
Umar Sadiq thuộc biên chế CLB nào?
Umar Sadiq đang khoác áo Valencia ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 04/01/2025. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2028. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 3,9 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
Umar Sadiq thi đấu ra sao mùa 26/27?
Umar Sadiq đã chơi 3 trận với 164 phút trên sân mùa 26/27 tại La Liga. Mùa này anh tích luỹ 1,36 bàn thắng kỳ vọng (xG). Anh được chấm trung bình 6,90 điểm mỗi trận.
- 3 Trận
- 164 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,36 xG
- 0,02 xA
- 3 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,90 Điểm trung bình
Thông tin tiểu sử Umar Sadiq
Cao 192 cm, Umar Sadiq là tiền đạo người Nigeria của Valencia. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền đạo cắm. Umar Sadiq sinh ngày 02/02/1997, hiện 29 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 2/2/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Nigeria
- Chiều cao
- 192 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Valencia
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,9 triệu EUR (ước tính)
Phong độ Umar Sadiq các trận vừa qua
Dữ liệu 3 lần ra sân gần nhất ghi nhận Umar Sadiq thi đấu 164 phút, trung bình 55 phút mỗi trận. Cộng dồn các trận đó, anh có 1 bàn.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 30-08 | Deportivo de A Coruña | 3–1 | 90 | 1/0 | 7,5 |
| 25-08 | Real Betis | 0–1 | 35 | 0/0 | 6,7 |
| 22-08 | Celta Vigo | 0–0 | 39 | 0/0 | 6,5 |
Thống kê sự nghiệp Umar Sadiq
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Umar Sadiq là 15/16 tại AS Roma. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 72 bàn và 322 trận có tên trong danh sách thi đấu. 28% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Real Sociedad.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Rangers | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Partizan | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 527 | 4 | 1 | 7,45 |
| FK Partizan | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Sociedad | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,60 |
| Real Sociedad | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 138 | 0 | 1 | 6,75 |
| NAC Breda | 17/18 | VĐQG Hà Lan | 13 | 621 | 5 | 1 | 7,10 |
| Torino | 17/18 | Serie A | 14 | 225 | 0 | 0 | 6,17 |
| Bologna | 16/17 | Serie A | 24 | 230 | 0 | 1 | 6,66 |
| AS Roma | 16/17 | Serie A | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | 15/16 | Serie A | 24 | 189 | 2 | 0 | 6,84 |
| Rangers | 18/19 | VĐQG Scotland | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nigeria | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 99 | 1 | 0 | 6,65 |
| Real Sociedad | 25/26 | La Liga | 11 | 159 | 0 | 0 | 6,38 |
| Valencia | 25/26 | La Liga | 20 | 902 | 4 | 2 | 6,71 |
| Real Sociedad | 24/25 | La Liga | 18 | 224 | 0 | 0 | 6,59 |
| Valencia | 24/25 | La Liga | 18 | 825 | 5 | 0 | 6,71 |
| Real Sociedad | 23/24 | La Liga | 36 | 1106 | 3 | 1 | 6,71 |
| Real Sociedad | 22/23 | La Liga | 2 | 83 | 1 | 0 | 6,85 |
| Almería | 22/23 | La Liga | 3 | 242 | 2 | 0 | 6,63 |
| Real Sociedad | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 100 | 0 | 0 | 6,60 |
| Valencia | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nigeria | — | World Cup Qualification CAF | 2 | 8 | 0 | 0 | 6,50 |
| Nigeria | 2025 | World Cup Qualification CAF | 4 | 13 | 0 | 0 | — |
| Nigeria | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 12 | 0 | 0 | 6,30 |
| Almería | 2020 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 40 | 3168 | 20 | 4 | 6,90 |
| Almería | 2021 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 36 | 3046 | 18 | 9 | 7,04 |
| Nigeria | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Valencia | 26/27 | La Liga | 3 | 164 | 1 | 0 | 6,90 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Torino | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Almería | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 147 | 2 | 0 | 7,17 |
