
Ádám Lang
Trung vệ ·
Debreceni VSC
Ádám Lang: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ádám Lang là ngày 01/07/2010, khi anh đầu quân cho VSC Veszprém — năm anh bước sang tuổi 17. Anh cập bến ETO FC Győr ngày 24/07/2012 từ VSC Veszprém. Cộng mọi giải, anh có 1 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Dijon đón anh ngày 31/08/2016 từ Videoton FC Fehérvár theo mức phí 1,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 44 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Omonia Nicosia đón anh ngày 01/07/2019 từ CFR 1907 Cluj theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 45 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Tính trên 7 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 158 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 66 trận trong màu áo Hungary, kèm 2 bàn. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 2016 tại Ligue 1 cùng Dijon, với 30 lần, năm anh bước sang tuổi 23. Chặng hiện tại gắn với Debreceni VSC, nơi anh đến ngày 23/01/2025 từ Omonia Nicosia theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu, anh có 4 lần ra sân. Trong đội hình Debreceni VSC, anh mang áo số 26, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Ádám Lang qua các mùa
Ádám Lang có tên trong danh sách thi đấu của Omonia Nicosia nhiều nhất, 45 lần theo dữ liệu từng mùa. 28% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Omonia Nicosia. Hồ sơ trải qua 7 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFR 1907 Cluj | 18/19 | VĐQG Romania | 28 | 0 | 0 | 0 | — |
| ETO FC Győr | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Videoton FC Fehérvár | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Videoton FC Fehérvár | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| CFR 1907 Cluj | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Omonia Nicosia | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,38 |
| Omonia Nicosia | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Omonia Nicosia | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 399 | 0 | 0 | 6,48 |
| Dijon | 2017 | Ligue 1 | 13 | 233 | 0 | 0 | 6,43 |
| Dijon | 2016 | Ligue 1 | 30 | 1626 | 0 | 0 | 6,85 |
| Omonia Nicosia | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Omonia Nicosia | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 180 | 0 | 0 | 7,05 |
| CFR 1907 Cluj | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Videoton FC Fehérvár | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nancy | 2017 | Hạng Hai Pháp | 19 | 1180 | 0 | 0 | 6,73 |
| Omonia Nicosia | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 525 | 0 | 0 | 6,88 |
| Omonia Nicosia | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,50 |
| Omonia Nicosia | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 12 | 99 | 0 | 0 | 7,10 |
| Debreceni VSC | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 315 | 0 | 0 | 6,35 |
| Debreceni VSC | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 114 | 1 | 0 | 6,55 |
| Hungary | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 578 | 0 | 1 | 6,90 |
| Hungary | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 450 | 0 | 0 | 6,82 |
| Hungary | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 540 | 0 | 1 | 6,85 |
| Hungary | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,58 |
| Hungary | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 45 | 0 | 0 | 6,30 |
| Hungary | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hungary | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 19 | 0 | 0 | 6,30 |
| Hungary | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,65 |
| Hungary | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 298 | 1 | 1 | 7,07 |
| Dijon | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Ádám Lang là ai?
Ádám Lang là hậu vệ mang quốc tịch Hungary và đang thuộc biên chế Debreceni VSC. Ở Debreceni VSC, anh khoác áo số 26. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 17/1/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Hungary
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 26
- CLB hiện tại
- Debreceni VSC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Ádám Lang
Ádám Lang thuộc biên chế Debreceni VSC, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 260 nghìn EUR (ước tính). Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2027. Số áo hiện tại là 26.
- Câu lạc bộ
- Debreceni VSC
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 26
- Gia nhập
- 23/01/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Ádám Lang
Ở mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu, Ádám Lang ra sân 4 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 79 phút. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa.
- 4 Trận
- 315 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 3 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,35 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Ádám Lang
Dữ liệu 4 lần ra sân gần nhất ghi nhận Ádám Lang thi đấu 315 phút, trung bình 79 phút mỗi trận. Điểm trung bình của quãng này là 6,35.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 12-08 | FC København | 5–1 | 45 | 0/0 | 5,2 |
| 06-08 | FC København | 0–3 | 90 | 0/0 | 6,0 |
| 30-07 | Pyunik Yerevan | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 23-07 | Pyunik Yerevan | 1–0 | 90 | 0/0 | 7,0 |
Ádám Lang chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Ádám Lang được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 260 nghìn EUR khi đang ở Debreceni VSC (ước tính, không phải giá giao dịch). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Dijon với 1,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | — | VSC Veszprém | Không công bố |
| 24/7/2012 | VSC Veszprém | ETO FC Győr | Không công bố |
| 1/7/2015 | ETO FC Győr | Videoton FC Fehérvár | Tự do |
| 31/8/2016 | Videoton FC Fehérvár | Dijon | 1,0 triệu EUR |
| 8/1/2018 | Dijon | Nancy | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Nancy | Dijon | Trở lại sau cho mượn |
| 4/7/2018 | Dijon | CFR 1907 Cluj | Tự do |
| 1/7/2019 | CFR 1907 Cluj | Omonia Nicosia | Tự do |
| 23/1/2025 | Omonia Nicosia | Debreceni VSC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Ádám Lang và đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Ádám Lang có 66 trận cho Hungary và ghi 2 bàn.
Hungary 66 trận 2 bàn Lần gần nhất: 23/6/2024
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Ádám Lang
- Ádám Lang ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ádám Lang ra sân 4 trận mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu và ghi 0 bàn.
- Ádám Lang đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ádám Lang đang thuộc biên chế Debreceni VSC, mang áo số 26 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Ádám Lang bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ádám Lang 33 tuổi (sinh ngày 17/01/1993), cao 188 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Debreceni VSC
Cập nhật lần cuối: 21:41 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.