
Thomas Delaney
Tiền vệ trung tâm ·
FC København
Thomas Delaney: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Thomas Delaney trong dữ liệu là chặng đường qua 6 câu lạc bộ, tới FC København ở chặng gần nhất. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở FC København tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 20. Anh cập bến SV Werder Bremen ngày 01/01/2017 từ FC København theo mức phí 2,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 7 bàn cùng 7 kiến tạo sau 49 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Borussia Dortmund đón anh ngày 01/07/2018 từ SV Werder Bremen, phí 20 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 104 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn và 8 kiến tạo trên mọi giải.
Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 12/13 tại VĐQG Đan Mạch ở FC København, với 1 bàn. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 38 bàn cùng 26 kiến tạo. Tổng cộng anh có 511 trận nằm trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 76 trận cho Denmark, kèm 6 bàn, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 18/19 tại Bundesliga ở Borussia Dortmund là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 bàn và 5 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 27. Anh đến FC København ngày 20/07/2024 từ Sevilla dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch ghi nhận anh ra sân 8 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 24 bàn cùng 9 kiến tạo sau 264 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo FC København. Trong đội hình FC København, anh khoác áo số 27, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Sự nghiệp Thomas Delaney theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Thomas Delaney là 11/12 tại FC København. Tổng cộng anh ghi 38 bàn qua 511 lần có tên trong danh sách thi đấu. 52% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở FC København.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RSC Anderlecht | 23/24 | VĐQG Bỉ | 24 | 1485 | 1 | 1 | 6,93 |
| FC København | 11/12 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC København | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 98 | 0 | 0 | 6,80 |
| FC København | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC København | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sevilla | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 195 | 0 | 0 | 6,93 |
| Sevilla | 22/23 | La Liga | 14 | 306 | 0 | 0 | 6,62 |
| Sevilla | 21/22 | La Liga | 27 | 1547 | 2 | 1 | 6,87 |
| FC København | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 311 | 0 | 0 | 6,53 |
| Sevilla | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 229 | 0 | 0 | 6,65 |
| Sevilla | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 200 | 0 | 0 | 6,70 |
| Borussia Dortmund | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 433 | 0 | 0 | 6,74 |
| Borussia Dortmund | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 245 | 0 | 0 | 6,97 |
| Borussia Dortmund | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 297 | 0 | 0 | 6,78 |
| FC København | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 540 | 2 | 2 | 7,37 |
| FC København | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC København | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 526 | 0 | 0 | 6,90 |
| FC København | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| TSG Hoffenheim | 22/23 | Bundesliga | 10 | 302 | 0 | 0 | 6,43 |
| Borussia Dortmund | 21/22 | Bundesliga | 2 | 17 | 0 | 0 | 6,20 |
| Borussia Dortmund | 20/21 | Bundesliga | 26 | 1288 | 1 | 1 | 6,89 |
| Borussia Dortmund | 19/20 | Bundesliga | 16 | 834 | 0 | 0 | 6,89 |
| Borussia Dortmund | 18/19 | Bundesliga | 32 | 2288 | 3 | 5 | 7,16 |
| SV Werder Bremen | 17/18 | Bundesliga | 32 | 2796 | 3 | 4 | 7,05 |
| SV Werder Bremen | 16/17 | Bundesliga | 13 | 919 | 4 | 1 | 7,08 |
| Denmark | 2018 | World Cup 2026 | 4 | 367 | 0 | 1 | 7,00 |
| Denmark | 2022 | World Cup 2026 | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,80 |
| FC København | 11/12 | VĐQG Đan Mạch | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC København | 12/13 | VĐQG Đan Mạch | 23 | 0 | 1 | 0 | — |
| FC København | 13/14 | VĐQG Đan Mạch | 32 | 0 | 3 | 0 | — |
| FC København | 14/15 | VĐQG Đan Mạch | 30 | 0 | 2 | 0 | — |
| FC København | 15/16 | VĐQG Đan Mạch | 29 | 0 | 5 | 1 | — |
| FC København | 16/17 | VĐQG Đan Mạch | 19 | 0 | 6 | 1 | — |
| FC København | 24/25 | VĐQG Đan Mạch | 24 | 1652 | 4 | 3 | 7,17 |
| FC København | 25/26 | VĐQG Đan Mạch | 23 | 1098 | 1 | 2 | 6,85 |
| FC København | 26/27 | VĐQG Đan Mạch | 8 | 406 | 0 | 0 | 6,97 |
| FC København | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 11 | 616 | 0 | 0 | 6,93 |
