
Birger Meling
Hậu vệ ·
FC København
Birger Meling thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 31, Birger Meling là hậu vệ trong danh sách đăng ký của FC København. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Đan Mạch. Anh cập bến FC København từ 14/08/2023.
- Câu lạc bộ
- FC København
- Giải đấu
- VĐQG Đan Mạch
- Số áo
- 24
- Gia nhập
- 14/08/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Birger Meling thi đấu ra sao mùa 26/27?
Mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch, Birger Meling góp mặt 7 trận trong màu áo FC København. xG mùa này của anh dừng ở 0,26. Số thẻ trong mùa: 3 thẻ vàng.
- 7 Trận
- 406 Phút
- 4 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,26 xG
- 0,69 xA
- 4 Sút
- 7 Đường chuyền quyết định
- 3 Thẻ vàng
- 7,57 Điểm trung bình
Tiểu sử và thông tin cá nhân Birger Meling
Birger Meling mang áo số 24 của FC København và chơi ở vị trí hậu vệ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 172 cm. Ràng buộc hợp đồng với FC København kéo dài đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 17/12/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Na Uy
- Chiều cao
- 172 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 24
- CLB hiện tại
- FC København
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Birger Meling thi đấu thế nào gần đây?
Trong 4 trận ra sân gần nhất, Birger Meling thi đấu tổng cộng 226 phút. Tổng cộng anh ghi 0 bàn và 1 kiến tạo trong quãng này.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-09 | AC Horsens | 2–0 | 79 | 0/1 | 7,7 |
| 06-09 | Odense Boldklub | 0–5 | 90 | 0/0 | 7,0 |
| 03-09 | FC Nordsjælland | 2–0 | 12 | 0/0 | 6,7 |
| 31-08 | Sønderjyske Fodbold | 3–1 | Không vào sân | — | — |
| 23-08 | Viborg FF | 4–0 | 45 | 0/0 | 5,2 |
Hành trình sự nghiệp của Birger Meling
Theo thống kê từng mùa, Birger Meling ghi 12 bàn qua 400 lần có tên trong danh sách thi đấu. 30% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Rosenborg BK. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Stabæk Fotball | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rosenborg BK | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 540 | 0 | 1 | 6,85 |
| Rosenborg BK | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 360 | 0 | 1 | 7,03 |
| Rosenborg BK | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,77 |
| Stade Rennais | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 450 | 0 | 0 | 6,84 |
| Stade Rennais | 2023 | Ligue 1 | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,90 |
| Stade Rennais | 2022 | Ligue 1 | 31 | 1220 | 0 | 1 | 6,61 |
| Stade Rennais | 2021 | Ligue 1 | 34 | 1829 | 0 | 4 | 6,90 |
| Nîmes Olympique | 2020 | Ligue 1 | 27 | 2329 | 2 | 3 | 6,93 |
| FC København | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 387 | 0 | 0 | 6,69 |
| FC København | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 372 | 0 | 1 | 6,96 |
| Rosenborg BK | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 180 | 0 | 0 | 6,70 |
| Rosenborg BK | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rosenborg BK | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC København | 23/24 | VĐQG Đan Mạch | 22 | 1055 | 0 | 0 | 6,90 |
| FC København | 24/25 | VĐQG Đan Mạch | 16 | 546 | 0 | 0 | 7,03 |
| FC København | 25/26 | VĐQG Đan Mạch | 25 | 859 | 0 | 1 | 6,75 |
| FC København | 26/27 | VĐQG Đan Mạch | 9 | 406 | 4 | 1 | 7,57 |
| Stade Rennais | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 9 | 128 | 0 | 1 | 6,75 |
| FC København | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 11 | 544 | 0 | 0 | 7,10 |
| FC København | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 5 | 180 | 0 | 0 | 6,77 |
| FC København | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 180 | 0 | 0 | 7,35 |
| Norway | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 855 | 0 | 2 | 7,09 |
| Norway | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 90 | 0 | 0 | — |
| Norway | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 193 | 0 | 1 | 7,43 |
| Norway | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 417 | 0 | 0 | 6,90 |
| Norway | 2017 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 114 | 0 | 0 | 6,70 |
| Norway | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stabæk Fotball | 2014 | VĐQG Na Uy | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stabæk Fotball | 2015 | VĐQG Na Uy | 27 | 418 | 1 | 3 | 6,62 |
| Stabæk Fotball | 2016 | VĐQG Na Uy | 30 | 2453 | 4 | 3 | 7,22 |
| Rosenborg BK | 2017 | VĐQG Na Uy | 21 | 1687 | 0 | 1 | 7,15 |
| Rosenborg BK | 2018 | VĐQG Na Uy | 28 | 2484 | 1 | 8 | 7,31 |
| Rosenborg BK | 2019 | VĐQG Na Uy | 28 | 2520 | 0 | 1 | 6,94 |
| Rosenborg BK | 2020 | VĐQG Na Uy | 3 | 162 | 0 | 0 | 6,57 |
| Stade Rennais | — | Coupe de France | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Birger Meling, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Câu chuyện sự nghiệp của Birger Meling trong dữ liệu là chặng đường qua 5 câu lạc bộ, tới FC København ở chặng gần nhất. Anh đến FC København ngày 14/08/2023 từ Stade Rennais, phí 2,0 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch ghi nhận anh ra sân 7 trận và ghi 4 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 4 bàn và 3 kiến tạo qua 107 trận có tên trong danh sách thi đấu cho FC København. Trong đội hình FC København, anh khoác áo số 24, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 11/08/2014, khi anh chuyển từ Middlesbrough U21 sang Stabæk Fotball dưới dạng chuyển nhượng tự do, năm anh tròn 20 tuổi. Ở Stabæk Fotball, dữ liệu ghi cho anh 63 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn và 6 kiến tạo trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 2014 đến 2016. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2014 ở Stabæk Fotball tại VĐQG Na Uy, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 20 tuổi. Rosenborg BK đón anh ngày 08/02/2017 từ Stabæk Fotball với phí 500 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 bàn cùng 12 kiến tạo sau 118 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 12 bàn cùng 30 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 400 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2018 tại VĐQG Na Uy trong màu áo Rosenborg BK, khi anh có 1 bàn và 8 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 24 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2015 tại VĐQG Na Uy cùng Stabæk Fotball, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 21 tuổi.
Lịch sử chuyển nhượng Birger Meling
Dữ liệu chuyển nhượng của Birger Meling gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 990 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 11/8/2014 | Middlesbrough U21 | Stabæk Fotball | Tự do |
| 8/2/2017 | Stabæk Fotball | Rosenborg BK | 500 nghìn EUR |
| 6/7/2020 | Rosenborg BK | Nîmes Olympique | 1,0 triệu EUR |
| 20/7/2021 | Nîmes Olympique | Stade Rennais | 3,0 triệu EUR |
| 14/8/2023 | Stade Rennais | FC København | 2,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Birger Meling
- Birger Meling bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Birger Meling 31 tuổi (sinh ngày 17/12/1994), cao 172 cm.
- Birger Meling có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch, Birger Meling ghi 4 bàn sau 7 trận và có 1 kiến tạo.
- Birger Meling đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Birger Meling hiện khoác áo FC København, mang áo số 24 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch · Lịch thi đấu FC København
Cập nhật lần cuối: 17:30 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.