Valencia
Spain
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Valencia mùa 26/27
Valencia đang ở nhóm xuống hạng với 4 điểm. Bảng có 20 đội tranh tài. Đội có 1 thắng, 1 hoà và 5 thua.
Valencia hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Valencia đang hơn Málaga CF 1 điểm. Đội đầu bảng FC Barcelona đang hơn 17 điểm. Vị trí hiện tại thuộc nhóm xuống hạng.
Valencia thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Valencia: thua Real Sociedad 2-3, thắng Deportivo Alavés 1-0 và thua Sevilla 0-1. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần. Loạt 6 trận vừa qua để lại 4 bàn ghi được và 13 bàn phải nhận.
Valencia chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Valencia thắng 0 trận, còn trên sân khách là 1 trận. Các trận sân nhà cho ra 2 bàn thắng và 9 bàn thua. Sân khách đội ghi 2 bàn và nhận 4 bàn.
Valencia là đội bóng nước nào?
Mestalla, sân nhà của Valencia, chứa được 49.430 chỗ ngồi. Sân được khánh thành từ năm 1923. Đây là một đại diện của bóng đá Tây Ban Nha.
Valencia tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Valencia ghi 0,6 bàn và nhận 1,9 bàn. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 14. Hiệu số bàn thắng bại là −9.
Valencia gặp ai ở vòng tới?
Valencia sẽ làm khách của Real Racing Club vào ngày 12/10/2026. Đội còn 16 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | North Macedonia |
| 2 | Guido Rodríguez | Tiền vệ | Argentina |
| 3 | José Copete | Hậu vệ | Spain |
| 4 | Mouctar Diakhaby | Hậu vệ | Guinea |
| 5 | César Tárrega | Hậu vệ | Spain |
| 6 | Umar Sadiq | Tiền đạo | Nigeria |
| 7 | Arnaut Danjuma | Tiền đạo | Netherlands |
| 7 | Sergi Canós | Tiền vệ | Spain |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ | Spain |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo | Spain |
| 10 | Harvey Elliott | Tiền vệ | England |
| 11 | Luis Rioja | Tiền vệ | Spain |
| 12 | Justin De Haas | Hậu vệ | Netherlands |
| 13 | Cristian Rivero | Thủ môn | Spain |
| 14 | José Luis Gayà | Hậu vệ | Spain |
| 15 | Aliou Dieng | Tiền vệ | Mali |
| 16 | Diego López | Tiền vệ | Spain |
| 18 | Pepelu | Tiền vệ | Spain |
| 19 | Dani Raba | Tiền đạo | Spain |
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ | Guadeloupe |
| 21 | Jesús Vázquez | Hậu vệ | Spain |
| 22 | Arnau Martínez | Hậu vệ | Spain |
| 23 | Filip Ugrinić | Tiền vệ | Switzerland |
| 24 | Pablo Maffeo | Hậu vệ | Argentina |
| 25 | Kayne van Oevelen | Thủ môn | Netherlands |
| 27 | David Otorbi | Tiền đạo | Spain |
| 29 | Alejandro Panach Olmo | Hậu vệ | Spain |
| 31 | Rodrigo Gamón | Hậu vệ | Spain |
| 32 | Amos Wanjala | Hậu vệ | Kenya |
| 33 | Aaron Mayol | Tiền vệ | Spain |
| 36 | Iker Cordoba | Hậu vệ | Spain |
| 37 | Aimar Blazquez | Tiền đạo | Spain |
| 38 | Jaume Durá | Tiền vệ | Spain |
| 39 | Ryunosuke Sato | Tiền vệ | Japan |