
Mamuka Kobakhidze
Trung vệ ·
Dinamo Batumi
Mamuka Kobakhidze: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Mamuka Kobakhidze bắt đầu từ mùa 12/13 cùng FC Zestafoni, năm anh tròn 20 tuổi. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2009, lúc anh gia nhập FC Zestafoni, năm anh tròn 17 tuổi. Ở FC Zestafoni, dữ liệu ghi cho anh 2 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Tất cả nằm trong mùa 12/13. Ngày 05/07/2018, anh từ FC Rustavi chuyển tới FC Torpedo Kutaisi dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 8 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Torpedo Kutaisi.
Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 14 trận trong màu áo Georgia. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 13/14 tại Cúp C2 Châu Âu ở FC Dila Gori, với 6 lần, năm anh tròn 21 tuổi. Tính trên 4 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 32 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ngày 09/06/2019, anh chuyển từ FC Torpedo Kutaisi sang Dinamo Batumi — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 16 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Dinamo Batumi. Tại Dinamo Batumi, anh mang áo số 23 và có hợp đồng tới 31/12/2026.
Thống kê sự nghiệp Mamuka Kobakhidze
Hồ sơ sự nghiệp của Mamuka Kobakhidze trải qua ít nhất 8 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 12/13 ở FC Zestafoni.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Dila Gori | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Torpedo Kutaisi | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dinamo Batumi | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dinamo Batumi | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dinamo Batumi | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Torpedo Kutaisi | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Zestafoni | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dinamo Batumi | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dinamo Batumi | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dinamo Batumi | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dinamo Batumi | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dinamo Batumi | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 91 | 0 | 0 | 7,00 |
| Georgia | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 27 | 0 | 0 | 6,80 |
| Georgia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Mamuka Kobakhidze
Mamuka Kobakhidze là hậu vệ người Georgia 34 tuổi, hiện khoác áo Dinamo Batumi. Hồ sơ ghi chân thuận: phải. Ở Dinamo Batumi, anh khoác áo số 23.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 23/8/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Georgia
- Chiều cao
- 189 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Dinamo Batumi
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Mamuka Kobakhidze
Mamuka Kobakhidze thuộc biên chế Dinamo Batumi, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 105 nghìn EUR (ước tính). Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 31/12/2026. Số áo hiện tại là 23.
- Câu lạc bộ
- Dinamo Batumi
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 09/06/2019
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Chuyển nhượng và giá trị của Mamuka Kobakhidze
Giá trị chuyển nhượng của Mamuka Kobakhidze được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 105 nghìn EUR khi đang ở Dinamo Batumi (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: FC Zestafoni sang Spartak Vladikavkaz ngày 01/01/2013, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | — | FC Zestafoni | Không công bố |
| 1/1/2013 | FC Zestafoni | Spartak Vladikavkaz | Không công bố |
| 30/6/2013 | Spartak Vladikavkaz | FC Zestafoni | Không công bố |
| 1/7/2013 | FC Zestafoni | FC Dila Gori | Tự do |
| 13/8/2014 | FC Dila Gori | Rubin Kazan | Không công bố |
| 7/8/2015 | Rubin Kazan | Mordovia Saransk | Không công bố |
| 30/6/2016 | Mordovia Saransk | Rubin Kazan | Không công bố |
| 7/7/2016 | Rubin Kazan | Neftekhimik Nizhnekamsk | Không công bố |
| 30/6/2017 | Neftekhimik Nizhnekamsk | Rubin Kazan | Không công bố |
| 4/8/2017 | Rubin Kazan | FC Locomotive Tbilisi | Tự do |
| 1/1/2018 | FC Locomotive Tbilisi | FC Rustavi | Tự do |
| 5/7/2018 | FC Rustavi | FC Torpedo Kutaisi | Tự do |
| 9/6/2019 | FC Torpedo Kutaisi | Dinamo Batumi | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Mamuka Kobakhidze khoác áo đội tuyển nào?
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Mamuka Kobakhidze có 14 trận trong màu áo Georgia.
Georgia 14 trận 0 bàn Lần gần nhất: 25/3/2023
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Mamuka Kobakhidze mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Mamuka Kobakhidze
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 16-07 | Amed Sportif Faaliyetler | 2–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Mamuka Kobakhidze
- Quốc tịch của Mamuka Kobakhidze là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mamuka Kobakhidze mang quốc tịch Georgia và từng khoác áo Georgia.
- Mamuka Kobakhidze hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Mamuka Kobakhidze hiện khoác áo Dinamo Batumi, mang áo số 23 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Mamuka Kobakhidze bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Mamuka Kobakhidze 34 tuổi (sinh ngày 23/08/1992), cao 189 cm.
Cập nhật lần cuối: 17:42 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.