
Ole Selnaes
Tiền vệ ·
Rosenborg BK
Câu chuyện sự nghiệp Ole Selnaes qua từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Ole Selnaes trong dữ liệu là chặng đường qua 5 câu lạc bộ, tới Rosenborg BK ở chặng gần nhất. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Rosenborg BK tại Cúp C2 Châu Âu ở mùa 12/13, năm anh tròn 18 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 11 lần. Saint-Étienne đón anh ngày 29/01/2016 từ Rosenborg BK, phí 3,2 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 7 kiến tạo sau 110 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ngày 09/02/2019, anh chuyển từ Saint-Étienne sang Shenzhen với mức phí 5,5 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 47 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn và 8 kiến tạo trong màu áo Shenzhen.
Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2014 tại VĐQG Na Uy cùng Rosenborg BK, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 20. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 10 bàn và 35 kiến tạo. Tổng cộng anh có 429 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2026 tại VĐQG Na Uy ở Rosenborg BK là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn và 8 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 32. Giai đoạn đang diễn ra tại Rosenborg BK bắt đầu ngày 06/09/2023, khi anh đến từ FC Zürich dưới dạng tự do. Trong mùa 2026 tại VĐQG Na Uy, anh ghi 1 bàn sau 18 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 221 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn cùng 18 kiến tạo trong màu áo Rosenborg BK. Hồ sơ hiện tại ở Rosenborg BK ghi anh mang áo số 10 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Ole Selnaes qua các mùa
Theo thống kê từng mùa, Ole Selnaes ghi 10 bàn qua 429 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Rosenborg BK chiếm 52% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Zürich | 22/23 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 25 | 907 | 0 | 1 | 6,91 |
| Rosenborg BK | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 262 | 0 | 0 | 6,66 |
| Rosenborg BK | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rosenborg BK | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rosenborg BK | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 539 | 0 | 0 | 7,42 |
| Saint-Étienne | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 378 | 0 | 0 | 7,02 |
| FC Zürich | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 468 | 0 | 1 | 6,77 |
| Saint-Étienne | 2018 | Ligue 1 | 20 | 1673 | 0 | 5 | 7,08 |
| Saint-Étienne | 2017 | Ligue 1 | 32 | 2058 | 0 | 2 | 6,98 |
| Saint-Étienne | 2016 | Ligue 1 | 31 | 2068 | 0 | 0 | 6,97 |
| Saint-Étienne | 2015 | Ligue 1 | 12 | 174 | 0 | 0 | 6,60 |
| FC Zürich | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 86 | 0 | 0 | 6,80 |
| Rosenborg BK | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 180 | 0 | 1 | 7,55 |
| Rosenborg BK | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 127 | 1 | 0 | 6,93 |
| Norway | 2016 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 90 | 0 | 1 | — |
| Norway | 2017 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rosenborg BK | 2012 | VĐQG Na Uy | 26 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rosenborg BK | 2013 | VĐQG Na Uy | 27 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rosenborg BK | 2014 | VĐQG Na Uy | 28 | 0 | 1 | 1 | — |
| Rosenborg BK | 2015 | VĐQG Na Uy | 25 | 503 | 2 | 5 | 8,13 |
| Rosenborg BK | 2023 | VĐQG Na Uy | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,99 |
| Rosenborg BK | 2024 | VĐQG Na Uy | 22 | 1877 | 1 | 1 | 7,53 |
| Rosenborg BK | 2025 | VĐQG Na Uy | 25 | 1833 | 0 | 2 | 7,32 |
| Rosenborg BK | 2026 | VĐQG Na Uy | 18 | 1258 | 1 | 8 | 7,64 |
| Saint-Étienne | — | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Saint-Étienne | — | Coupe de France | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,70 |
| Saint-Étienne | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Saint-Étienne | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shenzhen | 2019 | VĐQG Trung Quốc | 28 | 2345 | 4 | 3 | 7,20 |
| Shenzhen | 2020 | VĐQG Trung Quốc | 19 | 1592 | 0 | 5 | 7,24 |
| Hebei | 2021 | VĐQG Trung Quốc | 14 | 1208 | 1 | 0 | 7,24 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Ole Selnaes
Sinh ngày 07/07/1994, Ole Selnaes là tiền vệ và hiện thuộc Rosenborg BK. Ràng buộc hợp đồng với Rosenborg BK kéo dài đến 31/12/2027. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Na Uy.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 7/7/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Na Uy
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Rosenborg BK
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Ole Selnaes
Ole Selnaes đang khoác áo Rosenborg BK ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 06/09/2023. Dữ liệu định giá anh khoảng 555 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Na Uy.
- Câu lạc bộ
- Rosenborg BK
- Giải đấu
- VĐQG Na Uy
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 06/09/2023
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 2026 của Ole Selnaes
18 trận mùa 2026 tại VĐQG Na Uy mang về cho Ole Selnaes 1 bàn sau 1348 phút. Anh nhận 2 thẻ vàng trong mùa. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,60.
- 18 Trận
- 1348 Phút
- 1 Bàn thắng
- 8 Kiến tạo
- 0,39 xG
- 3,81 xA
- 5 Sút
- 27 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 7,60 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Ole Selnaes
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Ole Selnaes thi đấu 450 phút, trung bình 90 phút mỗi trận. Điểm trung bình của quãng này là 7,90.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Kristiansund BK | 1–3 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 12-09 | Tromsø IL | 5–3 | 90 | 1/1 | 9,6 |
| 05-09 | HamKam | 4–0 | 90 | 0/1 | 8,8 |
| 30-08 | Bodø/Glimt | 4–2 | 90 | 0/1 | 7,3 |
| 14-08 | Viking FK | 2–1 | 90 | 0/0 | 6,9 |
Lịch sử chuyển nhượng Ole Selnaes
Giá trị chuyển nhượng của Ole Selnaes được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 555 nghìn EUR khi đang ở Rosenborg BK (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 7 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/3/2012 | — | Rosenborg BK | Không công bố |
| 29/1/2016 | Rosenborg BK | Saint-Étienne | 3,2 triệu EUR |
| 9/2/2019 | Saint-Étienne | Shenzhen | 5,5 triệu EUR |
| 12/4/2021 | Shenzhen | Hebei | Cho mượn |
| 31/12/2021 | Hebei | Shenzhen | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | Shenzhen | FC Zürich | Tự do |
| 6/9/2023 | FC Zürich | Rosenborg BK | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Ole Selnaes
- Ole Selnaes có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại VĐQG Na Uy, Ole Selnaes ghi 1 bàn sau 18 trận và có 8 kiến tạo.
- Ole Selnaes hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ole Selnaes đang thuộc biên chế Rosenborg BK, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Ole Selnaes bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ole Selnaes 32 tuổi (sinh ngày 07/07/1994), cao 187 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy · Lịch thi đấu Rosenborg BK
Cập nhật lần cuối: 03:00 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.