Dijon
France
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Dijon: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Dijon góp mặt tại Hạng Hai Pháp mùa 2026. Sân chơi của đội nằm ở Pháp. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 16.098 vé.
Dijon đứng thứ mấy tại Hạng Hai Pháp?
Dijon giữ vị trí thứ 9 mùa 2026. Cụ thể là 2 thắng, 3 hoà và 2 thua. Tốc độ tích điểm là 1,3 điểm mỗi trận.
Mạch trận hiện thời của Dijon
Lần ra sân gần đây nhất đưa Dijon tới kết quả thắng Annecy FC 2-1. Cán cân của loạt trận này là 9 bàn thắng so với 9 bàn thua. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Chân sút chủ lực của Dijon
Chân sút chủ lực của Dijon là Júlio Tavares, tác giả của 3 bàn. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 30%. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 1 đường kiến tạo.
Dijon ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận Dijon ghi 1,4 bàn và nhận 1,4 bàn. Khung thành đội đứng thứ 12 về độ an toàn trong nhóm. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 4.
Khoảng cách của Dijon với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Dijon nằm giữa Sochaux và Pau FC. Cách biệt với Saint-Étienne là 7 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội.
Dijon chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Dijon thắng 1 trận, còn trên sân khách là 1 trận. Khi xa nhà, đội có 5 bàn thắng và 4 bàn thua. Các trận sân nhà cho ra 5 bàn thắng và 6 bàn thua.
Dijon gặp ai ở vòng tới?
Ngày 13/10/2026, Dijon bước vào cuộc đấu với Metz. Đội còn 17 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Anass Benyahya | Hậu vệ | France |
| 4 | Mickaël Barreto | Tiền vệ | France |
| 5 | Quentin Bernard | Hậu vệ | France |
| 6 | Waly Diouf | Hậu vệ | Senegal |
| 7 | Ben-Chayeel Hamada | Tiền vệ | Comoros |
| 8 | Paul Bellon | Tiền vệ | France |
| 9 | Tyris Dong | Tiền đạo | France |
| 10 | Yanis Barka | Tiền đạo | France |
| 11 | Júlio Tavares | Tiền đạo | Cape Verde |
| 14 | Jordan Marié | Tiền vệ | France |
| 15 | Axel Bargain | Hậu vệ | France |
| 16 | Paul Delecroix | Thủ môn | France |
| 17 | Adel Lembezat | Tiền vệ | France |
| 18 | Brandon Ndezi | Tiền vệ | DR Congo |
| 20 | Hugo Vargas-Ríos | Tiền vệ | France |
| 21 | Samy Chouchane | Tiền vệ | Tunisia |
| 22 | Tom Meynadier | Hậu vệ | France |
| 23 | Lenny Lacroix | Hậu vệ | France |
| 29 | Alexis Ntamack | Tiền đạo | France |
| 30 | Hatem Mimoune | Tiền vệ | France |
| 31 | Moussa Faty | Tiền vệ | France |
| 32 | César Obongo | Hậu vệ | Congo Republic |
| 33 | Florian Rombogouera | Tiền đạo | France |
| 37 | Abdelmajid Djae | Tiền đạo | Comoros |
| 42 | Ylan Aka | Tiền vệ | France |
| 46 | Ylann Marie-Rose | Thủ môn | France |
| 71 | Enzo Ketterle | Thủ môn | France |
| 75 | Boubacar Diallo | Hậu vệ | France |
| 90 | Ange Lago | Tiền đạo | Côte d'Ivoire |
| 93 | Ismail Bouleghcha | Tiền vệ | Morocco |