Debreceni VSC
Hungary
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Plamen Andreev | Thủ môn | Bulgaria |
| 2 | Dénes Szakál | Hậu vệ | Hungary |
| 3 | Adrián Guerrero | Hậu vệ | Spain |
| 4 | Josua Mejías | Hậu vệ | Venezuela |
| 5 | Bence Batik | Tiền vệ | Hungary |
| 6 | Blaž Bošković | Tiền vệ | Bosnia & Herzegovina |
| 8 | Leon Myrtaj | Tiền đạo | Hungary |
| 10 | Balázs Dzsudzsák | Tiền vệ | Hungary |
| 11 | Ákos Szendrei | Tiền đạo | Hungary |
| 12 | Benedek Erdélyi | Thủ môn | Hungary |
| 16 | Sergi Samper | Tiền vệ | Spain |
| 18 | Shedrach Daniel Kaye | Tiền đạo | Nigeria |
| 19 | Dominik Kocsis | Tiền vệ | Hungary |
| 20 | Máté Macsó | Tiền vệ | Hungary |
| 22 | Botond Vajda | Tiền vệ | Hungary |
| 23 | Gergő Tercza | Hậu vệ | Hungary |
| 24 | Imre Egri | Tiền vệ | Hungary |
| 25 | Sohan Baldoni | Tiền đạo | France |
| 26 | Ádám Lang | Hậu vệ | Hungary |
| 28 | Maximilian Hofmann | Hậu vệ | Austria |
| 29 | Erik Kusnyír | Hậu vệ | Hungary |
| 39 | Bryan Adinany | Tiền đạo | Madagascar |
| 40 | Dávid Hermann | Hậu vệ | Hungary |
| 66 | Jocelyn Janneh | Tiền vệ | Guinea |
| 72 | Rotem Keller | Hậu vệ | Israel |
| 75 | Dávid Patai | Tiền vệ | Hungary |
| 76 | Ivan Polozhyi | Tiền vệ | Ukraine |
| 77 | Márk Szécsi | Hậu vệ | Hungary |
| 78 | Balázs Sain | Tiền vệ | Hungary |
| 89 | Dániel Póser | Thủ môn | Hungary |
| 96 | Julien Da Costa | Hậu vệ | France |
| 97 | Csanád Vilmos Dénes | Tiền vệ | Hungary |
| 99 | Flórián Cibla | Tiền vệ | Hungary |