
Philip Billing
Tiền vệ trung tâm ·
FC Midtjylland
Chuyển nhượng và giá trị của Philip Billing
Philip Billing gia nhập Huddersfield Town theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2015. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 6,2 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | — | Huddersfield Town | Không công bố |
| 29/7/2019 | Huddersfield Town | Bournemouth | 17 triệu EUR |
| 11/1/2025 | Bournemouth | SSC Napoli | Cho mượn |
| 30/6/2025 | SSC Napoli | Bournemouth | Trở lại sau cho mượn |
| 26/8/2025 | Bournemouth | FC Midtjylland | 5,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Philip Billing: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Philip Billing là ngày 01/07/2015, khi anh đầu quân cho Huddersfield Town — năm anh bước sang tuổi 19. Anh đến FC Midtjylland ngày 26/08/2025 từ Bournemouth theo mức phí 5,0 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch ghi nhận anh ra sân 7 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 42 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn và 6 kiến tạo trong màu áo FC Midtjylland. Hồ sơ hiện tại ở FC Midtjylland ghi anh mang áo số 8 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2030.
Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 13/14 tại Hạng Nhất Anh cùng Huddersfield Town, năm anh tròn 17 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Quãng ở Huddersfield Town được ghi bằng 5 bàn và 1 kiến tạo sau 116 trận nằm trong danh sách thi đấu. Bournemouth đón anh ngày 29/07/2019 từ Huddersfield Town theo mức phí 17 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 29 bàn cùng 20 kiến tạo sau 215 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 21/22 tại Hạng Nhất Anh trong màu áo Bournemouth, khi anh có 10 bàn và 10 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 25 tuổi. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 38 bàn cùng 27 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 391 trận nằm trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 15 trận cho Denmark, ở các giải được dữ liệu theo dõi.
Philip Billing đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Philip Billing thi đấu cho FC Midtjylland tại VĐQG Đan Mạch theo dữ liệu mùa gần nhất. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 6,2 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- FC Midtjylland
- Giải đấu
- VĐQG Đan Mạch
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 26/08/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 6,2 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Philip Billing
Cao 193 cm, Philip Billing là tiền vệ người Đan Mạch của FC Midtjylland. Ràng buộc hợp đồng với FC Midtjylland kéo dài đến 30/06/2030.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 11/6/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 193 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- FC Midtjylland
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 6,2 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Philip Billing
7 trận mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch mang về cho Philip Billing 0 bàn sau 584 phút. Thời lượng trung bình mỗi trận là 83 phút.
- 7 Trận
- 584 Phút
- 0 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 0,44 xG
- 1,22 xA
- 6 Sút
- 8 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 7,37 Điểm trung bình
Philip Billing thi đấu thế nào gần đây?
Philip Billing có 405 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất, đóng góp 0 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 81 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 07-09 | FC Nordsjælland | 2–2 | 90 | 0/0 | 7,5 |
| 02-09 | AGF | 0–2 | 90 | 0/1 | 7,5 |
| 30-08 | Silkeborg IF | 1–1 | 90 | 0/0 | 7,6 |
| 23-08 | Randers FC | 1–0 | 45 | 0/0 | 6,5 |
| 16-08 | Lyngby | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,5 |
Philip Billing đã khoác áo những đội nào?
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Philip Billing có tên trong danh sách thi đấu 391 lần cho 4 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 38 bàn, 391 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Huddersfield Town | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 27 | 1198 | 2 | 0 | 6,87 |
| SSC Napoli | 24/25 | Serie A | 18 | 201 | 1 | 0 | 6,70 |
| Bournemouth | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bournemouth | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 13 | 189 | 0 | 0 | 6,85 |
| Bournemouth | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 1411 | 2 | 2 | 6,85 |
| Bournemouth | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2783 | 7 | 1 | 6,91 |
| Bournemouth | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2532 | 1 | 1 | 6,91 |
| Huddersfield Town | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 2190 | 2 | 0 | 7,19 |
| Huddersfield Town | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 20 | 760 | 0 | 0 | 6,70 |
| FC Midtjylland | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 703 | 1 | 2 | 7,36 |
| Bournemouth | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 40 | 3310 | 10 | 10 | 7,11 |
| Bournemouth | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 41 | 2264 | 8 | 4 | 6,94 |
| Huddersfield Town | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 24 | 697 | 1 | 0 | 6,63 |
| Huddersfield Town | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Huddersfield Town | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Midtjylland | 25/26 | VĐQG Đan Mạch | 20 | 1567 | 2 | 2 | 7,15 |
| FC Midtjylland | 26/27 | VĐQG Đan Mạch | 7 | 584 | 0 | 2 | 7,37 |
| FC Midtjylland | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 273 | 0 | 0 | 7,40 |
| FC Midtjylland | 2026 | Club Friendlies | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 2 | 1 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
| Denmark | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Huddersfield Town | 16/17 | FA Cup | 4 | 157 | 0 | 1 | 7,50 |
| Huddersfield Town | 17/18 | FA Cup | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,80 |
| Huddersfield Town | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bournemouth | 19/20 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bournemouth | 20/21 | FA Cup | 4 | 313 | 0 | 0 | 7,05 |
| Bournemouth | 21/22 | FA Cup | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,60 |
| Bournemouth | 22/23 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Bournemouth | 23/24 | FA Cup | 2 | 209 | 0 | 2 | 8,20 |
| FC Midtjylland | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Huddersfield Town | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,60 |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,80 |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,95 |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,60 |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 2 | 151 | 0 | 0 | 6,85 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê đội tuyển của Philip Billing
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Philip Billing có 15 trận cho Denmark.
Denmark 15 trận 0 bàn Lần gần nhất: 18/11/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Philip Billing
- Philip Billing đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Philip Billing hiện khoác áo FC Midtjylland, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Philip Billing bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Philip Billing 30 tuổi (sinh ngày 11/06/1996), cao 193 cm.
- Philip Billing ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch, Philip Billing ghi 0 bàn sau 7 trận và có 2 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch · Lịch thi đấu FC Midtjylland
Cập nhật lần cuối: 10:20 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.