
Dani Raba
Tiền đạo ·
Valencia
Chặng đường sự nghiệp Dani Raba
Số liệu theo mùa của Dani Raba bắt đầu từ mùa 16/17 cùng Villarreal, năm anh bước sang tuổi 21. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2014, lúc anh gia nhập CF Villarreal C, năm anh tròn 19 tuổi. Mùa 16/17 tại La Liga ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Villarreal đón anh ngày 01/07/2018 từ Villarreal B U23. Ở đội này, hồ sơ ghi 8 bàn và 11 kiến tạo sau 120 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 35 bàn và 29 kiến tạo qua 5 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 314 trận có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2023 tại Hạng Hai Tây Ban Nha ở Leganés là mùa cao nhất trong dữ liệu với 8 bàn cùng 7 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 28. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 17/18 tại Cúp C2 Châu Âu ở Villarreal, với 1 bàn. Anh đến Valencia ngày 01/07/2025 từ Leganés theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại La Liga ghi nhận anh ra sân 1 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 2 bàn và 1 kiến tạo sau 46 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Valencia. Trong đội hình Valencia, anh mang áo số 19, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Sự nghiệp Dani Raba theo mùa
Dani Raba có tên trong danh sách thi đấu của Villarreal nhiều nhất, 120 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Villarreal chiếm 38% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Villarreal | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 103 | 1 | 0 | 7,70 |
| Villarreal | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 264 | 1 | 0 | 6,36 |
| Villarreal | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 12 | 0 | 0 | 6,60 |
| Valencia | 25/26 | La Liga | 36 | 291 | 0 | 1 | 6,58 |
| Leganés | 24/25 | La Liga | 34 | 1896 | 8 | 6 | 7,23 |
| Villarreal | 21/22 | La Liga | 17 | 95 | 0 | 0 | 6,70 |
| Granada | 21/22 | La Liga | 7 | 30 | 0 | 0 | 6,45 |
| Villarreal | 20/21 | La Liga | 23 | 146 | 0 | 0 | 6,62 |
| Villarreal | 18/19 | La Liga | 16 | 186 | 0 | 1 | 6,68 |
| Villarreal | 17/18 | La Liga | 24 | 1113 | 2 | 4 | 6,76 |
| Villarreal | 16/17 | La Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Villarreal | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 11 | 0 | 0 | 6,50 |
| Villarreal | — | UEFA Super Cup | 1 | 35 | 0 | 0 | 6,90 |
| Valencia | 2026 | Club Friendlies | 3 | 11 | 0 | 0 | 6,30 |
| Huesca | 2019 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 30 | 1356 | 4 | 1 | 6,85 |
| Leganés | 2022 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 32 | 1690 | 4 | 3 | 6,88 |
| Leganés | 2023 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 36 | 2171 | 8 | 7 | 7,27 |
| Valencia | 26/27 | La Liga | 7 | 8 | 0 | 0 | 6,60 |
| Villarreal | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 289 | 1 | 1 | 7,50 |
| Villarreal | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 310 | 1 | 3 | 7,20 |
| Huesca | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Villarreal | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 157 | 1 | 0 | 6,82 |
| Villarreal | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 199 | 1 | 2 | 8,07 |
| Leganés | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leganés | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leganés | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 162 | 1 | 0 | 7,30 |
| Valencia | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 233 | 2 | 0 | 7,30 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Dani Raba
Sinh ngày 29/10/1995, Dani Raba là tiền đạo và hiện thuộc Valencia. Hồ sơ ghi chân thuận: trái. Trong đội hình Valencia, anh mặc áo 19.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 29/10/1995 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Valencia
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,2 triệu EUR (ước tính)
Dani Raba đang khoác áo đội nào?
Tại Valencia, Dani Raba mang áo số 19, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Ngày chuyển đến Valencia trong hồ sơ là 01/07/2025. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 1,2 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
Số liệu mùa 26/27 của Dani Raba
Sau 1 trận mùa 26/27 tại La Liga, Dani Raba đóng góp 0 bàn. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,60. Thời lượng trung bình mỗi trận là 8 phút.
- 1 Trận
- 8 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,01 xG
- 0,01 xA
- 1 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,60 Điểm trung bình
Dani Raba từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Dani Raba được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,2 triệu EUR khi đang ở Valencia (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 8 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | — | CF Villarreal C | Không công bố |
| 1/7/2018 | Villarreal B U23 | Villarreal | Không công bố |
| 5/8/2019 | Villarreal | Huesca | Cho mượn |
| 21/7/2020 | Huesca | Villarreal | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2022 | Villarreal | No team | Tự do |
| 2/2/2022 | Villarreal | Granada | Tự do |
| 1/7/2022 | Granada | Leganés | Tự do |
| 1/7/2025 | Leganés | Valencia | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Dani Raba
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Real Sociedad | 2–3 | Không vào sân | — | — |
| 15-09 | Deportivo Alavés | 0–1 | Không vào sân | — | — |
| 11-09 | Sevilla | 1–0 | Không vào sân | — | — |
| 06-09 | FC Barcelona | 0–5 | Không vào sân | — | — |
| 30-08 | Deportivo de A Coruña | 3–1 | 8 | 0/0 | 6,6 |
Câu hỏi thường gặp về Dani Raba
- Dani Raba hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Dani Raba đang thuộc biên chế Valencia, mang áo số 19 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Dani Raba bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Dani Raba 30 tuổi (sinh ngày 29/10/1995), cao 184 cm.
- Thành tích ghi bàn của Dani Raba mùa 26/27 ra sao?
- Dani Raba ra sân 1 trận mùa 26/27 tại La Liga và ghi 0 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Valencia
Cập nhật lần cuối: 20:40 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.