Odense Boldklub vs FC Midtjylland
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,9 Elías Ólafsson FC Midtjylland
- 7,9 Friday Etim FC Midtjylland
- 7,7 Philip Billing FC Midtjylland
Thông tin trận
Kết quả cuộc đối đầu Odense Boldklub và FC Midtjylland
Tấm thẻ đỏ ở phút 44 bên phía FC Midtjylland chia trận đấu này thành hai nửa khác hẳn nhau. Trận đấu khép lại với tỷ số 1-1. Cặp đấu nằm ở vòng 9.
Bước ngoặt của trận Odense Boldklub vs FC Midtjylland
Bước ngoặt đến ở phút 44 khi A. A. Ndiaye bên phía FC Midtjylland phải rời sân. Cục diện hiệp hai khác hẳn bốn mươi lăm phút đầu.
Odense Boldklub vs FC Midtjylland qua từng pha lập công
Bàn thắng của Odense Boldklub do N. Ganaus ghi. Có 1 bàn đến trước giờ nghỉ, phần còn lại thuộc hiệp hai.
Phong độ của Odense Boldklub và FC Midtjylland trước trận
FC Midtjylland bước vào trận trong mạch 5 trận bất bại. FC Midtjylland thắng Brøndby IF 4-1 ở lần ra sân liền trước. Lần ra sân liền trước, Odense Boldklub thắng Randers FC 2-1.
Odense Boldklub vs FC Midtjylland: cầu thủ đáng chú ý
Người hay nhất trận là một thủ môn: Elías Ólafsson với 3 pha cứu thua.
Thành tích đối đầu giữa hai đội
Các lần đối đầu giữa hai đội trung bình 3,1 bàn mỗi trận. Chuỗi đối đầu nghiêng hẳn về một phía. Odense Boldklub ghi 56 bàn qua các lần gặp, FC Midtjylland ghi 90.
Cầm bóng, dứt điểm và các con số khác
Hai thủ môn lần lượt cứu thua 2 và 3 lần. Odense Boldklub kiểm soát bóng nhiều hơn rõ rệt. Tổng cộng 4 tình huống rõ rệt được tạo ra.
Vị trí hai đội trên bảng xếp hạng
Odense Boldklub thuộc nhóm tranh suất trụ hạng trong khi FC Midtjylland nằm ở nhóm tranh vô địch. Hiệu số bàn thắng bại của hai đội lần lượt là -6 và 8. Giải xếp 12 đội trên cùng một bảng.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 53%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.02 (kèo tăng) | 4.05 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 4.10 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 4.10 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 3.90 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 4.00 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 3.92 (kèo tăng) | 4.15 (kèo tăng) | 1.79 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 3.80 | 4.00 | 1.77 |
| Nhà cái 13 | 3.80 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 4.10 (kèo tăng) | 4.10 (kèo tăng) | 1.79 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 3.95 | 3.95 | 1.80 |
| Nhà cái 17 | 3.80 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 3.98 | 3.95 | 1.77 |
| Nhà cái 19 | 4.20 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 1.78 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 3.98 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 1.77 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 4.07 (kèo tăng) | 4.30 (kèo tăng) | 1.79 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 3.54 (kèo tăng) | 3.49 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 4.10 | 3.80 | 1.77 |
| Nhà cái 27 | 3.90 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.98 | 3.95 | 1.75 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo giảm) | 13.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.03 | 15.00 |
| Nhà cái 6 | 1.01 | 17.00 |
| Đồng thuận | 1.01 | 15.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.11 (kèo giảm) | 4.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.18 | 4.50 |
| Nhà cái 6 | 1.14 | 5.50 |
| Nhà cái 8 | 1.13 (kèo giảm) | 5.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.17 (kèo tăng) | 5.38 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.14 | 5.25 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.47 (kèo giảm) | 2.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.53 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.50 | 2.55 |
| Nhà cái 8 | 1.51 (kèo giảm) | 2.34 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.55 (kèo tăng) | 2.56 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.51 | 2.40 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.29 (kèo giảm) | 1.58 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.50 | 1.50 |
| Nhà cái 6 | 2.38 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.21 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 2.37 (kèo tăng) | 1.63 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.37 | 1.57 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.45 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.50 (kèo tăng) | 2.42 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.50 | 2.40 |
| Nhà cái 4 | 1.53 (kèo tăng) | 2.37 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.50 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.50 (kèo giảm) | 2.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.47 (kèo giảm) | 2.58 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.47 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.50 | 2.40 |
| Nhà cái 10 | 1.49 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.50 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.50 | 2.40 |
| Nhà cái 20 | 1.47 (kèo giảm) | 2.46 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.53 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.49 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.48 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 27 | 1.50 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.50 | 2.45 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.00 (kèo giảm) | 1.02 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 7.10 (kèo tăng) | 1.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 8.00 (kèo giảm) | 1.02 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 8.00 | 1.02 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.10 (kèo giảm) | 1.04 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 6.20 (kèo tăng) | 1.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 7.10 (kèo giảm) | 1.04 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 7.50 | 1.07 |
| Đồng thuận | 7.10 | 1.05 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.80 (kèo giảm) | 1.11 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 5.25 (kèo giảm) | 1.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 4.80 (kèo giảm) | 1.11 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 5.05 (kèo tăng) | 1.16 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 5.00 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.00 | 1.15 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 3.90 (kèo giảm) | 1.24 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 3.80 | 1.22 |
