Tromsø IL
Norway
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 2026 của Tromsø IL
Vị trí thứ 3 hiện đặt Tromsø IL vào vòng loại Cúp C3 Châu Âu. Thành tích mùa 2026 là 11 thắng, 5 hoà và 5 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,8 điểm một trận.
Khoảng cách của Tromsø IL với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Tromsø IL nằm giữa Bodø/Glimt và Molde FK. Cách biệt với Viking FK là 12 điểm. Theo phân nhóm của giải, đây là vòng loại Cúp C3 Châu Âu.
Số bàn thắng và bàn thua của Tromsø IL
Số bàn thua của Tromsø IL dừng ở 29 sau 21 trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 4. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 4.
Tromsø IL qua những vòng vừa qua
Gần đây Tromsø IL thắng HamKam 3-2 trên sân nhà và thua Rosenborg BK 3-5. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm. Loạt 6 trận vừa qua để lại 14 bàn ghi được và 14 bàn phải nhận.
Thành tích sân nhà và sân khách của Tromsø IL
Tromsø IL ghi 21 bàn ở sân nhà và 19 bàn ở sân khách. Sân nhà đội ghi 21 bàn và nhận 9 bàn. Sân khách đội ghi 19 bàn và nhận 20 bàn.
Chân sút chủ lực của Tromsø IL
Heine Asen Larsen là người ghi nhiều bàn nhất cho Tromsø IL mùa 2026 với 10 bàn. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 3 đường kiến tạo. Số lần góp mặt là 21 trận.
Tromsø IL là đội bóng nước nào?
Tromsø IL góp mặt tại VĐQG Na Uy mùa 2026. Sân chơi của đội nằm ở Na Uy. Người hâm mộ quen gọi đội là Tromsø.
Tromsø IL đá trận tiếp theo khi nào?
Ngày 11/10/2026, Tromsø IL bước vào cuộc đấu với Fredrikstad FK. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Øystein Robinsønn Norheim | Thủ môn | Norway |
| 1 | Jakob Haugaard | Thủ môn | Denmark |
| 3 | Mathias Tonnessen | Hậu vệ | Norway |
| 4 | Vetle Skjaervik | Hậu vệ | Norway |
| 5 | David Edvardsson | Tiền vệ | Sweden |
| 7 | Lars Olden Larsen | Tiền đạo | Norway |
| 8 | Jesper Andreas Grundt | Tiền vệ | Norway |
| 9 | Daniel Braut | Tiền đạo | Norway |
| 10 | Troy Nyhammer | Tiền vệ | Norway |
| 11 | Ruben Jenssen | Tiền vệ | Norway |
| 12 | Ole Lauvli | Thủ môn | Norway |
| 14 | Sigurd Prestmo | Tiền vệ | Norway |
| 15 | Vegard Erlien | Tiền đạo | Norway |
| 16 | Benjamin Myrvold | Tiền vệ | Norway |
| 17 | Isak Dahlqvist | Tiền vệ | Sweden |
| 18 | Nikolay Jakobsen Hristov | Tiền đạo | Norway |
| 19 | Aleksander Lilletun Elvebu | Tiền vệ | Norway |
| 21 | Leon Hien | Hậu vệ | Sweden |
| 22 | Heine Asen Larsen | Tiền đạo | Norway |
| 24 | Vince Osuji | Hậu vệ | Nigeria |
| 25 | Casper Öyvann | Hậu vệ | Norway |
| 27 | Mads Mikkelsen | Hậu vệ | Norway |
| 29 | Alexander Warneryd | Hậu vệ | Sweden |
| 30 | Isak Vadebu | Hậu vệ | Norway |
| 33 | Musa Jatta | Hậu vệ | Gambia |
| 37 | Sander Innvær | Tiền vệ | Norway |
| 40 | Elias Molund | Hậu vệ | Norway |
| 70 | Morten Bjørlo | Tiền vệ | Norway |