Gonçalo Guedes — Tiền đạo, Real Sociedad

Gonçalo Guedes

Tiền đạo cắm · Real Sociedad

Gonçalo Guedes — Real Sociedad

Câu chuyện sự nghiệp Gonçalo Guedes qua từng mùa

Câu chuyện sự nghiệp của Gonçalo Guedes trong dữ liệu là chặng đường qua 7 câu lạc bộ, tới Real Sociedad ở chặng gần nhất. Quãng ở SL Benfica B được ghi bằng 5 bàn cùng 1 kiến tạo sau 10 trận nằm trong danh sách thi đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 14/15 đến mùa 15/16. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 14/15 ở Benfica tại VĐQG Bồ Đào Nha, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 6 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2015, khi anh từ SL Benfica B U21 chuyển tới Benfica, năm anh tròn 19 tuổi. Valencia đón anh ngày 01/09/2017 từ Paris Saint-Germain theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 36 bàn và 27 kiến tạo qua 191 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.

Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 72 bàn và 55 kiến tạo qua 7 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 453 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 46 trận trong màu áo Portugal, kèm 3 bàn. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 21/22 tại La Liga ở Valencia là mùa cao nhất trong dữ liệu với 11 bàn cùng 6 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 25. Anh đến Real Sociedad ngày 04/08/2025 từ Wolverhampton, phí 4,0 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại La Liga ghi nhận anh có 4 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 9 bàn cùng 8 kiến tạo sau 44 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Real Sociedad. Tại Real Sociedad, anh mang áo số 11 và có hợp đồng tới 30/06/2028.

Sự nghiệp thi đấu của Gonçalo Guedes qua các mùa

Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Gonçalo Guedes có tên trong danh sách thi đấu 453 lần cho 7 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 72 bàn và 453 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 14/15 tại Benfica.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Benfica14/15VĐQG Bồ Đào Nha6000—
Benfica15/16VĐQG Bồ Đào Nha27918357,01
Benfica16/17VĐQG Bồ Đào Nha171194227,04
Valencia18/19Cúp C2 Châu Âu8506316,91
Villarreal23/24Cúp C2 Châu Âu2180016,70
Wolverhampton24/25Ngoại Hạng Anh331011246,68
Wolverhampton22/23Ngoại Hạng Anh17718116,85
Paris Saint-Germain2017Ligue 124006,50
Paris Saint-Germain2016Ligue 115139016,58
Benfica23/24VĐQG Bồ Đào Nha10157006,69
Benfica22/23VĐQG Bồ Đào Nha12415116,84
Real Sociedad25/26La Liga321839846,89
Villarreal23/24La Liga18951327,01
Valencia21/22La Liga3726201167,08
Valencia20/21La Liga362297556,95
Valencia19/20La Liga241268226,76
Valencia18/19La Liga261469536,99
Valencia17/18La Liga332441597,04
Benfica23/24Cúp C1 Châu Âu431006,45
Benfica22/23Cúp C1 Châu Âu441006,65
Valencia19/20Cúp C1 Châu Âu4199006,77
Valencia18/19Cúp C1 Châu Âu4318006,65
Benfica16/17Cúp C1 Châu Âu6421207,17
Benfica15/16Cúp C1 Châu Âu9495106,81
Benfica14/15Cúp C1 Châu Âu2000—
Benfica—Taça da Liga2000—
Benfica—Taça da Liga3020—
Benfica—Taça da Liga287006,45
Benfica22/23Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha134107,20
Benfica23/24Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha245017,50
Portugal2018World Cup 20264245016,70
Portugal2026World Cup 20265000—
SL Benfica B14/15Hạng Hai Bồ Đào Nha5021—
SL Benfica B15/16Hạng Hai Bồ Đào Nha5030—
Portugal—World Cup Qualification UEFA2100—
Portugal—World Cup Qualification UEFA786016,88
Portugal2015Giao hữu quốc tế2000—
Portugal18/19UEFA Nations League595117,05
Portugal20/21UEFA Nations League268006,80
Portugal22/23UEFA Nations League3161107,10
Portugal2017Giao hữu quốc tế2000—
Portugal2018Giao hữu quốc tế6000—
Portugal—UEFA Euro 20241000—
Portugal2021Giao hữu quốc tế3000—
Portugal2026Giao hữu quốc tế490107,05
Real Sociedad26/27La Liga4111006,65
Wolverhampton22/23FA Cup163107,30
Wolverhampton24/25FA Cup2142017,20
Paris Saint-Germain—Coupe de France5146006,80
Valencia17/18Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha6282106,62
Valencia18/19Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha2180006,50
Valencia19/20Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha122006,70
Valencia20/21Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha3205217,37
Valencia21/22Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha7409206,85
Real Sociedad25/26Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha8495147,07
Wolverhampton—Carabao Cup4200006,72
Wolverhampton—Carabao Cup2157308,20