| FC København | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 5 | 205 | 0 | 0 | 6,80 |
| FC København | 2026 | Club Friendlies | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,90 |
| Denmark | — | World Cup Qualification UEFA | 12 | 626 | 4 | 0 | 7,53 |
| Denmark | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 519 | 1 | 3 | 7,34 |
| Denmark | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2015 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2016 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 18/19 | UEFA Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 520 | 0 | 0 | 6,80 |
| Denmark | 22/23 | UEFA Nations League | 5 | 317 | 0 | 1 | 6,82 |
| Denmark | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | — | UEFA Euro 2024 | 6 | 463 | 1 | 0 | 6,98 |
| Denmark | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 83 | 0 | 0 | 6,55 |
| Denmark | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 133 | 0 | 0 | 6,90 |
| SV Werder Bremen | — | DFB Pokal | 4 | 382 | 0 | 2 | 7,20 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 2 | 177 | 0 | 0 | 7,15 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 6 | 389 | 0 | 2 | 7,18 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 1 | 5 | 0 | 0 | — |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,60 |
| Sevilla | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 83 | 0 | 0 | 6,90 |
| Sevilla | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Thomas Delaney
Thomas Delaney là tiền vệ người Đan Mạch 35 tuổi, hiện khoác áo FC København. Hợp đồng với FC København được ghi nhận đến 30/06/2027. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền vệ trung tâm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 3/9/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 27
- CLB hiện tại
- FC København
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Thomas Delaney thuộc biên chế CLB nào?
Hợp đồng của Thomas Delaney với FC København được ghi nhận đến 30/06/2027. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 455 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Đan Mạch.
- Câu lạc bộ
- FC København
- Giải đấu
- VĐQG Đan Mạch
- Số áo
- 27
- Gia nhập
- 20/07/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Thomas Delaney
Thomas Delaney đã chơi 8 trận với 406 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch. Anh được chấm trung bình 6,97 điểm mỗi trận. Trung bình anh thi đấu 51 phút mỗi trận ở mùa này.
- 8 Trận
- 406 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,11 xG
- 0,45 xA
- 2 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,97 Điểm trung bình
Thomas Delaney qua những trận gần nhất
Thomas Delaney chơi từ 60 phút trở lên ở 1 trong 5 trận ra sân gần nhất. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 7,08.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Brøndby IF | 0–1 | 28 | 0/0 | 6,8 |
| 06-09 | Odense Boldklub | 0–5 | 58 | 0/0 | 7,0 |
| 03-09 | FC Nordsjælland | 2–0 | 45 | 0/0 | 6,6 |
| 31-08 | Sønderjyske Fodbold | 3–1 | 29 | 0/0 | 7,2 |
| 23-08 | Viborg FF | 4–0 | 90 | 0/0 | 7,8 |
Thomas Delaney chuyển nhượng qua những CLB nào?
Thomas Delaney gia nhập FC København theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2009. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 455 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | FC København U19 | FC København | Không công bố |
| 1/1/2017 | FC København | SV Werder Bremen | 2,0 triệu EUR |
| 1/7/2018 | SV Werder Bremen | Borussia Dortmund | 20 triệu EUR |
| 25/8/2021 | Borussia Dortmund | Sevilla | 6,0 triệu EUR |
| 30/1/2023 | Sevilla | TSG Hoffenheim | Cho mượn |
| 30/6/2023 | TSG Hoffenheim | Sevilla | Trở lại sau cho mượn |
| 22/8/2023 | Sevilla | RSC Anderlecht | Cho mượn |
| 30/6/2024 | RSC Anderlecht | Sevilla | Trở lại sau cho mượn |
| 20/7/2024 | Sevilla | FC København | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thomas Delaney ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Thomas Delaney có 76 trận cho Denmark và ghi 6 bàn.
Denmark 76 trận 6 bàn Lần gần nhất: 29/6/2024
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Thomas Delaney
- Thành tích ghi bàn của Thomas Delaney mùa 26/27 ra sao?
- Thomas Delaney ra sân 8 trận mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch và ghi 0 bàn.
- Thomas Delaney đang khoác áo đội bóng nào?
- FC København là CLB hiện tại của Thomas Delaney, mang áo số 27 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Thomas Delaney bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Thomas Delaney 35 tuổi (sinh ngày 03/09/1991), cao 182 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch · Lịch thi đấu FC København
Cập nhật lần cuối: 23:56 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.