Odense Boldklub vs FC København
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,8 Diant Ramaj FC København
- 8,7 Thapelo Maseko FC København
- 8,1 Marvin Nasnas FC København
Thông tin trận
Odense Boldklub vs FC København: kết quả chung cuộc
FC København thắng Odense Boldklub 5-0 trong một thế trận gần như một chiều. Đây là trận thuộc vòng 7. Tỷ số hiệp một là 0-2.
Odense Boldklub và FC København chơi thế nào qua các chỉ số?
Số cú dứt điểm nghiêng về Odense Boldklub với 12 lần so với 11. Odense Boldklub kiểm soát bóng nhiều hơn rõ rệt. Thủ môn FC København phải cứu thua 5 lần.
Mạch bàn thắng của Odense Boldklub và FC København
Chấm phạt đền lên tiếng ở phút 89 qua cú sút của M. Carrizo. Cú đúp của T. Maseko là dấu ấn cá nhân rõ nhất bên phía FC København.
Trước trận, Odense Boldklub và FC København đang chơi ra sao?
Odense Boldklub bước vào cuộc đối đầu sau khi hoà Lyngby 1-1, hoà AGF 2-2 và thua AC Horsens 1-2. Odense Boldklub hoà Lyngby 1-1 ở lần ra sân ngay trước trận này. FC København thắng FC Nordsjælland 2-0 ở lần ra sân liền trước.
Điểm chấm từng cầu thủ nói gì?
Diant Ramaj nhận điểm số cao nhất trận 8,8 với 5 lần cứu thua. Không có những pha cản phá ấy, thế trận bên FC København đã khác. Người tạo cơ hội nhiều nhất trận chưa có pha kiến tạo nào được ghi nhận.
Odense Boldklub vs FC København qua các lần chạm trán
Ba lần gặp gần nhất giữa hai đội có tổng cộng 11 bàn. Chuỗi đối đầu nghiêng hẳn về một phía. Odense Boldklub ghi 43 bàn qua các lần gặp, FC København ghi 95.
Odense Boldklub và FC København đứng ở đâu sau trận?
FC København đang đứng trên Odense Boldklub 8 bậc. Quỹ điểm của FC København là 24 sau 9 vòng. Hiệu số bàn thắng bại của hai đội lần lượt là -6 và 15.
Điều gì xoay chuyển trận đấu?
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 0-2, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc. Hiệp hai đổi hướng so với những gì hiệp một để lại.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 51%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 4.00 (kèo giảm) | 3.95 (kèo giảm) | 1.77 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 4.03 (kèo tăng) | 3.84 (kèo tăng) | 1.79 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 3.75 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.90 (kèo giảm) | 3.90 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 3.90 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 3.80 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 3.82 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 1.84 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 4.00 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 1.81 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 3.60 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 3.75 (kèo giảm) | 3.95 (kèo giảm) | 1.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 3.80 | 3.80 | 1.90 |
| Nhà cái 12 | 3.60 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 4.02 | 3.84 | 1.79 |
| Nhà cái 14 | 4.15 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 1.81 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 4.10 (kèo tăng) | 4.01 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 3.28 | 3.32 | 1.84 |
| Nhà cái 17 | 3.65 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) | 1.87 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 3.80 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.81 | 3.84 | 1.81 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.03 | 11.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.01 | 13.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 1.01 | 13.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.01 | 13.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.18 | 4.75 |
| Nhà cái 2 | 1.14 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.17 (kèo tăng) | 4.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.19 (kèo tăng) | 4.93 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 1.17 (kèo tăng) | 4.60 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.17 | 4.60 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.57 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.60 (kèo giảm) | 2.29 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.61 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.53 | 2.45 |
| Nhà cái 5 | 1.58 (kèo tăng) | 2.19 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.63 (kèo tăng) | 2.36 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 1.58 (kèo tăng) | 2.32 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.58 | 2.32 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.40 | 1.55 |
| Nhà cái 2 | 2.39 (kèo tăng) | 1.46 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.39 (kèo tăng) | 1.49 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.55 (kèo tăng) | 1.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 2.50 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.40 | 1.50 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.53 | 2.30 |
| Nhà cái 2 | 1.55 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.57 | 2.25 |
| Nhà cái 5 | 1.53 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 1.52 (kèo giảm) | 2.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.53 | 2.38 |
| Đồng thuận | 1.53 | 2.30 |
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.00 (kèo giảm) | 1.20 (kèo tăng) | 1.22 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.98 (kèo tăng) | 1.24 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.00 (kèo giảm) | 1.22 (kèo tăng) | 1.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.93 (kèo tăng) | 1.22 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.95 | 1.18 | 1.19 |