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Hồ sơ cầu thủ Gonçalo Guedes

Ở tuổi 29, Gonçalo Guedes đang là tiền đạo trong đội hình Real Sociedad. Hồ sơ ghi Gonçalo Guedes chào đời ngày 29/11/1996, tức 29 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 179 cm.

Vị trí
Tiền đạo cắm
Ngày sinh
29/11/1996 (29 tuổi)
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Chiều cao
179 cm
Chân thuận
Phải
Số áo
11
CLB hiện tại
Real Sociedad
Hợp đồng đến
30/6/2028
Giá trị ước tính
≈ 5,7 triệu EUR (ước tính)

Gonçalo Guedes thuộc biên chế CLB nào?

Hợp đồng của Gonçalo Guedes với Real Sociedad được ghi nhận đến 30/06/2028. Real Sociedad hiện thi đấu tại La Liga theo dữ liệu mùa gần nhất. Anh cập bến Real Sociedad từ 04/08/2025.

Câu lạc bộ
Real Sociedad
Giải đấu
La Liga
Số áo
11
Gia nhập
04/08/2025
Hợp đồng đến
30/6/2028
Giá trị chuyển nhượng
≈ 5,7 triệu EUR (ước tính)

Thống kê Gonçalo Guedes mùa 26/27

4 trận mùa 26/27 tại La Liga mang về cho Gonçalo Guedes 0 bàn sau 111 phút. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,38. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,65.

  • 4 Trận
  • 111 Phút
  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 0,38 xG
  • 0,17 xA
  • 7 Sút
  • 3 Đường chuyền quyết định
  • 0 Thẻ vàng
  • 6,65 Điểm trung bình

Gonçalo Guedes qua những trận gần nhất

Gonçalo Guedes có 111 phút thi đấu ở 4 trận ra sân gần nhất. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 28 phút.

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạoĐiểm
07-09Elche2–3580/06,6
03-09Celta Vigo0–0190/06,9
29-08Espanyol2–1180/06,7
26-08Real Madrid4–1160/06,4

Lịch sử chuyển nhượng Gonçalo Guedes

Hồ sơ ghi nhận 13 lần chuyển nhượng của Gonçalo Guedes, gần nhất là từ SL Benfica B U21 sang Benfica ngày 01/01/2015, phí không được công bố. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Valencia với 40 triệu EUR.

NgàyTừĐếnPhí
1/1/2015SL Benfica B U21BenficaKhông công bố
25/1/2017BenficaParis Saint-Germain30 triệu EUR
1/9/2017Paris Saint-GermainValenciaCho mượn
30/6/2018ValenciaParis Saint-GermainTrở lại sau cho mượn
27/8/2018Paris Saint-GermainValencia40 triệu EUR
8/8/2022ValenciaWolverhampton33 triệu EUR
19/1/2023WolverhamptonBenficaCho mượn
30/6/2023BenficaWolverhamptonCho mượn
29/8/2023WolverhamptonBenficaCho mượn
18/1/2024BenficaWolverhamptonTrở lại sau cho mượn
19/1/2024WolverhamptonVillarrealCho mượn
30/6/2024VillarrealWolverhamptonTrở lại sau cho mượn
4/8/2025WolverhamptonReal Sociedad4,0 triệu EUR

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Sự nghiệp quốc tế của Gonçalo Guedes

Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Gonçalo Guedes có 46 trận cho Portugal và ghi 3 bàn.

Portugal 46 trận 3 bàn Lần gần nhất: 6/7/2026

Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.

Câu hỏi thường gặp về Gonçalo Guedes

Gonçalo Guedes hiện thuộc biên chế CLB nào?
Real Sociedad là CLB hiện tại của Gonçalo Guedes, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Gonçalo Guedes bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Gonçalo Guedes 29 tuổi (sinh ngày 29/11/1996), cao 179 cm.
Thành tích ghi bàn của Gonçalo Guedes mùa 26/27 ra sao?
Gonçalo Guedes ra sân 4 trận mùa 26/27 tại La Liga và ghi 0 bàn.

Cập nhật lần cuối: 09:55 · 24/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.