Andreas Cornelius — Tiền đạo, FC København

Andreas Cornelius

Tiền đạo cắm · FC København

Andreas Cornelius — FC København

Câu chuyện thi đấu của Andreas Cornelius, từ CLB đầu tiên tới hiện tại

Số liệu theo mùa của Andreas Cornelius bắt đầu từ mùa 11/12 cùng FC København, năm anh bước sang tuổi 18. Ở mùa 11/12 tại VĐQG Đan Mạch, anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Ngày 01/07/2013, anh rời FC København sang Cardiff City, phí 8,7 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 12 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Cardiff City. Ngày 18/07/2019, anh rời Atalanta sang Parma. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 63 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 13 bàn và 7 kiến tạo trong màu áo Parma.

Bên cạnh các CLB, anh có 54 trận cho Denmark, kèm 5 bàn, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 21/22 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ trong màu áo Trabzonspor, khi anh có 15 bàn và 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 28 tuổi. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 101 bàn cùng 31 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 458 trận nằm trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại FC København bắt đầu ngày 31/08/2022, khi anh đến từ Trabzonspor với phí 6,0 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch, anh ra sân 4 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 263 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 63 bàn và 17 kiến tạo cho FC København. Trong đội hình FC København, anh khoác áo số 14, có hợp đồng tới 30/06/2027.

Thống kê sự nghiệp Andreas Cornelius

Các đội Andreas Cornelius từng khoác áo theo dữ liệu gồm Trabzonspor, FC København, Atalanta và 3 đội khác. Tổng cộng anh ghi 101 bàn qua 458 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 11/12 cùng FC København.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Trabzonspor21/22VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ3724301536,95
Trabzonspor22/23VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ4345117,03
FC København12/13Cúp C2 Châu Âu6170106,55
FC København14/15Cúp C2 Châu Âu4000—
FC København16/17Cúp C2 Châu Âu4360106,75
Atalanta17/18Cúp C2 Châu Âu725207,43
Atalanta18/19Cúp C2 Châu Âu4000—
Bordeaux18/19Cúp C2 Châu Âu5243016,90
Parma20/21Serie A311902146,89
Parma19/20Serie A2914951237,07
Atalanta18/19Serie A2000—
Atalanta17/18Serie A32928316,77
Cardiff City13/14Ngoại Hạng Anh1110600—
Bordeaux2018Ligue 120781316,79
FC København25/26Cúp C1 Châu Âu9541326,92
FC København23/24Cúp C1 Châu Âu5108006,65
Trabzonspor22/23Cúp C1 Châu Âu2180007,00
FC København22/23Cúp C1 Châu Âu3108006,75
FC København16/17Cúp C1 Châu Âu11450606,84
FC København14/15Cúp C1 Châu Âu4010—
FC København12/13Cúp C1 Châu Âu4000—
Denmark2018World Cup 20264163006,93
Denmark2022World Cup 2026390006,90
FC København11/12VĐQG Đan Mạch4000—
FC København12/13VĐQG Đan Mạch320180—
FC København13/14VĐQG Đan Mạch13050—
FC København14/15VĐQG Đan Mạch22050—
FC København15/16VĐQG Đan Mạch26052—
FC København16/17VĐQG Đan Mạch31074—
FC København22/23VĐQG Đan Mạch11513016,68
FC København23/24VĐQG Đan Mạch19648217,02
FC København24/25VĐQG Đan Mạch191118346,95
FC København25/26VĐQG Đan Mạch19791216,54
FC København26/27VĐQG Đan Mạch6249106,86
Trabzonspor21/22Cúp C3 Châu Âu2000—
FC København24/25Cúp C3 Châu Âu6178006,70
FC København26/27Cúp C3 Châu Âu5292327,74
FC København2026Club Friendlies6000—
Denmark—World Cup Qualification UEFA5000—
Denmark—World Cup Qualification UEFA11301206,90
Denmark—World Cup Qualification UEFA5116106,68
Denmark2014Giao hữu quốc tế1000—
Denmark18/19UEFA Nations League4000—
Denmark20/21UEFA Nations League211006,60
Denmark22/23UEFA Nations League4175207,15
Denmark2018Giao hữu quốc tế3000—
Denmark—UEFA Euro 2024660016,90
Denmark2019Giao hữu quốc tế1000—
Denmark2020Giao hữu quốc tế1000—
Denmark2021Giao hữu quốc tế2000—
Denmark2022Giao hữu quốc tế2000—
Cardiff City13/14FA Cup1000—
Bordeaux—Coupe de France1000—
Atalanta—Coppa Italia4241106,80
Parma—Coppa Italia245006,50
Parma—Coppa Italia1000—

