
Daniel Wass
Tiền vệ trung tâm ·
Brøndby IF
Câu lạc bộ và hợp đồng của Daniel Wass
Tại Brøndby IF, Daniel Wass mang áo số 10, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 360 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Brøndby IF hiện thi đấu tại VĐQG Đan Mạch theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Brøndby IF
- Giải đấu
- VĐQG Đan Mạch
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 12/08/2022
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Daniel Wass
Sau 5 trận mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch, Daniel Wass đóng góp 0 bàn. Anh được chấm trung bình 6,80 điểm mỗi trận. Mỗi trận anh có trung bình 10 phút trên sân.
- 5 Trận
- 49 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,08 xG
- 0,42 xA
- 2 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,80 Điểm trung bình
Hồ sơ cầu thủ Daniel Wass
Daniel Wass là tiền vệ mang quốc tịch Đan Mạch và đang thuộc biên chế Brøndby IF. Trong đội hình Brøndby IF, anh mặc áo 10. Hợp đồng với Brøndby IF được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 31/5/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Brøndby IF
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Phong độ gần đây của Daniel Wass
Trong 2 trận ra sân gần nhất, Daniel Wass thi đấu tổng cộng 17 phút. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,95 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | FC København | 0–1 | Không vào sân | — | — |
| 14-09 | FC Midtjylland | 4–1 | Không vào sân | — | — |
| 06-09 | Randers FC | 0–3 | 8 | 0/0 | 7,0 |
| 30-08 | FC Nordsjælland | 3–1 | 9 | 0/0 | 6,9 |
| 24-08 | Silkeborg IF | 3–1 | Không vào sân | — | — |
Hành trình sự nghiệp của Daniel Wass
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Daniel Wass có tên trong danh sách thi đấu 584 lần cho 5 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 54 bàn qua 584 lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2011 tại Thonon Evian Grand Genève F.C.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thonon Evian Grand Genève F.C | 2011 | Ligue 1 | 29 | 2371 | 4 | 3 | — |
| Thonon Evian Grand Genève F.C | 2012 | Ligue 1 | 35 | 2983 | 2 | 1 | 6,87 |
| Thonon Evian Grand Genève F.C | 2013 | Ligue 1 | 38 | 3218 | 9 | 0 | 6,50 |
| Celta Vigo | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 826 | 2 | 1 | 6,87 |
| Valencia | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 545 | 1 | 1 | 7,19 |
| Thonon Evian Grand Genève F.C | 2014 | Ligue 1 | 34 | 2470 | 7 | 3 | — |
| Atlético Madrid | 21/22 | La Liga | 10 | 45 | 0 | 0 | 6,60 |
| Valencia | 21/22 | La Liga | 19 | 1592 | 1 | 1 | 6,78 |
| Valencia | 20/21 | La Liga | 37 | 2989 | 4 | 1 | 6,94 |
| Valencia | 19/20 | La Liga | 37 | 2741 | 1 | 6 | 6,71 |
| Valencia | 18/19 | La Liga | 37 | 2355 | 1 | 3 | 6,90 |
| Celta Vigo | 17/18 | La Liga | 35 | 2938 | 4 | 9 | 7,05 |
| Celta Vigo | 16/17 | La Liga | 32 | 2393 | 3 | 4 | 6,89 |
| Celta Vigo | 15/16 | La Liga | 36 | 2703 | 2 | 5 | 7,04 |
| Atlético Madrid | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Valencia | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 720 | 1 | 0 | 6,66 |
| Valencia | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 270 | 0 | 0 | 6,73 |
| Denmark | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brøndby IF | 22/23 | VĐQG Đan Mạch | 24 | 1981 | 1 | 4 | 7,40 |
| Brøndby IF | 23/24 | VĐQG Đan Mạch | 31 | 2547 | 3 | 6 | 7,41 |
| Brøndby IF | 24/25 | VĐQG Đan Mạch | 31 | 2182 | 2 | 3 | 7,28 |
| Brøndby IF | 25/26 | VĐQG Đan Mạch | 31 | 1513 | 1 | 2 | 6,83 |
| Brøndby IF | 26/27 | VĐQG Đan Mạch | 7 | 49 | 0 | 0 | 6,80 |
| Brøndby IF | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 3 | 208 | 1 | 1 | 7,63 |
| Brøndby IF | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 398 | 1 | 0 | 6,90 |
| Brøndby IF | 2026 | Club Friendlies | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 688 | 1 | 2 | 7,41 |
| Denmark | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2015 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 1 | — |
| Denmark | 2016 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 533 | 0 | 0 | 6,95 |