| Almería | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 76 | 1 | 0 | 6,80 |
| Real Sociedad | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 189 | 0 | 0 | 6,42 |
| Real Sociedad | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,00 |
| Valencia | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 191 | 1 | 0 | 6,77 |
| Real Sociedad | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 122 | 1 | 2 | 7,15 |
| Valencia | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 123 | 2 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Umar Sadiq
Umar Sadiq sinh ngày 02/02/1997, mang quốc tịch Nigeria; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 9 câu lạc bộ. Anh đến Valencia ngày 04/01/2025 từ Real Sociedad theo dạng cho mượn. Dữ liệu mùa 26/27 tại La Liga ghi nhận anh có 3 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 13 bàn cùng 2 kiến tạo qua 46 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Valencia. Hồ sơ hiện tại ở Valencia ghi anh mang áo số 6 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 13/07/2015, khi anh chuyển từ Spezia U20 sang AS Roma, năm anh tròn 18 tuổi. Quãng ở AS Roma được ghi bằng 2 bàn qua 26 lần có tên trong danh sách thi đấu. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 15/16 ở AS Roma tại Serie A, nơi anh đóng góp 2 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 18 tuổi. Anh cập bến Real Sociedad ngày 01/09/2022 từ Almería với phí 20 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 90 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn cùng 4 kiến tạo tại đây. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2021 tại Hạng Hai Tây Ban Nha trong màu áo Almería, khi anh có 18 bàn và 9 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 24. Gộp 9 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 72 bàn và 22 kiến tạo. Tổng cộng anh có 322 trận có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 15 trận cho Nigeria, kèm 1 bàn.
Chuyển nhượng và giá trị của Umar Sadiq
Dữ liệu chuyển nhượng của Umar Sadiq gồm 20 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 3,9 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 13/7/2015 | Spezia U20 | AS Roma | Không công bố |
| 30/6/2016 | AS Roma | Spezia | Không công bố |
| 1/7/2016 | Spezia | AS Roma | 2,5 triệu EUR |
| 31/8/2016 | AS Roma | Bologna | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Bologna | AS Roma | Trở lại sau cho mượn |
| 16/8/2017 | AS Roma | Torino | Cho mượn |
| 26/1/2018 | Torino | AS Roma | Trở lại sau cho mượn |
| 27/1/2018 | AS Roma | NAC Breda | Cho mượn |
| 30/6/2018 | NAC Breda | AS Roma | Trở lại sau cho mượn |
| 10/7/2018 | AS Roma | Rangers | Cho mượn |
| 16/12/2018 | Rangers | AS Roma | Trở lại sau cho mượn |
| 9/1/2019 | AS Roma | Perugia | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Perugia | AS Roma | Trở lại sau cho mượn |
| 2/7/2019 | AS Roma | FK Partizan | Cho mượn |
| 29/1/2020 | FK Partizan | AS Roma | Trở lại sau cho mượn |
| 30/1/2020 | AS Roma | FK Partizan | 2,0 triệu EUR |
| 5/10/2020 | FK Partizan | Almería | 9,0 triệu EUR |
| 1/9/2022 | Almería | Real Sociedad | 20 triệu EUR |
| 4/1/2025 | Real Sociedad | Valencia | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Valencia | Real Sociedad | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Umar Sadiq ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Umar Sadiq có 15 trận cho Nigeria và ghi 1 bàn.
Nigeria 15 trận 1 bàn Lần gần nhất: 25/3/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Umar Sadiq
- Umar Sadiq đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Umar Sadiq hiện khoác áo Valencia, mang áo số 6 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Umar Sadiq bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Umar Sadiq 29 tuổi (sinh ngày 02/02/1997), cao 192 cm.
- Umar Sadiq ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại La Liga ghi nhận Umar Sadiq có 1 bàn qua 3 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Valencia
Cập nhật lần cuối: 20:50 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.