Brøndby IF vs FC København
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,7 Diant Ramaj FC København
- 7,7 Marcos López FC København
- 7,6 Luis Binks Brøndby IF
Brøndby IF vs FC København: những chỉ số đáng đọc
Hai đội đưa bóng trúng đích 2 và 3 lần theo thứ tự chủ nhà rồi đội khách. Tổng cộng 5 tình huống rõ rệt được tạo ra. Trọng tài rút 2 thẻ vàng.
Trận Brøndby IF gặp FC København kết thúc thế nào?
Trận đấu ở vòng 9 VĐQG Đan Mạch giữa hai đội khép lại với vỏn vẹn 1 bàn thắng. Tỷ số chung cuộc là 0-1. Trận đấu diễn ra trên sân Brøndby Stadium ở Brondby.
Mạch bàn thắng của Brøndby IF và FC København
A. Cornelius mở tỷ số cho FC København ở phút 79. Hiệp một trôi qua mà lưới hai bên còn nguyên.
Trước trận, Brøndby IF và FC København đang chơi ra sao?
Brøndby IF mang mạch 3 trận thua vào trận. Brøndby IF thua FC Midtjylland 1-4 ở lần ra sân ngay trước trận này. FC København thắng AC Horsens 2-0 ở lần ra sân liền trước.
Những người tạo khác biệt trong trận
Marcos López là người mở ra nhiều cơ hội nhất với 3 đường chuyền quyết định. Số cơ hội mở ra nhiều nhất trận chưa biến thành bàn thắng.
Thành tích đối đầu giữa hai đội
Trong lịch sử đối đầu có 16 trận hoà giữa hai đội. Cặp đấu này đã có 63 lần gặp nhau trong dữ liệu đối đầu. Lịch sử gần đây của cặp đấu không cân bằng.
Kết quả này ảnh hưởng gì tới hai đội?
Khoảng cách giữa hai đội trên bảng là 11 điểm, nghiêng về FC København. Bảng đấu gồm 12 đội. Quỹ điểm của Brøndby IF là 13 sau 9 vòng.
Bước ngoặt của trận Brøndby IF vs FC København
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 0-0, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc. Hiệp hai đổi hướng so với những gì hiệp một để lại.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 44%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.10 (kèo giảm) | 3.54 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 3.20 (kèo giảm) | 3.50 | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 3.10 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.00 (kèo giảm) | 3.50 | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 3.10 (kèo tăng) | 3.50 | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.97 | 3.60 | 2.15 |
| Nhà cái 7 | 3.00 | 3.60 | 2.14 |
| Nhà cái 8 | 3.00 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 3.20 (kèo tăng) | 3.60 | 2.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 3.15 | 3.50 | 2.20 |
| Nhà cái 11 | 3.00 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 3.20 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 2.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 2.75 (kèo giảm) | 3.54 (kèo giảm) | 2.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 3.28 (kèo tăng) | 3.77 (kèo giảm) | 2.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.88 (kèo tăng) | 3.32 (kèo tăng) | 2.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 3.25 | 3.65 | 2.02 |
| Nhà cái 17 | 3.10 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.10 | 3.50 | 2.14 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.02 (kèo giảm) | 12.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.01 | 15.00 |
| Đồng thuận | 1.02 | 13.65 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.17 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.20 | 4.50 |
| Nhà cái 4 | 1.18 | 4.40 |
| Nhà cái 14 | 1.22 (kèo tăng) | 4.56 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.19 | 4.45 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.66 (kèo tăng) | 2.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.66 | 2.15 |
| Nhà cái 3 | 1.65 | 2.20 |
| Nhà cái 4 | 1.63 (kèo tăng) | 2.09 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.70 (kèo tăng) | 2.23 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.66 | 2.21 |
| Đồng thuận | 1.66 | 2.17 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.49 (kèo tăng) | 1.42 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.63 | 1.47 |
| Nhà cái 4 | 2.63 (kèo tăng) | 1.44 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.71 (kèo tăng) | 1.49 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.63 | 1.46 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.54 (kèo tăng) | 2.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.57 | 2.25 |
| Nhà cái 3 | 1.53 | 2.45 |
| Nhà cái 4 | 1.53 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 1.55 | 2.30 |
| Đồng thuận | 1.54 | 2.30 |
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.66 (kèo giảm) | 1.27 (kèo tăng) | 1.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.67 (kèo giảm) | 1.25 | 1.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.62 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) | 1.33 |
