
Patrick Mortensen
Tiền đạo cắm ·
Brøndby IF
Patrick Mortensen từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Patrick Mortensen gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 210 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2006 | — | Fremad Amager | Không công bố |
| 1/8/2007 | Fremad Amager | — | Tự do |
| 1/8/2009 | — | Lyngby | Không công bố |
| 31/12/2009 | Lyngby | — | Không công bố |
| 1/1/2010 | — | Lyngby | Không công bố |
| 15/7/2015 | Lyngby | Sarpsborg 08 | Tự do |
| 11/1/2019 | Sarpsborg 08 | AGF | Không công bố |
| 1/7/2026 | AGF | Brøndby IF | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Patrick Mortensen, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Số liệu theo mùa của Patrick Mortensen bắt đầu từ mùa 11/12 cùng Lyngby, năm anh bước sang tuổi 22. Anh đến Brøndby IF ngày 01/07/2026 từ AGF theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch ghi nhận anh có 7 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tại Brøndby IF, anh mang áo số 9 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2006, lúc anh đầu quân cho Fremad Amager, năm anh tròn 17 tuổi. Ngày 01/08/2009, anh đầu quân cho Lyngby. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 22 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Lyngby. Ngày 11/01/2019, anh từ Sarpsborg 08 chuyển tới AGF. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 97 bàn cùng 9 kiến tạo sau 238 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo AGF. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 133 bàn cùng 17 kiến tạo qua 4 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 375 trận nằm trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 1 trận cho Denmark, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 24/25 tại VĐQG Đan Mạch trong màu áo AGF, khi anh có 20 bàn. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 35. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2015 tại VĐQG Na Uy cùng Sarpsborg 08, khi anh ghi 3 bàn, năm anh bước sang tuổi 26.
CLB hiện tại của Patrick Mortensen
Ở tuổi 37, Patrick Mortensen là tiền đạo trong danh sách đăng ký của Brøndby IF. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 210 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Brøndby IF
- Giải đấu
- VĐQG Đan Mạch
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Patrick Mortensen là ai?
Patrick Mortensen là tiền đạo người Đan Mạch 37 tuổi, hiện khoác áo Brøndby IF. Hồ sơ ghi Patrick Mortensen chào đời ngày 13/07/1989, tức 37 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 13/7/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Brøndby IF
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Patrick Mortensen
Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch của Patrick Mortensen: 7 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,67.
- 7 Trận
- 275 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,20 xG
- 0,15 xA
- 11 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,67 Điểm trung bình
Patrick Mortensen qua những trận gần nhất
Dữ liệu 4 lần ra sân gần nhất ghi nhận Patrick Mortensen thi đấu 98 phút, trung bình 25 phút mỗi trận. Cộng dồn các trận đó, anh có 1 bàn.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | FC København | 0–1 | 10 | 0/0 | 6,5 |
| 14-09 | FC Midtjylland | 4–1 | Không vào sân | — | — |
| 06-09 | Randers FC | 0–3 | 30 | 0/0 | 6,3 |
| 30-08 | FC Nordsjælland | 3–1 | 25 | 1/0 | 7,4 |
| 24-08 | Silkeborg IF | 3–1 | 33 | 0/0 | 6,3 |
Thống kê sự nghiệp Patrick Mortensen
Patrick Mortensen có tên trong danh sách thi đấu của AGF nhiều nhất, 238 lần theo dữ liệu từng mùa. Số liệu từng mùa cộng dồn: 133 bàn, 375 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sarpsborg 08 | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 540 | 3 | 0 | 7,07 |
| AGF | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lyngby | 11/12 | VĐQG Đan Mạch | 22 | 0 | 0 | 0 | — |
| AGF | 18/19 | VĐQG Đan Mạch | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| AGF | 19/20 | VĐQG Đan Mạch | 36 | 2780 | 18 | 1 | 7,17 |
| AGF | 20/21 | VĐQG Đan Mạch | 29 | 2583 | 15 | 1 | 7,13 |
| AGF | 21/22 | VĐQG Đan Mạch | 28 | 2053 | 6 | 2 | 6,80 |
| AGF | 22/23 | VĐQG Đan Mạch | 32 | 2802 | 16 | 1 | 7,09 |
| AGF | 23/24 | VĐQG Đan Mạch | 32 | 2733 | 13 | 4 | 7,13 |
| AGF | 24/25 | VĐQG Đan Mạch | 32 | 2711 | 20 | 0 | 7,03 |
| AGF | 25/26 | VĐQG Đan Mạch | 32 | 2306 | 9 | 0 | 6,62 |
| Brøndby IF | 26/27 | VĐQG Đan Mạch | 7 | 265 | 1 | 0 | 6,70 |
| AGF | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Brøndby IF | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sarpsborg 08 | 2015 | VĐQG Na Uy | 10 | 325 | 3 | 1 | 6,70 |
| Sarpsborg 08 | 2016 | VĐQG Na Uy | 26 | 1842 | 5 | 3 | 7,03 |
| Sarpsborg 08 | 2017 | VĐQG Na Uy | 30 | 2650 | 12 | 4 | 7,16 |
| Sarpsborg 08 | 2018 | VĐQG Na Uy | 28 | 2512 | 12 | 0 | 7,13 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Patrick Mortensen ở đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Patrick Mortensen, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 1 trận cho Denmark.
Denmark 1 trận 0 bàn Lần gần nhất: 11/11/2020
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Patrick Mortensen
- Patrick Mortensen hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Brøndby IF là CLB hiện tại của Patrick Mortensen, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Patrick Mortensen bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Patrick Mortensen 37 tuổi (sinh ngày 13/07/1989), cao 190 cm.
- Patrick Mortensen ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Patrick Mortensen ra sân 7 trận mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch và ghi 1 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch · Lịch thi đấu Brøndby IF
Cập nhật lần cuối: 17:05 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.