FK Teplice
Czechia
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Ludek Nemecek | Thủ môn | Czechia |
| 3 | Josef Švanda | Tiền vệ | Czechia |
| 4 | Oskars Vientiess | Hậu vệ | Latvia |
| 5 | Jakub Jakubko | Hậu vệ | Slovakia |
| 6 | Michal Bílek | Tiền vệ | Czechia |
| 7 | Abdourahman Badamosi | Tiền đạo | Gambia |
| 8 | Jan Fortelný | Tiền vệ | Czechia |
| 10 | Matej Pulkrab | Tiền đạo | Czechia |
| 11 | Matyáš Kozák | Tiền đạo | Czechia |
| 12 | Marcel Čermák | Tiền vệ | Czechia |
| 13 | Denys Taraduda | Hậu vệ | Ukraine |
| 14 | Ladislav Krejčí | Tiền vệ | Czechia |
| 15 | Jaroslav Harustak | Hậu vệ | Czechia |
| 16 | Petr Kodes | Tiền vệ | Czechia |
| 17 | John Auta | Tiền vệ | Nigeria |
| 19 | Robert Jukl | Tiền vệ | Czechia |
| 20 | Artem Harzha | Tiền vệ | Ukraine |
| 21 | Idris Hopi | Tiền đạo | Czechia |
| 22 | Laco Takacs | Tiền vệ | Czechia |
| 23 | Lukáš Mareček | Tiền vệ | Czechia |
| 24 | Pavel Svatek | Tiền đạo | Czechia |
| 25 | Matej Riznič | Hậu vệ | Slovakia |
| 26 | Daniel Danihel | Hậu vệ | Slovakia |
| 27 | Matěj Náprstek | Tiền đạo | Czechia |
| 28 | Dalibor Večerka | Hậu vệ | Czechia |
| 29 | Matouš Trmal | Thủ môn | Czechia |
| 31 | Krystof Lichtenberg | Thủ môn | Czechia |
| 32 | Sebastian Pech | Hậu vệ | Czechia |
| 33 | Tomas Zlatohlavek | Tiền đạo | Czechia |
| 34 | Nojus Audinis | Hậu vệ | Lithuania |
| 35 | Matej Radosta | Tiền vệ | Czechia |
| 37 | Daniel Mareček | Tiền vệ | Czechia |