| Nhà cái 15 | 1.67 (kèo giảm) | 1.22 (kèo tăng) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 1.67 (kèo tăng) | 1.29 | 1.35 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.67 | 1.25 | 1.33 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.17 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.17 | 4.10 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.36 (kèo tăng) | 2.80 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.36 | 2.80 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.61 (kèo tăng) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.76 (kèo tăng) | 2.04 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.69 | 2.09 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.00 (kèo tăng) | 1.72 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.17 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.08 | 1.69 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.50 (kèo giảm) | 1.45 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.50 | 1.45 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
30 J. Vanlerberghe -
11 F. Bundgaard -
38 J. Ambaek -
27 M. Köhlert -
9 P. Mortensen -
50 W. Sonne-Schmidt -
3 C. Olivier -
10 D. Wass -
51 O. Fenger
-
27 T. Delaney -
20 J. Suzuki -
14 A. Cornelius -
34 M. Nasnas -
31 R. Rúnarsson -
24 B. Meling -
12 T. Maseko -
7 M. Carrizo -
44 G. Vianney
Chơi hay nhất
2 lần cứu thua
3 đường chuyền tạo cơ hội
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
Brøndby IF
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Patrick Pentz TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 17/29 | 0 | 0 | 2 |
| 4 Luis Binks C HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 1/1 | 58/67 | 1 | 1 | 0 |
| 24 Marko Divković HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 52/60 | 0 | 1 | 0 |
| 32 Frederik Alves HV | 85' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 53/56 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Oliver Villadsen HV | 64' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 25/33 | 1 | 4 | 0 |
| 30 Jordi Vanlerberghe HV DB | 26' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 26/29 | 2 | 1 | 0 |
| 27 Mats Köhlert HV DB | 10' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 8/8 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Max Ejdum TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 33/39 | 0 | 4 | 0 |
| 15 Casper Winther TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 49/55 | 0 | 4 | 0 |
| 7 Olti Hyseni TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 12/17 | 1 | 1 | 0 |
| 29 Mads Frøkjær TV | 85' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 31/43 | 2 | 1 | 0 |
| 21 Marcus Younis TV | 78' | 6,4 | 0 | 0 | 0/3 | 9/10 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Sho Fukuda TĐ | 64' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 22/24 | 0 | 2 | 0 |
| 11 Filip Bundgaard TĐ DB | 26' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 38 Jacob Ambaek TĐ DB | 12' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Patrick Mortensen TĐ DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
FC København
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Diant Ramaj TM | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 33/40 | 0 | 0 | 2 |
| 15 Marcos López HV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 35/40 | 3 | 0 | 0 |
| 4 Asger Sørensen HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/1 | 76/79 | 0 | 3 | 0 |
| 2 Felix Beijmo HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 53/62 | 1 | 3 | 0 |
| 6 Ákos Markgráf HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 58/65 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Junnosuke Suzuki HV DB | 18' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 7/9 | 1 | 0 | 0 |
| 36 William Clem TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 1/2 | 37/42 | 0 | 4 | 0 |
| 10 Mohamed Elyounoussi C TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 1/2 | 20/26 | 2 | 0 | 0 |
| 16 Robert TV | 86' | 6,8 | 0 | 0 | 0/3 | 13/17 | 2 | 0 | 0 |
| 33 Alex Král TV | 72' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 14/21 | 1 | 1 | 0 |
| 21 Mads Emil Madsen TV | 62' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 14/17 | 0 | 1 | 0 |
| 27 Thomas Delaney TV DB | 28' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 12/17 | 0 | 1 | 0 |
| 34 Marvin Nasnas TV DB | 9' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 39 Viktor Bjarki Dadason TĐ | 72' | 5,9 | 0 | 0 | 0/2 | 6/8 | 1 | 1 | 0 |
| 14 Andreas Cornelius TĐ DB | 18' | 7,3 | 1 | 0 | 1/1 | 6/9 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (63 trận)
- 21/05/2026 Brøndby IF 1-3 FC København
- 23/11/2025 FC København 1-0 Brøndby IF
- 13/09/2025 Brøndby IF 2-1 FC København
- 04/05/2025 Brøndby IF 0-3 FC København
- 13/04/2025 FC København 1-2 Brøndby IF
- 27/10/2024 Brøndby IF 0-0 FC København
- 01/09/2024 FC København 3-1 Brøndby IF
- 12/05/2024 Brøndby IF 1-3 FC København
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.