
Rasmus Falk
Tiền vệ ·
Odense Boldklub
CLB hiện tại của Rasmus Falk
Rasmus Falk thi đấu cho Odense Boldklub tại VĐQG Đan Mạch theo dữ liệu mùa gần nhất. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 240 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Dữ liệu ghi nhận anh đến Odense Boldklub ngày 02/07/2025.
- Câu lạc bộ
- Odense Boldklub
- Giải đấu
- VĐQG Đan Mạch
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 02/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Rasmus Falk
Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch của Rasmus Falk: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 7,05 điểm mỗi trận. Trung bình anh thi đấu 81 phút mỗi trận ở mùa này.
- 8 Trận
- 645 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,69 xG
- 1,42 xA
- 7 Sút
- 11 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,05 Điểm trung bình
Hồ sơ cầu thủ Rasmus Falk
Rasmus Falk là tiền vệ người Đan Mạch 34 tuổi, hiện khoác áo Odense Boldklub. Ngày sinh trong hồ sơ là 15/01/1992 — năm nay 34 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 177 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 15/1/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Odense Boldklub
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Rasmus Falk thi đấu thế nào gần đây?
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Rasmus Falk tích luỹ 435 phút thi đấu. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 87 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | FC Midtjylland | 1–1 | 83 | 0/0 | 7,4 |
| 13-09 | Randers FC | 1–2 | 90 | 0/0 | 7,0 |
| 06-09 | FC København | 0–5 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 30-08 | Lyngby | 1–1 | 90 | 0/0 | 7,3 |
| 23-08 | AGF | 2–2 | 82 | 0/0 | 6,4 |
Rasmus Falk đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Rasmus Falk trải qua ít nhất 16 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 2 đội bóng khác nhau. Số liệu từng mùa cộng dồn: 39 bàn, 495 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Odense Boldklub | 11/12 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC København | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 251 | 1 | 1 | 7,00 |
| FC København | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 310 | 0 | 0 | 6,64 |
| FC København | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 315 | 0 | 1 | 6,82 |
| FC København | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 877 | 1 | 2 | 7,01 |
| FC København | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC København | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 1094 | 0 | 1 | 6,98 |
| FC København | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 368 | 0 | 1 | 7,02 |
| FC København | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC København | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 319 | 2 | 1 | 6,72 |
| Odense Boldklub | 11/12 | VĐQG Đan Mạch | 17 | 0 | 0 | 0 | — |
| Odense Boldklub | 12/13 | VĐQG Đan Mạch | 19 | 0 | 2 | 0 | — |
| Odense Boldklub | 13/14 | VĐQG Đan Mạch | 29 | 0 | 6 | 2 | — |
| Odense Boldklub | 14/15 | VĐQG Đan Mạch | 27 | 0 | 5 | 1 | — |
| Odense Boldklub | 15/16 | VĐQG Đan Mạch | 31 | 0 | 6 | 7 | — |
| FC København | 16/17 | VĐQG Đan Mạch | 24 | 0 | 5 | 5 | — |
| FC København | 17/18 | VĐQG Đan Mạch | 31 | 90 | 0 | 0 | — |
| FC København | 18/19 | VĐQG Đan Mạch | 33 | 267 | 0 | 1 | 6,40 |
| FC København | 19/20 | VĐQG Đan Mạch | 31 | 2494 | 1 | 1 | 7,07 |
| FC København | 20/21 | VĐQG Đan Mạch | 28 | 2251 | 4 | 5 | 7,11 |
| FC København | 21/22 | VĐQG Đan Mạch | 22 | 1814 | 0 | 3 | 7,20 |
| FC København | 22/23 | VĐQG Đan Mạch | 27 | 1611 | 1 | 2 | 6,89 |
| FC København | 23/24 | VĐQG Đan Mạch | 30 | 2079 | 3 | 4 | 7,19 |
| FC København | 24/25 | VĐQG Đan Mạch | 20 | 494 | 0 | 1 | 7,14 |
| Odense Boldklub | 25/26 | VĐQG Đan Mạch | 29 | 2546 | 1 | 4 | 7,01 |
| Odense Boldklub | 26/27 | VĐQG Đan Mạch | 8 | 562 | 0 | 0 | 7,00 |
| FC København | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 7 | 90 | 0 | 1 | 7,60 |
| FC København | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 9 | 479 | 1 | 0 | 7,20 |
| Odense Boldklub | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 14 | 0 | 0 | 6,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Rasmus Falk
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Rasmus Falk thuộc biên chế Odense Boldklub, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 1 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với Odense Boldklub, nơi anh đến ngày 02/07/2025 từ FC København dưới dạng tự do. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch, anh ra sân 8 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 20 bàn và 14 kiến tạo sau 164 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Odense Boldklub. Tại Odense Boldklub, anh mang áo số 8 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại Cúp C2 Châu Âu cùng Odense Boldklub, năm anh tròn 19 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. FC København đón anh ngày 01/07/2016 từ Odense Boldklub dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 19 bàn cùng 30 kiến tạo qua 331 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 12/13 tại VĐQG Đan Mạch ở Odense Boldklub, với 2 bàn. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 39 bàn cùng 44 kiến tạo qua 2 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 495 lần có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 5 trận cho Denmark. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 15/16 tại VĐQG Đan Mạch trong màu áo Odense Boldklub, khi anh có 6 bàn và 7 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 23 tuổi.
Các thương vụ chuyển nhượng của Rasmus Falk
Rasmus Falk gia nhập Odense Boldklub theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2010. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Odense Boldklub sang FC København ngày 01/07/2016, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | — | Odense Boldklub | Không công bố |
| 1/7/2016 | Odense Boldklub | FC København | Tự do |
| 2/7/2025 | FC København | Odense Boldklub | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Rasmus Falk
Dữ liệu đội tuyển của Rasmus Falk, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 5 trận cho Denmark.
Denmark 5 trận 0 bàn Lần gần nhất: 8/9/2020
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Rasmus Falk
- Rasmus Falk đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Rasmus Falk đang thuộc biên chế Odense Boldklub, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Rasmus Falk bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Rasmus Falk 34 tuổi (sinh ngày 15/01/1992), cao 177 cm.
- Rasmus Falk ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Rasmus Falk ra sân 8 trận mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch và ghi 0 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch · Lịch thi đấu Odense Boldklub
Cập nhật lần cuối: 18:01 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.