
Takefusa Kubo
Tiền đạo cánh phải ·
Real Sociedad
Câu chuyện sự nghiệp Takefusa Kubo qua từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Takefusa Kubo thuộc biên chế Real Sociedad, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 5 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/11/2017, lúc anh gia nhập FC Tokyo, năm anh tròn 16 tuổi. Quãng ở FC Tokyo được ghi bằng 26 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn và 3 kiến tạo. Số liệu ở đội này trải từ mùa 2017 đến mùa 2019. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về FC Tokyo tại VĐQG Nhật Bản ở mùa 2017, năm anh tròn 16 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần.
Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2018 tại VĐQG Nhật Bản cùng Yokohama F. Marinos, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 17. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 38 bàn và 32 kiến tạo qua 6 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 335 trận nằm trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 64 trận cho Japan, kèm 6 bàn, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 22/23 tại La Liga cùng Real Sociedad, với 9 bàn và 4 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 21 tuổi. Anh đến Real Sociedad ngày 19/07/2022 từ Real Madrid theo mức phí 6,5 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại La Liga ghi nhận anh ra sân 4 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 25 bàn cùng 19 kiến tạo qua 183 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Real Sociedad. Hồ sơ hiện tại ở Real Sociedad ghi anh khoác áo số 14 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2029.
Takefusa Kubo đã khoác áo những đội nào?
Takefusa Kubo có tên trong danh sách thi đấu của Real Sociedad nhiều nhất, 183 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Real Sociedad chiếm 55% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 6 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Villarreal | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 375 | 1 | 3 | 7,64 |
| Real Sociedad | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 364 | 0 | 2 | 6,86 |
| Real Sociedad | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 701 | 2 | 2 | 7,21 |
| Real Sociedad | 25/26 | La Liga | 27 | 1508 | 2 | 4 | 7,03 |
| Real Sociedad | 24/25 | La Liga | 37 | 2382 | 5 | 0 | 7,07 |
| Real Sociedad | 23/24 | La Liga | 34 | 2155 | 7 | 4 | 7,41 |
| Real Sociedad | 22/23 | La Liga | 37 | 2453 | 9 | 4 | 7,03 |
| Mallorca | 21/22 | La Liga | 29 | 1612 | 1 | 0 | 6,84 |
| Getafe | 20/21 | La Liga | 22 | 813 | 1 | 1 | 6,58 |
| Villarreal | 20/21 | La Liga | 16 | 303 | 0 | 0 | 6,69 |
| Mallorca | 19/20 | La Liga | 36 | 2309 | 4 | 4 | 6,83 |
| Real Sociedad | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 563 | 0 | 1 | 7,26 |
| Japan | — | World Cup Qualification AFC | 14 | 664 | 4 | 8 | 7,86 |
| Japan | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,55 |
| Japan | 2026 | World Cup 2026 | 2 | 75 | 0 | 1 | 6,70 |
| Real Sociedad | 2026 | Club Friendlies | 2 | 63 | 0 | 0 | 6,50 |
| Japan | — | World Cup Qualification AFC | 10 | 188 | 0 | 0 | 7,25 |
| Japan | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2020 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2022 | Giao hữu quốc tế | 7 | 113 | 0 | 0 | 6,75 |
| Japan | 2023 | Giao hữu quốc tế | 7 | 302 | 1 | 5 | 7,40 |
| Japan | 2025 | Giao hữu quốc tế | 6 | 266 | 0 | 2 | 7,12 |
| Japan | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 83 | 0 | 0 | 6,80 |
| Real Sociedad | 26/27 | La Liga | 5 | 211 | 0 | 0 | 6,67 |
| Mallorca | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Villarreal | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,70 |
| Mallorca | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 162 | 1 | 2 | 7,50 |
| Real Sociedad | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 98 | 0 | 0 | 6,65 |
| Real Sociedad | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 215 | 0 | 0 | 7,10 |
| Real Sociedad | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 410 | 0 | 2 | 7,04 |
| Real Sociedad | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 237 | 0 | 0 | 6,83 |
| Japan | — | Copa America 2024 | 3 | 194 | 0 | 0 | 6,93 |
| Japan | — | AFC Asian Cup 2023 | 5 | 290 | 1 | 1 | 7,14 |
| FC Tokyo | 2017 | VĐQG Nhật Bản | 2 | 33 | 0 | 0 | 6,85 |
| FC Tokyo | 2018 | VĐQG Nhật Bản | 11 | 58 | 0 | 0 | 6,60 |
| Yokohama F. Marinos | 2018 | VĐQG Nhật Bản | 11 | 160 | 1 | 0 | 6,68 |
| FC Tokyo | 2019 | VĐQG Nhật Bản | 13 | 1025 | 4 | 3 | 7,31 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Takefusa Kubo
Sinh ngày 04/06/2001, Takefusa Kubo là tiền đạo và hiện thuộc Real Sociedad. Số áo của anh tại Real Sociedad là 14. Hợp đồng với Real Sociedad được ghi nhận đến 30/06/2029.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 4/6/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 174 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Real Sociedad
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 21 triệu EUR (ước tính)
Takefusa Kubo đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Takefusa Kubo thuộc biên chế Real Sociedad, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 21 triệu EUR (ước tính). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2029. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là La Liga.
