
Stole Dimitrievski
Thủ môn ·
Valencia
Thống kê Stole Dimitrievski mùa 26/27
Thống kê mùa 26/27 tại La Liga của Stole Dimitrievski: 7 trận, 22 pha cứu thua, 13 bàn thua. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,63. Mỗi trận anh có trung bình 91 phút trên sân.
- 7 Trận
- 636 Phút
- 22 Cứu thua
- 13 Thủng lưới
- 1 Thẻ vàng
- 6,63 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Stole Dimitrievski
Stole Dimitrievski chơi từ 60 phút trở lên ở 5 trong 5 trận ra sân gần nhất. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 90 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Real Sociedad | 2–3 | 90 | 6,3 |
| 15-09 | Deportivo Alavés | 0–1 | 90 | 7,4 |
| 11-09 | Sevilla | 1–0 | 90 | 6,8 |
| 06-09 | FC Barcelona | 0–5 | 90 | 6,7 |
| 30-08 | Deportivo de A Coruña | 3–1 | 90 | 6,2 |
Tiểu sử Stole Dimitrievski
Stole Dimitrievski là thủ môn người Bắc Macedonia 32 tuổi, hiện khoác áo Valencia. Chân thuận của anh là chân phải. Trong đội hình Valencia, anh mặc áo 1.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 25/12/1993 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Bắc Macedonia
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Valencia
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,1 triệu EUR (ước tính)
Stole Dimitrievski đang khoác áo đội nào?
Stole Dimitrievski đã ra sân 7 trận cho Valencia ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Trong đội, anh nhận áo số 1. Dữ liệu định giá anh khoảng 2,1 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
Stole Dimitrievski đã khoác áo những đội nào?
Stole Dimitrievski có tên trong danh sách thi đấu của Rayo Vallecano nhiều nhất, 241 lần theo dữ liệu từng mùa. 58% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Rayo Vallecano. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Valencia | 25/26 | La Liga | 35 | 1800 | 0 | 0 | 7,07 |
| Valencia | 24/25 | La Liga | 38 | 360 | 0 | 0 | 6,45 |
| Rayo Vallecano | 23/24 | La Liga | 38 | 3330 | 0 | 0 | 6,92 |
| Rayo Vallecano | 22/23 | La Liga | 38 | 3325 | 0 | 0 | 6,76 |
| Rayo Vallecano | 21/22 | La Liga | 37 | 2771 | 0 | 0 | 6,94 |
| Rayo Vallecano | 18/19 | La Liga | 36 | 1890 | 0 | 0 | 6,69 |
| Granada | 15/16 | La Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Granada | 14/15 | La Liga | 2 | 90 | 0 | 0 | — |
| Granada | 13/14 | La Liga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Valencia | 2026 | Club Friendlies | 2 | 90 | 0 | 0 | 5,70 |
| North Macedonia | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 450 | 0 | 0 | 6,96 |
| North Macedonia | — | World Cup Qualification UEFA | 12 | 1080 | 0 | 0 | 6,99 |
| North Macedonia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,79 |
| North Macedonia | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| North Macedonia | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| North Macedonia | 20/21 | UEFA Nations League | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,10 |
| North Macedonia | 22/23 | UEFA Nations League | 5 | 360 | 0 | 0 | 6,30 |
| North Macedonia | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 540 | 0 | 1 | 7,48 |
| North Macedonia | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| North Macedonia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| North Macedonia | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,20 |
| North Macedonia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| North Macedonia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 95 | 0 | 0 | 7,30 |
| North Macedonia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gimnàstic de Tarragona | 16/17 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 37 | 810 | 0 | 0 | 6,89 |
| Gimnàstic de Tarragona | 2017 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 39 | 3510 | 0 | 1 | 7,01 |
| Rayo Vallecano | 2019 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 38 | 2880 | 0 | 0 | 6,87 |
| Rayo Vallecano | 2020 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 37 | 2493 | 0 | 0 | 6,78 |
| North Macedonia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,70 |
| North Macedonia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| North Macedonia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 156 | 0 | 0 | 6,25 |
| Valencia | 26/27 | La Liga | 7 | 636 | 0 | 0 | 6,63 |
| Granada | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gimnàstic de Tarragona | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rayo Vallecano | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,60 |
| Rayo Vallecano | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rayo Vallecano | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,00 |
| Rayo Vallecano | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 180 | 0 | 0 | 6,85 |
| Rayo Vallecano | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rayo Vallecano | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Valencia | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,12 |
| Valencia | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 390 | 0 | 0 | 7,17 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Stole Dimitrievski: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Stole Dimitrievski là ngày 01/07/2010, khi anh rời FK Rabotnicki U19 sang FK Rabotnički Skopje — năm anh bước sang tuổi 17. Ở Granada, dữ liệu ghi cho anh 7 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 13/14 đến 15/16. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Granada tại La Liga ở mùa 13/14, năm anh bước sang tuổi 20. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Anh cập bến Rayo Vallecano ngày 31/08/2018 từ Gimnàstic de Tarragona theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 241 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2017 tại Hạng Hai Tây Ban Nha ở Gimnàstic de Tarragona là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 24 tuổi. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 1 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 416 lần có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 70 trận cho North Macedonia, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Giai đoạn đang diễn ra tại Valencia bắt đầu ngày 01/07/2024, khi anh đến từ Rayo Vallecano dưới dạng tự do. Trong mùa 26/27 tại La Liga, anh có 22 pha cứu thua sau 7 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 89 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Valencia. Trong đội hình Valencia, anh mang áo số 1, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Stole Dimitrievski chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Stole Dimitrievski là từ FK Rabotnicki U19 sang FK Rabotnički Skopje ngày 01/07/2010, phí không được công bố. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 2,1 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | FK Rabotnicki U19 | FK Rabotnički Skopje | Không công bố |
| 2/1/2012 | Udinese U20 | Cádiz B | Không công bố |
| 14/7/2012 | Udinese U20 | Recreativo Granada | Không công bố |
| 1/7/2015 | Udinese U20 | Recreativo Granada | Tự do |
| 16/8/2016 | Recreativo Granada | Gimnàstic de Tarragona | Tự do |
| 31/8/2018 | Gimnàstic de Tarragona | Rayo Vallecano | Cho mượn |
| 30/1/2019 | Rayo Vallecano | Gimnàstic de Tarragona | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2019 | Gimnàstic de Tarragona | Rayo Vallecano | 900 nghìn EUR |
| 1/7/2024 | Rayo Vallecano | Valencia | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Stole Dimitrievski và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Stole Dimitrievski có 70 trận cho North Macedonia.
North Macedonia 70 trận 0 bàn Lần gần nhất: 1/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Stole Dimitrievski
- Stole Dimitrievski đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Valencia là CLB hiện tại của Stole Dimitrievski, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Stole Dimitrievski bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Stole Dimitrievski 32 tuổi (sinh ngày 25/12/1993), cao 188 cm.
- Stole Dimitrievski bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, Stole Dimitrievski bắt 7 trận với 22 pha cứu thua và để thủng lưới 13 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Valencia
Cập nhật lần cuối: 20:40 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.