
Maurides
Tiền đạo cắm ·
Dinamo Batumi
Câu chuyện thi đấu của Maurides, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ngoài Dinamo Batumi, CLB hiện tại, hồ sơ của Maurides còn ghi số liệu ở 6 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2012, khi anh từ Internacional U20 chuyển tới Internacional, năm anh bước sang tuổi 18. Hồ sơ ghi cho anh 12 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Internacional. Số liệu ở đội này trải từ mùa 2012 đến mùa 2016. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Internacional tại VĐQG Brazil ở mùa 2012, năm anh tròn 18 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 10 lần. Ngày 24/07/2021, anh chuyển từ No team sang Radomiak Radom. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 17 bàn và 8 kiến tạo qua 87 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Radomiak Radom. FC St. Pauli đón anh ngày 01/01/2023 từ Radomiak Radom theo mức phí 500 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 6 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 22 bàn cùng 10 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 178 lần có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 25/26 tại VĐQG Ba Lan trong màu áo Radomiak Radom, khi anh có 8 bàn cùng 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 31. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 15/16 tại VĐQG Bồ Đào Nha ở FC Arouca, với 5 bàn. Ngày 05/07/2026, anh rời Radomiak Radom sang Dinamo Batumi theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Dinamo Batumi ghi anh khoác áo số 25 và có hợp đồng tới 31/12/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Maurides qua các mùa
Theo thống kê từng mùa, Maurides ghi 22 bàn qua 178 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Radomiak Radom chiếm 49% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 6 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSKA Sofia | 18/19 | VĐQG Bulgaria | 21 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Arouca | 15/16 | VĐQG Bồ Đào Nha | 32 | 701 | 5 | 1 | 6,76 |
| CSKA Sofia | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Radomiak Radom | 21/22 | VĐQG Ba Lan | 33 | 1801 | 5 | 1 | 6,92 |
| Radomiak Radom | 22/23 | VĐQG Ba Lan | 16 | 1216 | 4 | 4 | 7,14 |
| Internacional | 2012 | VĐQG Brazil | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Internacional | 2014 | VĐQG Brazil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Figueirense | 2016 | VĐQG Brazil | 14 | 346 | 0 | 1 | 6,82 |
| Internacional | 2016 | VĐQG Brazil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Radomiak Radom | 25/26 | VĐQG Ba Lan | 34 | 2212 | 8 | 3 | 6,99 |
| FC St. Pauli | 24/25 | Bundesliga | 4 | 1 | 0 | 0 | — |
| Radomiak Radom | 21/22 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Radomiak Radom | 22/23 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Radomiak Radom | 25/26 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 45 | 0 | 0 | — |
| Figueirense | — | Copa Sudamericana | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC St. Pauli | — | DFB Pokal | 2 | 56 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Maurides
Ở tuổi 32, Maurides đang là tiền đạo trong đội hình Dinamo Batumi. Hồ sơ ghi Maurides chào đời ngày 10/03/1994, tức 32 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 189 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 10/3/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 189 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- Dinamo Batumi
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Maurides
Maurides thuộc biên chế Dinamo Batumi, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 385 nghìn EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 31/12/2027. Số áo hiện tại là 25.
- Câu lạc bộ
- Dinamo Batumi
- Số áo
- 25
- Gia nhập
- 05/07/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Maurides chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 18 lần chuyển nhượng của Maurides, gần nhất là từ Internacional U20 sang Internacional ngày 01/01/2012, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 18 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2012 | Internacional U20 | Internacional | Không công bố |
| 4/3/2015 | Internacional | Atlético Goianiense | Cho mượn |
| 30/6/2015 | Atlético Goianiense | Internacional | Trở lại sau cho mượn |
| 30/7/2015 | Internacional | FC Arouca | Cho mượn |
| 30/6/2016 | FC Arouca | Internacional | Trở lại sau cho mượn |
| 22/7/2016 | Internacional | Figueirense | Cho mượn |
| 31/12/2016 | Figueirense | Internacional | Trở lại sau cho mượn |
| 17/1/2017 | Internacional | C.F. Os Belenenses | Không công bố |
| 12/7/2018 | C.F. Os Belenenses | CSKA Sofia | 300 nghìn EUR |
| 27/2/2019 | CSKA Sofia | Changchun Yatai | 2,9 triệu EUR |
| 18/2/2020 | Changchun Yatai | FC Anyang | Tự do |
| 18/11/2020 | FC Anyang | No team | Không công bố |
| 24/7/2021 | No team | Radomiak Radom | Không công bố |
| 1/1/2023 | Radomiak Radom | FC St. Pauli | 500 nghìn EUR |
| 28/1/2025 | FC St. Pauli | Debreceni VSC | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Debreceni VSC | FC St. Pauli | Trở lại sau cho mượn |
| 15/7/2025 | FC St. Pauli | Radomiak Radom | 50 nghìn EUR |
| 5/7/2026 | Radomiak Radom | Dinamo Batumi | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Maurides
- Quốc tịch của Maurides là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Maurides là Brazil.
- Maurides đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Maurides đang thuộc biên chế Dinamo Batumi, mang áo số 25 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Maurides bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Maurides 32 tuổi (sinh ngày 10/03/1994), cao 189 cm.
Cập nhật lần cuối: 18:20 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.