Valencia vs Real Sociedad
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,2 Carlos Soler Real Sociedad
- 8,0 David Otorbi Valencia
- 7,8 Arnaut Danjuma Valencia
Thông tin trận
Valencia vs Real Sociedad: kết quả chung cuộc
Valencia và Real Sociedad tạo ra một trận đấu 5 bàn, kết thúc 2-3. Sau bốn mươi lăm phút đầu, bảng điện tử ghi 0-1. Trận đấu diễn ra trên sân Mestalla ở Valencia.
Valencia vs Real Sociedad qua từng pha lập công
Các bàn thắng trải từ phút 26 tới phút 90+1. Hiệp một có 1 trong tổng số 5 bàn. Trận đấu có bàn phản lưới nhà ở phút 84.
Valencia và Real Sociedad chơi thế nào qua các chỉ số?
Valencia cầm bóng 54% còn Real Sociedad giữ 46%. Số thẻ vàng của trận là 4. Tổng cộng 3 tình huống rõ rệt được tạo ra.
Điểm chấm từng cầu thủ nói gì?
Javier Guerra dứt điểm nhiều nhất trận, 6 lần và 1 trong số đó đi trúng đích. Người tạo cơ hội nhiều nhất trận chưa có pha kiến tạo nào được ghi nhận. Javier Guerra dứt điểm 6 lần mà chưa lần nào thành bàn.
Phong độ của Valencia và Real Sociedad trước trận
Real Sociedad tới sân với 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Real Sociedad thua Bournemouth 1-2 ở lần ra sân liền trước. Lần ra sân liền trước, Valencia thắng Deportivo Alavés 1-0.
Trận đấu ngã ngũ lúc nào?
Quả phạt đền ở phút 75 thay đổi thế trận của Real Sociedad. Kết quả chỉ được chốt trong quãng cuối trận.
Lịch sử đối đầu Valencia và Real Sociedad
Lần gặp trước đó, Valencia thắng 4-3. Tổng bàn thắng đối đầu là 129 cho Valencia và 134 cho Real Sociedad.
Valencia và Real Sociedad đứng ở đâu sau trận?
Real Sociedad giữ vị trí thứ 8 với hiệu số -4. Real Sociedad có 10 điểm sau 7 trận. Bảng đấu gồm 20 đội.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 37%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.84 (kèo tăng) | 3.49 (kèo giảm) | 2.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.70 | 3.40 | 2.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.80 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.70 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 2.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.75 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 2.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.70 | 3.40 | 2.50 |
| Nhà cái 12 | 2.70 | 3.30 | 2.55 |
| Nhà cái 13 | 2.80 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 2.50 |
| Nhà cái 14 | 2.75 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.75 (kèo tăng) | 3.35 | 2.60 |
| Nhà cái 17 | 2.75 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 2.50 |
| Nhà cái 18 | 2.76 | 3.42 | 2.50 |
| Nhà cái 19 | 2.79 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) | 2.49 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.74 | 3.46 | 2.50 |
| Nhà cái 23 | 2.79 (kèo tăng) | 3.42 (kèo tăng) | 2.62 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 2.51 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) | 2.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 2.75 | 3.35 | 2.50 |
| Nhà cái 27 | 2.62 | 3.25 (kèo giảm) | 2.50 |
| Đồng thuận | 2.75 | 3.40 | 2.52 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 | 8.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.04 (kèo tăng) | 11.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.03 | 9.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.02 | 9.75 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.27 (kèo tăng) | 3.34 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.29 | 3.50 |
| Nhà cái 8 | 1.30 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.30 (kèo giảm) | 3.66 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.29 | 3.42 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.98 (kèo giảm) | 1.96 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.90 | 1.90 |
| Nhà cái 6 | 1.90 (kèo tăng) | 1.87 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.86 (kèo tăng) | 1.81 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.99 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.96 (kèo tăng) | 1.92 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.94 | 1.90 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.08 (kèo giảm) | 1.31 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 3.25 | 1.33 |
| Nhà cái 8 | 3.00 (kèo tăng) | 1.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 3.41 (kèo giảm) | 1.34 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.17 | 1.32 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.75 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.68 (kèo giảm) | 2.18 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.73 | 2.05 |
| Nhà cái 4 | 1.70 | 2.05 |
| Nhà cái 5 | 1.72 (kèo tăng) | 2.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.62 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.72 (kèo tăng) | 2.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.67 | 2.05 |
| Nhà cái 9 | 1.73 | 2.05 |
| Nhà cái 10 | 1.71 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.73 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.70 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.70 (kèo tăng) | 2.03 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.73 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.71 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.70 (kèo tăng) | 2.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 27 | 1.73 (kèo giảm) | 2.05 |
| Đồng thuận | 1.71 | 2.05 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 11.50 (kèo tăng) | 1.01 |