| Nhà cái 22 | 3.95 (kèo tăng) | 1.24 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 3.80 (kèo giảm) | 1.23 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.85 | 1.23 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.34 (kèo giảm) | 1.24 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.55 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 3.34 (kèo giảm) | 1.24 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 3.55 (kèo tăng) | 1.28 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 3.50 (kèo tăng) | 1.29 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.50 | 1.27 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.97 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.10 (kèo giảm) | 1.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.95 (kèo giảm) | 1.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 3.05 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.97 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 3.15 (kèo tăng) | 1.34 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 3.10 (kèo tăng) | 1.34 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.05 | 1.33 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.30 | 1.57 |
| Nhà cái 2 | 2.33 (kèo giảm) | 1.48 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.38 (kèo giảm) | 1.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.33 (kèo giảm) | 1.48 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.45 (kèo tăng) | 1.52 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 2.40 (kèo tăng) | 1.52 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.35 | 1.52 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.10 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.10 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.10 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.00 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.05 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 2.07 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 2.00 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 2.05 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 27 | 2.10 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.07 | 1.70 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.85 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.79 (kèo giảm) | 1.84 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.85 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.80 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.87 (kèo tăng) | 1.89 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.84 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.85 | 1.90 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.61 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.63 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.65 (kèo giảm) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.60 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.61 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.65 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.60 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.61 | 2.20 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.44 (kèo giảm) | 2.44 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.50 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.45 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.51 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.48 (kèo tăng) | 2.55 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.48 | 2.50 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.36 (kèo giảm) | 2.71 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.43 (kèo tăng) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.42 (kèo tăng) | 2.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.40 (kèo tăng) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.36 (kèo giảm) | 2.71 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.42 (kèo tăng) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.40 (kèo tăng) | 2.85 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.40 | 2.75 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.25 (kèo giảm) | 3.27 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.30 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.25 (kèo giảm) | 3.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.31 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.29 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.29 | 3.30 |
Khách chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.14 (kèo giảm) | 4.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.20 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.18 (kèo giảm) | 4.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.14 (kèo giảm) | 4.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.20 (kèo tăng) | 4.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.17 (kèo tăng) | 4.75 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.17 | 4.34 |
Khách chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.12 (kèo tăng) | 4.64 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.18 (kèo tăng) | 4.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.13 (kèo tăng) | 4.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.17 (kèo tăng) | 4.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.14 (kèo tăng) | 5.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.14 | 4.65 |
Khách chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.10 (kèo giảm) | 5.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.15 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.14 (kèo giảm) | 4.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.10 (kèo giảm) | 5.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.16 (kèo tăng) | 5.05 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.14 | 5.05 |
Khách chấp 2 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.05 (kèo tăng) | 6.39 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.10 (kèo tăng) | 6.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.05 (kèo tăng) | 6.35 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.05 | 6.39 |
Khách chấp 3 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.00 (kèo giảm) | 9.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.05 | 7.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.00 | 9.10 |