- Câu lạc bộ
- Real Sociedad
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 19/07/2022
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 21 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Takefusa Kubo
Mùa 26/27 tại La Liga, Takefusa Kubo góp mặt 4 trận trong màu áo Real Sociedad. Trung bình anh thi đấu 53 phút mỗi trận ở mùa này. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,54.
- 4 Trận
- 211 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,54 xG
- 0,14 xA
- 2 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,67 Điểm trung bình
Phong độ Takefusa Kubo các trận vừa qua
Dữ liệu 4 lần ra sân gần nhất ghi nhận Takefusa Kubo thi đấu 211 phút, trung bình 53 phút mỗi trận. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,67.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 07-09 | Elche | 2–3 | Không vào sân | — | — |
| 03-09 | Celta Vigo | 0–0 | 61 | 0/0 | 6,9 |
| 29-08 | Espanyol | 2–1 | 18 | 0/0 | 6,5 |
| 26-08 | Real Madrid | 4–1 | 74 | 0/0 | 6,3 |
| 21-08 | Real Betis | 1–0 | 58 | 0/0 | 7,0 |
Chuyển nhượng và giá trị của Takefusa Kubo
Giá trị chuyển nhượng của Takefusa Kubo được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 21 triệu EUR khi đang ở Real Sociedad (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: FC Tokyo sang Yokohama F. Marinos theo dạng cho mượn ngày 15/08/2018.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/11/2017 | — | FC Tokyo | Không công bố |
| 15/8/2018 | FC Tokyo | Yokohama F. Marinos | Cho mượn |
| 31/1/2019 | Yokohama F. Marinos | FC Tokyo | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | FC Tokyo | Real Madrid | Tự do |
| 22/8/2019 | Real Madrid | Mallorca | Cho mượn |
| 20/7/2020 | Mallorca | Real Madrid | Cho mượn |
| 10/8/2020 | Real Madrid | Villarreal | Cho mượn |
| 7/1/2021 | Villarreal | Real Madrid | Trở lại sau cho mượn |
| 8/1/2021 | Real Madrid | Getafe | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Getafe | Real Madrid | Trở lại sau cho mượn |
| 11/8/2021 | Real Madrid | Mallorca | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Mallorca | Real Madrid | Trở lại sau cho mượn |
| 19/7/2022 | Real Madrid | Real Sociedad | 6,5 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Takefusa Kubo
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Takefusa Kubo có 64 trận trong màu áo Japan.
Japan 64 trận 6 bàn Lần gần nhất: 29/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Takefusa Kubo
- Takefusa Kubo hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Takefusa Kubo đang thuộc biên chế Real Sociedad, mang áo số 14 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Takefusa Kubo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Takefusa Kubo 25 tuổi (sinh ngày 04/06/2001), cao 174 cm.
- Takefusa Kubo có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Takefusa Kubo ra sân 4 trận mùa 26/27 tại La Liga và ghi 0 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Real Sociedad
Cập nhật lần cuối: 09:55 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.