| Đồng thuận | 11.50 | 1.01 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.04 (kèo tăng) | 1.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 6.90 (kèo tăng) | 1.05 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.97 | 1.05 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.40 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 5.75 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 5.20 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 5.40 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 5.80 (kèo tăng) | 1.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 6.00 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.58 | 1.12 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.02 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 5.50 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 5.00 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 5.30 (kèo giảm) | 1.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 5.50 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.30 | 1.14 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.60 (kèo tăng) | 1.16 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 4.65 (kèo tăng) | 1.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 4.40 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 4.60 (kèo tăng) | 1.16 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 4.80 (kèo giảm) | 1.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 4.75 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.63 | 1.16 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.28 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.45 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 3.28 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 3.35 (kèo giảm) | 1.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 3.30 (kèo tăng) | 1.33 |
| Đồng thuận | 3.30 | 1.30 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.63 (kèo tăng) | 1.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.75 (kèo tăng) | 1.43 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.85 (kèo tăng) | 1.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.80 (kèo tăng) | 1.43 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 2.70 (kèo giảm) | 1.46 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 2.65 (kèo tăng) | 1.45 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.73 | 1.45 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.20 (kèo giảm) | 1.61 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.34 (kèo giảm) | 1.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.25 (kèo giảm) | 1.63 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.25 (kèo giảm) | 1.63 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.22 (kèo giảm) | 1.61 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.25 (kèo giảm) | 1.64 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 2.25 (kèo giảm) | 1.62 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.25 | 1.63 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.93 (kèo giảm) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.06 (kèo tăng) | 1.89 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.05 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.00 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.95 (kèo tăng) | 1.77 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.00 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.98 (kèo giảm) | 1.83 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.95 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.99 | 1.81 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.65 (kèo giảm) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.68 (kèo tăng) | 2.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.70 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.68 (kèo tăng) | 2.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.69 (kèo giảm) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.67 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.68 | 2.13 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.44 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.55 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.51 (kèo tăng) | 2.37 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.53 (kèo tăng) | 2.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.55 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.51 (kèo tăng) | 2.37 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.54 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 27 | 1.44 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.52 | 2.45 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.35 (kèo tăng) | 2.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.40 (kèo tăng) | 2.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.36 (kèo tăng) | 2.93 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.38 (kèo giảm) | 3.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.37 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.37 | 2.93 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.21 (kèo tăng) | 3.92 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.24 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.22 (kèo tăng) | 3.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.22 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.21 (kèo tăng) | 3.92 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.22 (kèo giảm) | 4.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.20 | 4.35 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.22 | 3.92 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.16 (kèo giảm) | 4.37 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.20 (kèo tăng) | 4.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.17 (kèo tăng) | 4.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.19 (kèo tăng) | 4.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.17 (kèo tăng) | 4.75 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.17 | 4.40 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.13 (kèo tăng) | 4.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.18 (kèo tăng) | 4.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.14 (kèo tăng) | 4.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.13 (kèo tăng) | 4.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.16 (kèo giảm) | 5.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.15 (kèo tăng) | 5.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.15 | 4.78 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.06 (kèo tăng) | 6.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.10 | 6.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.07 (kèo tăng) | 6.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.11 | 6.60 |
| Đồng thuận | 1.09 | 6.35 |
Khách chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo tăng) | 8.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.01 (kèo tăng) | 8.90 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.01 | 8.90 |
