Dinamo Batumi
Georgia
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Davit Mujiri | Tiền vệ | Georgia |
| 1 | Lazare Kupatadze | Thủ môn | Georgia |
| 4 | Luka Kapianidze | Hậu vệ | Georgia |
| 5 | Yahya Kalley | Hậu vệ | Sweden |
| 6 | Artem Milchenko | Tiền vệ | Ukraine |
| 6 | Awka Ashta | Tiền vệ | Israel |
| 7 | Dmytro Mandrychenko | Tiền đạo | Moldova |
| 7 | Paulo Vitor | Tiền vệ | Brazil |
| 7 | Dmitri Mandrichenko | Tiền vệ | Moldova |
| 8 | Sandro Altunashvili | Tiền vệ | Georgia |
| 10 | Uerdi Mara | Tiền vệ | Albania |
| 12 | Luka Lakvekheliani | Hậu vệ | Georgia |
| 13 | Alika Getiashvili | Hậu vệ | Georgia |
| 13 | Davit Bekaia | Thủ môn | Georgia |
| 14 | Giorgi Kokhreidze | Tiền vệ | Georgia |
| 15 | Enes Mahmutović | Hậu vệ | Luxembourg |
| 16 | Awoke Eshetiye | Tiền vệ | Israel |
| 17 | Mirian Zoidze | Tiền đạo | Georgia |
| 18 | Imran Oulad Omar | Tiền vệ | Morocco |
| 19 | Ivan Turitsov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 19 | Nika Kalandarishvili | Hậu vệ | Georgia |
| 20 | Luka Tsulukidze | Tiền vệ | Georgia |
| 20 | Giorgi Gogmachadze | Tiền vệ | Georgia |
| 21 | Giorgi Bisieshvili | Tiền vệ | Georgia |
| 22 | Tornike Kirkitadze | Tiền vệ | Georgia |
| 23 | Mamuka Kobakhidze | Hậu vệ | Georgia |
| 24 | Dirk Carlson | Hậu vệ | Luxembourg |
| 24 | Nodari Kalichava | Thủ môn | Georgia |
| 25 | Maurides | Tiền đạo | Brazil |
| 25 | Zura Tedoradze | Hậu vệ | Georgia |
| 26 | Nika Dumbadze | Tiền vệ | Georgia |
| 27 | Levan Shengelia | Tiền vệ | Georgia |
| 30 | Mate Turmanidze | Thủ môn | Georgia |
| 31 | Saba Ismailovi | Thủ môn | Georgia |
| 32 | Beka Baramidze | Tiền đạo | Georgia |
| 34 | Zurab Tavdgiridze | Tiền đạo | Georgia |
| 35 | Revaz Chiteishvili | Hậu vệ | Georgia |
| 36 | Nikoloz Baladze | Hậu vệ | Georgia |
| 37 | Giorgi Putkaradze | Tiền vệ | Georgia |
| 38 | Temur Saitadze | Thủ môn | Georgia |
| 39 | Guram Japaridze | Tiền vệ | Georgia |