
Alex Král
Tiền vệ ·
FC København
Câu chuyện sự nghiệp Alex Král
Alex Král sinh ngày 19/05/1998, mang quốc tịch Séc; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 7 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2016, lúc anh từ Slavia Praha U19 chuyển tới SK Slavia Praha B, năm anh bước sang tuổi 18. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 18/19 tại Cúp C2 Châu Âu cùng SK Slavia Praha, năm anh tròn 20 tuổi. Ngày 02/01/2019, anh rời FK Teplice sang SK Slavia Praha, phí 900 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 8 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trong màu áo SK Slavia Praha. FC Spartak Moscow đón anh ngày 01/09/2019 từ SK Slavia Praha theo mức phí 12 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ngày 01/07/2023, anh rời FC Spartak Moscow sang 1. FC Union Berlin theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn và 1 kiến tạo qua 70 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo 1. FC Union Berlin.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch trong màu áo FC København, khi anh có 1 bàn và 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 28. Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 4 bàn cùng 5 kiến tạo. Tổng cộng anh có 216 trận nằm trong danh sách thi đấu. Anh đến FC København ngày 16/07/2026 từ 1. FC Union Berlin theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch ghi nhận anh có 8 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 bàn cùng 3 kiến tạo sau 15 trận có tên trong danh sách thi đấu cho FC København. Tại FC København, anh mang áo số 33 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Sự nghiệp Alex Král theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Alex Král là 18/19 tại SK Slavia Praha. Số liệu từng mùa cộng dồn: 4 bàn, 216 lần có tên trong danh sách. Riêng 1. FC Union Berlin chiếm 32% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SK Slavia Praha | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 467 | 1 | 0 | 6,58 |
| West Ham United | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 125 | 0 | 0 | 6,63 |
| West Ham United | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 1 | 0 | 0 | — |
| Espanyol | 24/25 | La Liga | 37 | 2723 | 0 | 1 | 6,74 |
| 1. FC Union Berlin | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 247 | 1 | 1 | 6,88 |
| FC Spartak Moscow | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 38 | 0 | 0 | 6,30 |
| SK Slavia Praha | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 116 | 0 | 0 | 6,75 |
| 1. FC Union Berlin | 25/26 | Bundesliga | 30 | 466 | 0 | 0 | 6,58 |
| 1. FC Union Berlin | 23/24 | Bundesliga | 29 | 1375 | 0 | 0 | 6,63 |
| FC Schalke 04 | 22/23 | Bundesliga | 32 | 2357 | 0 | 0 | 6,56 |
| FC København | 26/27 | VĐQG Đan Mạch | 9 | 569 | 1 | 2 | 6,77 |
| FC København | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 456 | 1 | 1 | 7,08 |
| 1. FC Union Berlin | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 221 | 0 | 0 | 6,58 |
| Czechia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 7 | 76 | 0 | 0 | 6,78 |
| Czechia | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 437 | 0 | 0 | 6,78 |
| Czechia | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 160 | 0 | 0 | 6,87 |
| Czechia | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 144 | 0 | 0 | 6,50 |
| Czechia | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 131 | 0 | 0 | 6,50 |
| Czechia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Czechia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Czechia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| West Ham United | 21/22 | FA Cup | 3 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 2 | 148 | 0 | 0 | 6,55 |
| 1. FC Union Berlin | — | DFB Pokal | 2 | 102 | 0 | 0 | 6,65 |
| 1. FC Union Berlin | — | DFB Pokal | 3 | 22 | 0 | 0 | 6,80 |
| Espanyol | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 32 | 0 | 0 | 6,65 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Alex Král
Cao 185 cm, Alex Král là tiền vệ người Séc của FC København. Hợp đồng với FC København được ghi nhận đến 30/06/2028. Alex Král chào đời 19/05/1998 và nay 28 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 19/5/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Séc
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 33
- CLB hiện tại
- FC København
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,3 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Alex Král
Alex Král đang khoác áo FC København ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 16/07/2026. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Đan Mạch. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2028.
- Câu lạc bộ
- FC København
- Giải đấu
- VĐQG Đan Mạch
- Số áo
- 33
- Gia nhập
- 16/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Alex Král
Sau 8 trận mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch, Alex Král đóng góp 1 bàn và 2 kiến tạo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 62 phút. Mùa này anh tích luỹ 0,17 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 8 Trận
- 497 Phút
- 1 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 0,17 xG
- 0,57 xA
- 5 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,84 Điểm trung bình
Phong độ Alex Král các trận vừa qua
5 lần ra sân gần nhất mang về cho Alex Král 1 bàn. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,98.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-09 | AC Horsens | 2–0 | 90 | 0/0 | 7,3 |
| 06-09 | Odense Boldklub | 0–5 | 26 | 0/0 | 6,5 |
| 03-09 | FC Nordsjælland | 2–0 | 78 | 1/0 | 8,0 |
| 31-08 | Sønderjyske Fodbold | 3–1 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 23-08 | Viborg FF | 4–0 | 45 | 0/0 | 6,2 |
Alex Král chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Alex Král được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 2,3 triệu EUR khi đang ở FC København (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 14 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 16/7/2026 | 1. FC Union Berlin | FC København | Tự do |
| 1/1/2016 | Slavia Praha U19 | SK Slavia Praha B | Không công bố |
| 22/2/2017 | SK Slavia Praha B | FK Teplice | Không công bố |
| 2/1/2019 | FK Teplice | SK Slavia Praha | 900 nghìn EUR |
| 1/9/2019 | SK Slavia Praha | FC Spartak Moscow | 12 triệu EUR |
| 31/8/2021 | FC Spartak Moscow | West Ham United | Cho mượn |
| 30/6/2022 | West Ham United | FC Spartak Moscow | Trở lại sau cho mượn |
| 14/7/2022 | FC Spartak Moscow | FC Schalke 04 | Cho mượn |
| 30/6/2023 | FC Schalke 04 | FC Spartak Moscow | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | FC Spartak Moscow | 1. FC Union Berlin | Cho mượn |
| 30/6/2024 | 1. FC Union Berlin | FC Spartak Moscow | Cho mượn |
| 1/7/2024 | FC Spartak Moscow | 1. FC Union Berlin | Trở lại sau cho mượn |
| 7/8/2024 | 1. FC Union Berlin | Espanyol | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Espanyol | 1. FC Union Berlin | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Alex Král
- Alex Král đang khoác áo đội bóng nào?
- Alex Král hiện khoác áo FC København, mang áo số 33 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Alex Král bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Alex Král 28 tuổi (sinh ngày 19/05/1998), cao 185 cm.
- Alex Král có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Alex Král ra sân 8 trận mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch và ghi 1 bàn và có 2 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch · Lịch thi đấu FC København
Cập nhật lần cuối: 16:22 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.