
Mouctar Diakhaby đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Mouctar Diakhaby thuộc biên chế Valencia, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 1,5 triệu EUR (ước tính). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2027. Trong đội, anh nhận áo số 4.
Chỉ số mùa 26/27 của Mouctar Diakhaby
Ở mùa 26/27 tại La Liga, Mouctar Diakhaby ra sân 4 trận, ghi 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 73 phút trên sân. Mùa này anh tích luỹ 0,10 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 4 Trận
- 293 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,10 xG
- 0,03 xA
- 2 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,35 Điểm trung bình
Thông tin tiểu sử Mouctar Diakhaby
Mouctar Diakhaby mang áo số 4 của Valencia và chơi ở vị trí hậu vệ. Mouctar Diakhaby chào đời 19/12/1996 và nay 29 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 192 cm.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 19/12/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Guinea
- Chiều cao
- 192 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Valencia
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,5 triệu EUR (ước tính)
Những trận gần nhất của Mouctar Diakhaby
Trong 4 trận ra sân gần nhất, Mouctar Diakhaby thi đấu tổng cộng 293 phút. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 73 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 06-09 | FC Barcelona | 0–5 | 62 | 0/0 | 6,0 |
| 30-08 | Deportivo de A Coruña | 3–1 | 90 | 0/0 | 6,1 |
| 25-08 | Real Betis | 0–1 | 90 | 0/0 | 6,3 |
| 22-08 | Celta Vigo | 0–0 | 51 | 0/0 | 7,0 |
Sự nghiệp Mouctar Diakhaby theo mùa
Các đội Mouctar Diakhaby từng khoác áo theo dữ liệu gồm Olympique Lyonnais, Valencia. 74% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Valencia. Dữ liệu bao gồm 2 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Olympique Lyonnais | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 750 | 3 | 0 | 7,16 |
| Olympique Lyonnais | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 450 | 1 | 0 | 7,18 |
| Valencia | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 540 | 1 | 0 | 7,23 |
| Olympique Lyonnais | 2017 | Ligue 1 | 33 | 725 | 1 | 0 | 6,83 |
| Olympique Lyonnais | 2016 | Ligue 1 | 25 | 1930 | 1 | 0 | 7,13 |
| Valencia | 25/26 | La Liga | 10 | 544 | 1 | 0 | 6,81 |
| Valencia | 24/25 | La Liga | 18 | 659 | 2 | 0 | 7,02 |
| Valencia | 23/24 | La Liga | 16 | 1071 | 1 | 0 | 6,93 |
| Valencia | 22/23 | La Liga | 33 | 2448 | 3 | 0 | 6,88 |
| Valencia | 21/22 | La Liga | 33 | 1964 | 0 | 1 | 6,67 |
| Valencia | 20/21 | La Liga | 29 | 2082 | 1 | 0 | 6,75 |
| Valencia | 19/20 | La Liga | 31 | 1445 | 0 | 0 | 6,78 |
| Valencia | 18/19 | La Liga | 31 | 1574 | 2 | 0 | 6,80 |
| Valencia | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 310 | 0 | 0 | 6,60 |
| Valencia | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 270 | 0 | 0 | 7,00 |
| Olympique Lyonnais | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 270 | 0 | 0 | 7,23 |
| Guinea | — | Africa Cup of Nations 2023 | 5 | 360 | 0 | 0 | 7,03 |
| Valencia | 2026 | Club Friendlies | 3 | 30 | 0 | 0 | 6,60 |
| Guinea | 2025 | World Cup Qualification CAF | 4 | 360 | 0 | 0 | — |
| Guinea | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Guinea | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Guinea | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Valencia | 26/27 | La Liga | 4 | 293 | 0 | 0 | 6,35 |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,60 |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Valencia | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 8 | 467 | 0 | 0 | 6,99 |
| Valencia | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 299 | 0 | 0 | 7,50 |
| Valencia | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 24 | 0 | 0 | 6,60 |
| Valencia | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 8 | 735 | 0 | 1 | 7,00 |
| Valencia | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,60 |
| Valencia | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Valencia | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,10 |
| Valencia | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,00 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Mouctar Diakhaby: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mouctar Diakhaby là ngày 01/07/2014, khi anh chuyển từ Olympique Lyon U19 sang Olympique Lyonnais 2 — năm anh tròn 18 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Valencia bắt đầu ngày 01/07/2018, khi anh đến từ Olympique Lyonnais theo mức phí 15 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại La Liga, anh ra sân 4 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 252 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 11 bàn cùng 2 kiến tạo cho Valencia. Hồ sơ hiện tại ở Valencia ghi anh mang áo số 4 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Anh cập bến Olympique Lyonnais ngày 01/07/2016 từ Olympique Lyonnais 2. Cộng mọi giải, anh có 7 bàn sau 87 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 16/17 ở Olympique Lyonnais tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh đóng góp 3 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 20. Tính trên 2 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 18 bàn cùng 2 kiến tạo. Cùng quãng đó là 339 lần có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 13 trận cho Guinea. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 22/23 tại La Liga cùng Valencia, với 3 bàn. Đó là năm anh tròn 26 tuổi.
Các thương vụ chuyển nhượng của Mouctar Diakhaby
Dữ liệu chuyển nhượng của Mouctar Diakhaby gồm 3 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 1,5 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | Olympique Lyon U19 | Olympique Lyonnais 2 | Không công bố |
| 1/7/2016 | Olympique Lyonnais 2 | Olympique Lyonnais | Không công bố |
| 1/7/2018 | Olympique Lyonnais | Valencia | 15 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Mouctar Diakhaby
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Mouctar Diakhaby có 13 trận trong màu áo Guinea.
Guinea 13 trận 0 bàn Lần gần nhất: 8/9/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Mouctar Diakhaby
- Mouctar Diakhaby ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại La Liga, Mouctar Diakhaby ghi 0 bàn sau 4 trận.
- Mouctar Diakhaby đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mouctar Diakhaby đang thuộc biên chế Valencia, mang áo số 4 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Mouctar Diakhaby bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Mouctar Diakhaby 29 tuổi (sinh ngày 19/12/1996), cao 192 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Valencia
Cập nhật lần cuối: 21:30 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.