Khách chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 | 11.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.01 | 11.00 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.54 (kèo tăng) | 1.35 (kèo tăng) | 1.48 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.44 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.47 (kèo tăng) | 1.30 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.51 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) | 1.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 27 | 1.50 | 1.30 | 1.44 |
| Đồng thuận | 1.50 | 1.30 | 1.42 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.91 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.91 | 1.80 |
| Nhà cái 4 | 1.91 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.93 (kèo tăng) | 1.82 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.00 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 2.00 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.90 (kèo giảm) | 1.78 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.94 (kèo giảm) | 1.79 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.90 (kèo giảm) | 1.78 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.95 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 27 | 1.91 | 1.80 |
| Đồng thuận | 1.91 | 1.80 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.35 (kèo tăng) | 2.68 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.40 | 2.75 |
| Đồng thuận | 1.35 | 2.81 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.65 (kèo tăng) | 2.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.73 | 2.00 |
| Nhà cái 23 | 1.69 (kèo tăng) | 2.16 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.65 | 2.13 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.07 (kèo tăng) | 1.64 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.25 | 1.57 |
| Nhà cái 23 | 2.18 (kèo tăng) | 1.68 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.15 | 1.66 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.65 (kèo tăng) | 1.37 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 3.00 | 1.33 |
| Nhà cái 23 | 2.52 (kèo giảm) | 1.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.58 | 1.40 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.35 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 4.50 | 1.17 |
| Đồng thuận | 3.67 | 1.19 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
25 K. v. Oevelen -
21 J. Vázquez -
22 A. Martínez -
36 I. Córdoba -
29 A. P. Olmo -
11 L. Rioja -
10 H. Elliott -
15 A. Dieng -
39 R. Sato -
19 D. Raba -
27 D. Otorbi -
37 A. Blázquez
-
13 U. Marrero -
19 M. Sarr -
22 H. Fort -
3 A. Muñoz -
16 J. Pacheco -
14 T. Kubo -
29 A. Marchal -
8 B. Turrientes -
23 A. Zakharyan -
7 A. Barrenetxea -
21 Y. Herrera -
9 O. S. Óskarsson
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
2 đường chuyền tạo cơ hội
Valencia
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Stole Dimitrievski TM | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 18/35 | 0 | 0 | 3 |
| 12 Justin De Haas HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 47/54 | 2 | 2 | 0 |
| 18 Pepelu HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 45/51 | 1 | 4 | 0 |
| 24 Pablo Maffeo HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 41/47 | 1 | 2 | 0 |
| 14 José Luis Gayà C HV | 82' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 27/28 | 1 | 2 | 0 |
| 21 Jesús Vázquez HV DB | 8' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 0 | 1 | 0 |
| 33 Aaron Mayol TV | 90' | 7,4 | 1 | 0 | 1/2 | 36/40 | 1 | 3 | 0 |
| 7 Arnaut Danjuma TV | 88' | 7,8 | 0 | 0 | 0/2 | 15/20 | 2 | 0 | 0 |
| 2 Guido Rodríguez TV | 69' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 43/47 | 0 | 2 | 0 |
| 23 Filip Ugrinić TV | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 30/35 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Harvey Elliott TV DB | 21' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 14/14 | 2 | 0 | 0 |
| 8 Javier Guerra TĐ | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/6 | 16/25 | 0 | 2 | 0 |
| 9 Hugo Duro TĐ | 82' | 6,4 | 0 | 1 | 0/3 | 8/9 | 1 | 1 | 0 |
| 27 David Otorbi TĐ DB | 45' | 8,0 | 0 | 0 | 1/2 | 15/15 | 3 | 2 | 0 |
| 11 Luis Rioja TĐ DB | 9' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 1 | 0 | 0 |
| 37 Aimar Blazquez TĐ DB | 8' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Real Sociedad
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Álex Remiro TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 17/35 | 0 | 0 | 4 |
| 34 Luken Beitia HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 1/3 | 32/39 | 1 | 3 | 0 |
| 2 Jon Aramburu HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 33/36 | 1 | 1 | 0 |
| 6 Jon Martin HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 22/29 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Sergio Gómez HV | 69' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 25/27 | 2 | 1 | 0 |
| 3 Aihen Muñoz HV DB | 21' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 7/7 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Carlos Soler TV | 90' | 8,2 | 1 | 1 | 1/3 | 35/39 | 2 | 1 | 0 |
| 11 Gonçalo Guedes TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 1/3 | 23/26 | 1 | 1 | 0 |
| 4 Jon Gorrotxategi TV | 69' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 35/38 | 0 | 4 | 0 |
| 12 Job Ochieng TV | 61' | 6,0 | 0 | 1 | 0/4 | 11/17 | 1 | 2 | 0 |
| 21 Yangel Herrera TV DB | 21' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Arsen Zakharyan TV DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Luka Sučić TĐ | 87' | 7,6 | 1 | 0 | 1/2 | 33/35 | 3 | 0 | 0 |
| 10 Mikel Oyarzabal C TĐ | 61' | 6,8 | 0 | 0 | 1/3 | 10/12 | 4 | 1 | 0 |
| 9 Orri Óskarsson TĐ DB | 35' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 3/7 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Ander Barrenetxea TĐ DB | 29' | 7,2 | 1 | 0 | 1/2 | 8/12 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (106 trận)
- 18/05/2026 Real Sociedad 3-4 Valencia
- 17/08/2025 Valencia 1-1 Real Sociedad
- 20/01/2025 Valencia 1-0 Real Sociedad
- 28/09/2024 Real Sociedad 3-0 Valencia
- 17/05/2024 Real Sociedad 1-0 Valencia
- 28/09/2023 Valencia 0-1 Real Sociedad
- 26/02/2023 Valencia 1-0 Real Sociedad
- 06/11/2022 Real Sociedad 1-1 Valencia
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.