1 | Không vào sân | — |
| 01-08 | Philadelphia Union | 3–2 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Cayman Togashi
- Cayman Togashi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Cayman Togashi 33 tuổi (sinh ngày 10/08/1993), cao 178 cm.
- Cayman Togashi có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS, Cayman Togashi ghi 0 bàn sau 7 trận.
- Cayman Togashi đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Cayman Togashi đang thuộc biên chế Atlanta United, mang áo số 30 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS · Lịch thi đấu Atlanta United
Cập nhật lần cuối: 01:05 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.