
Bubacarr Tambedou
Tiền đạo ·
Sønderjyske Fodbold
Chuyển nhượng và giá trị của Bubacarr Tambedou
Bubacarr Tambedou gia nhập Sønderjyske Fodbold theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 04/08/2026. Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Hapoel Tel Aviv, 125 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 4/8/2026 | FCI Levadia Tallinn | Sønderjyske Fodbold | Không công bố |
| 11/1/2022 | — | Paide Linnameeskond | Không công bố |
| 31/12/2022 | Paide Linnameeskond | — | Không công bố |
| 1/1/2023 | — | Paide Linnameeskond | Không công bố |
| 11/2/2023 | Paide Linnameeskond | Sheriff Tiraspol | Cho mượn |
| 31/7/2023 | Sheriff Tiraspol | Paide Linnameeskond | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2024 | Paide Linnameeskond | Hapoel Tel Aviv | 125 nghìn EUR |
| 1/7/2024 | Hapoel Tel Aviv | Dinamo Batumi | Tự do |
| 3/1/2025 | Dinamo Batumi | FCI Levadia Tallinn | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Bubacarr Tambedou qua từng mùa
Ngoài Sønderjyske Fodbold, CLB hiện tại, hồ sơ của Bubacarr Tambedou còn ghi số liệu ở 3 câu lạc bộ khác. Anh đến Sønderjyske Fodbold ngày 04/08/2026 từ FCI Levadia Tallinn. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch ghi nhận anh ghi 1 bàn sau 5 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 6 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cho Sønderjyske Fodbold. Trong đội hình Sønderjyske Fodbold, anh khoác áo số 26, có hợp đồng tới 30/06/2030.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 11/01/2022, lúc anh gia nhập Paide Linnameeskond, năm anh bước sang tuổi 20. Hồ sơ ghi cho anh 6 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Paide Linnameeskond. Tất cả nằm trong mùa 22/23. FCI Levadia Tallinn đón anh ngày 03/01/2025 từ Dinamo Batumi. Ở đội này, hồ sơ ghi 10 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 26/27 tại VĐQG Đan Mạch cùng Sønderjyske Fodbold, với 1 bàn. Đó là năm anh bước sang tuổi 24. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 1 bàn qua 4 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 26 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Bubacarr Tambedou thuộc biên chế CLB nào?
Bubacarr Tambedou thuộc biên chế Sønderjyske Fodbold, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 335 nghìn EUR (ước tính). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2030.
- Câu lạc bộ
- Sønderjyske Fodbold
- Giải đấu
- VĐQG Đan Mạch
- Số áo
- 26
- Gia nhập
- 04/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Bubacarr Tambedou
Bubacarr Tambedou là tiền đạo mang quốc tịch Gambia và đang thuộc biên chế Sønderjyske Fodbold. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2030.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 5/4/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Gambia
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 26
- CLB hiện tại
- Sønderjyske Fodbold
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Bubacarr Tambedou
Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch của Bubacarr Tambedou: 5 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,77.
- 5 Trận
- 141 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,38 xG
- 0,05 xA
- 5 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,77 Điểm trung bình
Phong độ Bubacarr Tambedou các trận vừa qua
Ở 3 trận ra sân gần nhất, Bubacarr Tambedou đạt điểm trung bình 6,50 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Randers FC | 4–2 | Không vào sân | — | — |
| 13-09 | Lyngby | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 06-09 | AC Horsens | 2–5 | 7 | 0/0 | — |
| 31-08 | FC København | 3–1 | 1 | 0/0 | — |
| 23-08 | FC Nordsjælland | 0–3 | 29 | 0/0 | 6,5 |
Thống kê sự nghiệp Bubacarr Tambedou
Theo thống kê từng mùa, Bubacarr Tambedou ghi 1 bàn qua 26 lần có tên trong danh sách thi đấu. 38% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở FCI Levadia Tallinn.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FCI Levadia Tallinn | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dinamo Batumi | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sønderjyske Fodbold | 26/27 | VĐQG Đan Mạch | 6 | 141 | 1 | 0 | 6,77 |
| Paide Linnameeskond | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dinamo Batumi | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCI Levadia Tallinn | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FCI Levadia Tallinn | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Bubacarr Tambedou
- Bubacarr Tambedou bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Bubacarr Tambedou 24 tuổi (sinh ngày 05/04/2002), cao 180 cm.
- Bubacarr Tambedou có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch ghi nhận Bubacarr Tambedou có 1 bàn qua 5 trận.
- Bubacarr Tambedou đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Sønderjyske Fodbold là CLB hiện tại của Bubacarr Tambedou, mang áo số 26 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch · Lịch thi đấu Sønderjyske Fodbold
Cập nhật lần cuối: 12:33 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.