
José Luis Gayà
Hậu vệ ·
Valencia
José Luis Gayà đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 31, José Luis Gayà là hậu vệ trong danh sách đăng ký của Valencia. Ngày chuyển đến Valencia trong hồ sơ là 01/07/2014. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027.
José Luis Gayà thi đấu ra sao mùa 26/27?
Sau 5 trận mùa 26/27 tại La Liga, José Luis Gayà đóng góp 0 bàn. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,66.
- 5 Trận
- 360 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,02 xG
- 0,06 xA
- 1 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,66 Điểm trung bình
José Luis Gayà là ai?
José Luis Gayà là hậu vệ 31 tuổi đang chơi cho Valencia. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 172 cm. Số áo của anh tại Valencia là 14.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 25/5/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 172 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Valencia
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 4,3 triệu EUR (ước tính)
Những trận gần nhất của José Luis Gayà
José Luis Gayà chơi từ 60 phút trở lên ở 3 trong 4 trận ra sân gần nhất. Điểm trung bình của quãng này là 6,60.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Real Sociedad | 2–3 | 82 | 0/0 | 6,3 |
| 15-09 | Deportivo Alavés | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 11-09 | Sevilla | 1–0 | 83 | 0/0 | 6,7 |
| 06-09 | FC Barcelona | 0–5 | 36 | 0/0 | 6,3 |
| 30-08 | Deportivo de A Coruña | 3–1 | Không vào sân | — | — |
Hành trình sự nghiệp của José Luis Gayà
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của José Luis Gayà là 12/13 tại Valencia. 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Valencia. Tổng cộng anh ghi 12 bàn qua 448 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Valencia | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Valencia | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 315 | 0 | 1 | 6,85 |
| Valencia | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 360 | 0 | 1 | 6,33 |
| Valencia | 25/26 | La Liga | 34 | 2461 | 1 | 2 | 6,63 |
| Valencia | 24/25 | La Liga | 24 | 1811 | 0 | 1 | 6,99 |
| Valencia | 23/24 | La Liga | 25 | 1797 | 1 | 2 | 6,92 |
| Valencia | 22/23 | La Liga | 32 | 2714 | 1 | 3 | 7,16 |
| Valencia | 21/22 | La Liga | 24 | 1881 | 2 | 4 | 6,79 |
| Valencia | 20/21 | La Liga | 34 | 2847 | 1 | 7 | 6,81 |
| Valencia | 19/20 | La Liga | 25 | 1996 | 0 | 1 | 6,80 |
| Valencia | 18/19 | La Liga | 35 | 3138 | 1 | 1 | 6,91 |
| Valencia | 17/18 | La Liga | 36 | 2917 | 0 | 3 | 7,09 |
| Valencia | 16/17 | La Liga | 28 | 2090 | 1 | 2 | 6,88 |
| Valencia | 15/16 | La Liga | 21 | 1433 | 0 | 0 | 6,79 |
| Valencia | 14/15 | La Liga | 35 | 2919 | 1 | 4 | — |
| Valencia | 13/14 | La Liga | 2 | 90 | 0 | 0 | — |
| Valencia | 12/13 | La Liga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Valencia | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 540 | 0 | 0 | 7,17 |
| Valencia | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,80 |
| Valencia | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 450 | 0 | 1 | 6,66 |
| Valencia | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Valencia | 2026 | Club Friendlies | 3 | 35 | 0 | 0 | 5,50 |
| Spain | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 253 | 1 | 0 | 7,47 |
| Spain | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 270 | 1 | 2 | 7,40 |
| Spain | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,60 |
| Spain | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | — | UEFA Euro 2024 | 6 | 77 | 0 | 0 | 6,70 |
| Spain | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Valencia | 26/27 | La Liga | 7 | 360 | 0 | 0 | 6,66 |
| Valencia | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| Valencia | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 0 | 1 | 0 | — |
| Valencia | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 126 | 0 | 0 | 6,43 |
| Valencia | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 390 | 0 | 0 | 6,85 |
| Valencia | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 8 | 450 | 0 | 1 | 6,58 |
| Valencia | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 45 | 0 | 0 | 7,30 |
| Valencia | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 14 | 0 | 0 | 6,50 |
| Valencia | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 7 | 553 | 0 | 0 | 6,83 |
| Valencia | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,90 |
| Valencia | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 118 | 1 | 1 | 7,20 |
| Valencia | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Valencia | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
José Luis Gayà: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của José Luis Gayà là ngày 01/07/2014, khi anh từ Valencia Mestalla U21 chuyển tới Valencia — năm anh tròn 19 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Valencia được ghi nhận ở mùa 26/27 tại La Liga, khi anh ra sân 5 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 12 bàn cùng 35 kiến tạo qua 448 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Valencia. Hồ sơ hiện tại ở Valencia ghi anh mang áo số 14 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 12/13 ở Valencia tại La Liga, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 17. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 14/15 tại La Liga ở Valencia, với 1 bàn. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 20/21 tại La Liga ở Valencia là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn cùng 7 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 25 tuổi.
José Luis Gayà từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của José Luis Gayà được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 4,3 triệu EUR khi đang ở Valencia (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | Valencia Mestalla U21 | Valencia | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về José Luis Gayà
- José Luis Gayà bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, José Luis Gayà 31 tuổi (sinh ngày 25/05/1995), cao 172 cm.
- Thành tích ghi bàn của José Luis Gayà mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại La Liga ghi nhận José Luis Gayà có 0 bàn qua 5 trận.
- José Luis Gayà đang khoác áo đội bóng nào?
- José Luis Gayà hiện khoác áo Valencia, mang áo số 14 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Valencia
Cập nhật lần cuối: 20:40 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.