| Denmark | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 181 | 0 | 0 | 6,60 |
| Denmark | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 270 | 0 | 0 | 6,90 |
| Denmark | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Thonon Evian Grand Genève F.C | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Celta Vigo | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 7 | 0 | 1 | 0 | — |
| Celta Vigo | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 8 | 505 | 2 | 0 | 6,80 |
| Celta Vigo | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 140 | 0 | 0 | 6,67 |
| Valencia | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 8 | 571 | 0 | 2 | 6,96 |
| Valencia | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Valencia | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Valencia | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 193 | 0 | 0 | 7,25 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Daniel Wass, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Daniel Wass thuộc biên chế Brøndby IF, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại Brøndby IF bắt đầu ngày 12/08/2022, khi anh đến từ Atlético Madrid theo mức phí 1,8 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch, anh có 5 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 9 bàn và 16 kiến tạo qua 133 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Brøndby IF. Trong đội hình Brøndby IF, anh mang áo số 10, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Thonon Evian Grand Genève F.C đón anh ngày 22/07/2011 từ Benfica theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 22 bàn và 7 kiến tạo qua 137 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Thonon Evian Grand Genève F.C tại Ligue 1 ở mùa 2011, năm anh bước sang tuổi 22. Trong mùa ấy anh có 4 bàn cùng 3 kiến tạo. Ngày 10/07/2018, anh rời Celta Vigo sang Valencia, phí 6,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 9 bàn cùng 14 kiến tạo qua 166 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Valencia. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 17/18 tại La Liga cùng Celta Vigo, với 4 bàn và 9 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 28. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 54 bàn cùng 56 kiến tạo qua 5 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 584 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 52 trận trong màu áo Denmark, kèm 1 bàn.
Lịch sử chuyển nhượng Daniel Wass
Dữ liệu chuyển nhượng của Daniel Wass gồm 13 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Valencia, 6,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2008 | Brøndby IF U19 | — | Không công bố |
| 1/7/2008 | — | Brøndby IF | Không công bố |
| 19/8/2009 | Brøndby IF | Fredrikstad FK | Cho mượn |
| 31/12/2009 | Fredrikstad FK | Brøndby IF | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2011 | Brøndby IF | Benfica | Tự do |
| 22/7/2011 | Benfica | Thonon Evian Grand Genève F.C | Cho mượn |
| 30/6/2012 | Thonon Evian Grand Genève F.C | Benfica | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2012 | Benfica | Thonon Evian Grand Genève F.C | 1,2 triệu EUR |
| 1/7/2015 | Thonon Evian Grand Genève F.C | Celta Vigo | 3,0 triệu EUR |
| 10/7/2018 | Celta Vigo | Valencia | 6,0 triệu EUR |
| 27/1/2022 | Valencia | Atlético Madrid | 2,7 triệu EUR |
| 12/8/2022 | Atlético Madrid | Brøndby IF | 1,8 triệu EUR |
| 1/7/2027 | Brøndby IF | — | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Daniel Wass ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Daniel Wass có 52 trận cho Denmark và ghi 1 bàn.
Denmark 52 trận 1 bàn Lần gần nhất: 30/11/2022
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Daniel Wass
- Daniel Wass bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Daniel Wass 37 tuổi (sinh ngày 31/05/1989), cao 181 cm.
- Thành tích ghi bàn của Daniel Wass mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch, Daniel Wass ghi 0 bàn sau 5 trận.
- Daniel Wass đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Daniel Wass hiện khoác áo Brøndby IF, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch · Lịch thi đấu Brøndby IF
Cập nhật lần cuối: 14:01 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.