| Đồng thuận | 1.00 | 9.10 |
Khách chấp 3 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.04 | 11.00 |
| Nhà cái 15 | 1.04 | 8.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.04 | 9.50 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.02 (kèo tăng) | 1.21 (kèo giảm) | 1.21 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.95 | 1.29 | 1.25 |
| Nhà cái 6 | 2.00 (kèo giảm) | 1.22 | 1.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.00 (kèo tăng) | 1.18 (kèo giảm) | 1.22 |
| Nhà cái 24 | 2.08 (kèo tăng) | 1.16 (kèo giảm) | 1.16 (kèo giảm) |
| Nhà cái 27 | 1.95 (kèo giảm) | 1.25 | 1.22 |
| Đồng thuận | 2.00 | 1.21 | 1.22 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.10 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 3.10 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.40 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 3.05 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 3.20 (kèo tăng) | 1.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 3.00 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 3.00 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 3.05 (kèo tăng) | 1.34 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 3.00 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 3.10 (kèo tăng) | 1.34 (kèo giảm) |
| Nhà cái 27 | 3.10 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.10 | 1.33 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.15 (kèo tăng) | 4.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.15 | 4.30 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.32 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.32 | 3.00 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.55 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.61 | 2.28 |
| Đồng thuận | 1.58 | 2.26 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.90 (kèo tăng) | 1.79 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.73 | 2.00 |
| Nhà cái 23 | 1.97 | 1.83 |
| Đồng thuận | 1.90 | 1.83 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.38 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 2.46 | 1.52 |
| Đồng thuận | 2.42 | 1.51 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
3 A. Sørensen -
18 A. Ahl Holmstrom -
7 F. Arp -
6 F. Ulvestad -
10 A. Suhonen -
1 M. Hansen -
5 U. Jenssen -
24 M. Rakneberg -
22 I. Ouédraogo
-
34 A. A. Ndiaye -
27 S. Johannesen -
38 J. Emefile -
17 M. Uhre -
9 M. Rajović -
25 N. Bakker -
30 O. Ejeheri -
33 A. Djabi
Chơi hay nhất
3 lần cứu thua
1 bàn · 2 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
Odense Boldklub
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Viljar Myhra TM | 96' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 11/18 | 0 | 0 | 2 |
| 13 Julius Berthel Askou HV | 96' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 84/92 | 1 | 2 | 0 |
| 29 James Gomez HV | 96' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 68/79 | 1 | 0 | 0 |
| 4 Julian Pauli HV | 59' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 33/40 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Adam Sørensen HV DB | 51' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 27/30 | 0 | 3 | 0 |
| 28 Magnus Andersen TV | 96' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 41/47 | 2 | 1 | 0 |
| 8 Rasmus Falk C TV | 83' | 7,4 | 0 | 0 | 0/2 | 67/73 | 1 | 3 | 0 |
| 19 Nikolaj Juul-Sandberg TV | 68' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 50/60 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Christian Gammelgaard TV | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 14/15 | 1 | 0 | 0 |
| 15 Marcus McCoy TV | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 13/19 | 0 | 4 | 0 |
| 6 Fredrik Ulvestad TV DB | 28' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 14/15 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Anssi Suhonen TV DB | 13' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Noah Ganaus TĐ | 96' | 7,3 | 1 | 0 | 3/4 | 17/20 | 2 | 1 | 0 |
| 9 Topi Keskinen TĐ | 96' | 7,0 | 0 | 0 | 1/4 | 18/23 | 2 | 0 | 0 |
| 18 Alexander Ahl Holmström TĐ DB | 51' | 6,8 | 0 | 1 | 0/1 | 6/8 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Fiete Arp TĐ DB | 37' | 7,5 | 0 | 0 | 0/3 | 19/22 | 1 | 2 | 0 |
FC Midtjylland
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Elías Ólafsson TM | 96' | 7,9 | 0 | 0 | 0/0 | 18/31 | 0 | 0 | 3 |
| 55 Victor Bak Jensen HV | 96' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 33/39 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Rasmus Kristensen C HV | 96' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 34/39 | 0 | 2 | 0 |
| 34 Abdou Aziz Ndiaye HV DB | 40' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 16/24 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Magnus Jensen HV | 4' | – | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Philip Billing TV | 96' | 7,7 | 0 | 0 | 1/2 | 36/38 | 1 | 1 | 0 |
| 19 Pedro Bravo TV | 96' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 34/39 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Denil Castillo TV | 96' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 25/27 | 0 | 2 | 0 |
| 27 Sofus Johannesen TV DB | 51' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 7/8 | 0 | 3 | 0 |
| 38 Julius Emefile TV DB | 51' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/8 | 1 | 4 | 0 |
| 98 David Martínez Morales TV | 45' | 6,9 | 0 | 1 | 0/0 | 25/28 | 1 | 1 | 0 |
| 90 Friday Etim TĐ | 80' | 7,9 | 1 | 0 | 2/3 | 7/16 | 0 | 2 | 0 |
| 10 Gue-sung Cho TĐ | 73' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 8/11 | 1 | 0 | 0 |
| 18 Stanley Iheanacho TĐ | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 0 | 3 | 0 |
| 17 Mikael Uhre TĐ DB | 23' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Mileta Rajović TĐ DB | 16' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (47 trận)
- 17/07/2026 FC Midtjylland 4-1 Odense Boldklub
- 15/02/2026 Odense Boldklub 1-4 FC Midtjylland
- 20/07/2025 FC Midtjylland 3-3 Odense Boldklub
- 24/10/2023 Odense Boldklub 1-2 FC Midtjylland
- 24/09/2023 FC Midtjylland 2-1 Odense Boldklub
- 03/06/2023 FC Midtjylland 4-2 Odense Boldklub
- 01/04/2023 Odense Boldklub 1-3 FC Midtjylland
- 01/11/2022 FC Midtjylland 1-2 Odense Boldklub
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.