| Nhà cái 17 | 1.89 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) | 1.27 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.91 (kèo tăng) | 1.25 | 1.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.95 | 1.22 | 1.22 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.13 (kèo tăng) | 3.92 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 1.16 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.15 | 4.16 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.26 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 1.29 (kèo giảm) | 3.15 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.27 | 3.02 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.49 (kèo tăng) | 2.28 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.55 | 2.39 |
| Nhà cái 17 | 1.49 (kèo giảm) | 2.38 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.49 | 2.38 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.80 | 1.91 |
| Nhà cái 2 | 1.87 (kèo tăng) | 1.87 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.90 | 1.90 |
| Nhà cái 17 | 1.79 (kèo giảm) | 1.88 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.83 | 1.89 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.25 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.36 | 1.56 |
| Nhà cái 17 | 2.20 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.25 | 1.56 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
19 N. Juul-Sandberg -
9 T. Keskinen -
24 M. Rakneberg -
10 A. Suhonen -
4 J. Pauli -
1 M. Hansen -
3 A. Sørensen -
5 U. Jenssen -
44 N. Manata
-
34 M. Nasnas -
33 A. Král -
44 G. Vianney -
7 M. Carrizo -
31 R. Rúnarsson -
18 K. Myrie -
5 G. Pereira -
10 M. Elyounoussi -
45 G. O. Olsen
Chơi hay nhất
5 lần cứu thua
2 bàn · 2 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
1 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
Odense Boldklub
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Viljar Myhra TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 34/42 | 0 | 0 | 2 |
| 15 Marcus McCoy HV | 90' | 5,5 | 0 | 0 | 0/0 | 39/46 | 0 | 2 | 0 |
| 29 James Gomez HV | 90' | 5,4 | 0 | 0 | 1/1 | 88/98 | 0 | 0 | 0 |
| 13 Julius Berthel Askou HV | 78' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 74/84 | 0 | 2 | 0 |
| 28 Magnus Andersen HV | 69' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 23/25 | 0 | 4 | 0 |
| 24 Mikkel Rakneberg HV DB | 21' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Julian Pauli HV DB | 12' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 14/16 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Rasmus Falk C TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 96/103 | 2 | 1 | 0 |
| 14 Christian Gammelgaard TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 28/29 | 3 | 1 | 0 |
| 17 Noah Ganaus TV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/3 | 13/16 | 2 | 0 | 0 |
| 7 Fiete Arp TV | 62' | 5,9 | 0 | 0 | 1/1 | 17/21 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Nikolaj Juul-Sandberg TV DB | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 36/37 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Ismahila Ouédraogo TV | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 33/35 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Anssi Suhonen TV DB | 21' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 11/13 | 1 | 1 | 0 |
| 18 Alexander Ahl Holmström TĐ | 69' | 6,8 | 0 | 0 | 3/5 | 7/14 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Topi Keskinen TĐ DB | 28' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 8/8 | 0 | 0 | 0 |
FC København
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 Diant Ramaj TM | 90' | 8,8 | 0 | 0 | 0/0 | 34/47 | 0 | 0 | 5 |
| 4 Asger Sørensen HV | 90' | 7,7 | 1 | 0 | 1/1 | 55/57 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Felix Beijmo HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 38/41 | 1 | 4 | 0 |
| 6 Ákos Markgráf HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 40/49 | 1 | 3 | 0 |
| 20 Junnosuke Suzuki TV | 90' | 7,4 | 0 | 2 | 0/0 | 21/27 | 2 | 1 | 0 |
| 36 William Clem TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 28/32 | 0 | 3 | 0 |
| 24 Birger Meling TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 19/24 | 1 | 3 | 0 |
| 27 Thomas Delaney C TV | 58' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 27/32 | 0 | 1 | 0 |
| 34 Marvin Nasnas TV DB | 32' | 8,1 | 1 | 1 | 1/1 | 9/11 | 2 | 3 | 0 |
| 33 Alex Král TV DB | 26' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 7/9 | 0 | 0 | 0 |
| 12 Thapelo Maseko TĐ | 79' | 8,7 | 2 | 0 | 2/2 | 14/16 | 0 | 1 | 0 |
| 16 Robert TĐ | 64' | 8,0 | 0 | 1 | 1/1 | 12/16 | 1 | 1 | 0 |
| 39 Viktor Bjarki Dadason TĐ | 64' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 6/9 | 0 | 0 | 0 |
| 44 Geovanni Vianney TĐ DB | 26' | 7,4 | 0 | 0 | 1/1 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Maher Carrizo TĐ DB | 11' | 7,3 | 1 | 0 | 1/2 | 2/2 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (47 trận)
- 06/09/2026 Odense Boldklub 0-5 FC København
- 22/04/2026 FC København 2-1 Odense Boldklub
- 15/03/2026 Odense Boldklub 2-1 FC København
- 21/02/2026 Odense Boldklub 2-2 FC København
- 23/08/2025 FC København 1-1 Odense Boldklub
- 17/03/2024 Odense Boldklub 0-2 FC København
- 12/08/2023 FC København 2-1 Odense Boldklub
- 06/03/2023 FC København 7-0 Odense Boldklub
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.