Rosenborg BK
Norway
Thứ hạng VĐQG Na Uy
Rosenborg BK đang xếp thứ 5 trên tổng 16 đội tại VĐQG Na Uy, với 33 điểm sau 21 trận.
- Thắng
- 10
- Hoà
- 3
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 39
- Bàn thua
- 30
- Hiệu số
- +9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Rosenborg BK
Lần ra sân gần đây nhất đưa Rosenborg BK tới kết quả thắng Kristiansund BK 3-1. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Chuỗi thắng đã sang trận thứ 3.
Rosenborg BK xếp hạng ra sao?
Rosenborg BK vào guồng tại VĐQG Na Uy với 33 điểm sau 21 trận. Bảng có 16 đội tranh tài. Đội có 10 thắng, 3 hoà và 8 thua.
Hàng công và hàng thủ Rosenborg BK
Hàng thủ Rosenborg BK đứng thứ 7 tại VĐQG Na Uy, trung bình nhận 1,4 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +9. Số bàn ghi được xếp thứ 5 trong nhóm.
Rosenborg BK trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Rosenborg BK 7 trận thắng, sân khách thêm 3 trận. Ở sân nhà, cán cân là 27 bàn ghi và 13 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 12 bàn thắng và 17 bàn thua.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Rosenborg BK?
Người lập công nhiều nhất trong màu áo Rosenborg BK là Amin Chiakha với 13 pha lập công. Số lần góp mặt là 21 trận. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 33%.
Rosenborg BK hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Rosenborg BK nằm giữa Molde FK và Lillestrøm SK. Ngôi đầu của Viking FK còn xa 17 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội.
Rosenborg BK là đội bóng nước nào?
Rosenborg BK là một đội bóng Na Uy. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là Rosenborg. Sân chơi của đội nằm ở Na Uy.
Rosenborg BK đá trận tiếp theo khi nào?
Ngày 10/10/2026, Rosenborg BK bước vào cuộc đấu với Sandefjord Fotball. Đội còn 13 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Leopold Wahlstedt | Thủ môn | Sweden |
| 3 | Tobias Solheim Dahl | Hậu vệ | Norway |
| 4 | Mikkel Konradsen Ceide | Hậu vệ | Norway |
| 5 | Håkon Volden | Hậu vệ | Norway |
| 6 | Mathias Kjølø | Tiền vệ | Norway |
| 7 | Simen Nordli | Tiền vệ | Norway |
| 8 | Iver Fossum | Tiền vệ | Norway |
| 9 | Dino Islamović | Tiền đạo | Montenegro |
| 10 | Ole Selnaes | Tiền vệ | Norway |
| 11 | Noah Sahsah | Tiền đạo | Denmark |
| 12 | Rasmus Sandberg | Thủ môn | Norway |
| 14 | Jesper Reitan-Sunde | Tiền đạo | Norway |
| 15 | Jonas Mortensen | Hậu vệ | Denmark |
| 16 | Aslak Witry | Hậu vệ | Norway |
| 17 | Mads Bomholt | Tiền vệ | Denmark |
| 18 | Amin Chiakha | Tiền đạo | Algeria |
| 19 | Adrian Nilsen Pereira | Hậu vệ | Norway |
| 20 | Aleksander Borgersen | Tiền vệ | Norway |
| 21 | Tomáš Nemčík | Hậu vệ | Slovakia |
| 22 | Jonas Svensson | Hậu vệ | Norway |
| 23 | Mark Mampasi | Hậu vệ | Russia |
| 24 | Haakon Ingdal Sorum | Thủ môn | Norway |
| 25 | Johan Johanessen Bakke | Tiền vệ | Norway |
| 26 | Ulrik Hald-Hernes | Hậu vệ | Norway |
| 28 | Elias Slordal | Tiền vệ | Norway |
| 29 | Dávid Ďuriš | Tiền vệ | Slovakia |
| 30 | Maciej Soboczynski | Tiền đạo | Poland |
| 35 | Emil Konradsen Ceide | Tiền đạo | Norway |