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Thông tin tiểu sử Andreas Cornelius

Ở tuổi 33, Andreas Cornelius đang là tiền đạo trong đội hình FC København. Hồ sơ ghi Andreas Cornelius chào đời ngày 16/03/1993, tức 33 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 193 cm.

Vị trí
Tiền đạo cắm
Ngày sinh
16/3/1993 (33 tuổi)
Quốc tịch
Đan Mạch
Chiều cao
193 cm
Chân thuận
Trái
Số áo
14
CLB hiện tại
FC København
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị ước tính
≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)

Andreas Cornelius đang chơi cho câu lạc bộ nào?

Andreas Cornelius đã ra sân 4 trận cho FC København ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Ngày chuyển đến FC København trong hồ sơ là 31/08/2022. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027.

Câu lạc bộ
FC København
Giải đấu
VĐQG Đan Mạch
Số áo
14
Gia nhập
31/08/2022
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị chuyển nhượng
≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)

Số liệu mùa 26/27 của Andreas Cornelius

Ở mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch, Andreas Cornelius ra sân 4 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 58 phút. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 1,20.

  • 4 Trận
  • 231 Phút
  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 1,20 xG
  • 0,29 xA
  • 4 Sút
  • 6 Đường chuyền quyết định
  • 0 Thẻ vàng
  • 6,75 Điểm trung bình

Andreas Cornelius qua những trận gần nhất

Andreas Cornelius có 231 phút thi đấu ở 4 trận ra sân gần nhất. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 58 phút.

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạoĐiểm
03-09FC Nordsjælland2–0350/06,5
31-08Sønderjyske Fodbold3–1610/07,4
16-08Randers FC0–4450/06,8
02-08Silkeborg IF1–3Không vào sân——
26-07Lyngby3–2900/06,3

Andreas Cornelius từng chuyển tới đâu?

Giá trị chuyển nhượng của Andreas Cornelius được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 260 nghìn EUR khi đang ở FC København (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 11 lượt di chuyển.

NgàyTừĐếnPhí
1/7/2012FC København U19FC KøbenhavnKhông công bố
1/7/2013FC KøbenhavnCardiff City8,7 triệu EUR
31/1/2014Cardiff CityFC København3,5 triệu EUR
1/7/2017FC KøbenhavnAtalanta6,0 triệu EUR
31/8/2018AtalantaBordeauxCho mượn
30/6/2019BordeauxAtalantaTrở lại sau cho mượn
18/7/2019AtalantaParmaKhông công bố
30/6/2021ParmaAtalantaKhông công bố
1/7/2021AtalantaParma8,4 triệu EUR
10/8/2021ParmaTrabzonspor5,1 triệu EUR
31/8/2022TrabzonsporFC København6,0 triệu EUR

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Sự nghiệp quốc tế của Andreas Cornelius

Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Andreas Cornelius có 54 trận trong màu áo Denmark.

Denmark 54 trận 5 bàn Lần gần nhất: 30/11/2022

Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.

Câu hỏi thường gặp về Andreas Cornelius

Andreas Cornelius hiện thuộc biên chế CLB nào?
Andreas Cornelius hiện khoác áo FC København, mang áo số 14 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Andreas Cornelius bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Hồ sơ ghi nhận Andreas Cornelius 33 tuổi (sinh ngày 16/03/1993), cao 193 cm.
Andreas Cornelius ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch ghi nhận Andreas Cornelius có 0 bàn qua 4 trận.

Cập nhật lần cuối: 17:31 · 23/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.