
Sergi Samper
Tiền vệ trung tâm ·
Debreceni VSC
Các thương vụ chuyển nhượng của Sergi Samper
Dữ liệu chuyển nhượng của Sergi Samper gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Barcelona U19 sang Barcelona Atlètic ngày 01/07/2013, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/8/2017 | FC Barcelona | UD Las Palmas | Cho mượn |
| 1/7/2013 | Barcelona U19 | Barcelona Atlètic | Không công bố |
| 1/7/2016 | Barcelona Atlètic | FC Barcelona | Không công bố |
| 26/8/2016 | FC Barcelona | Granada | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Granada | FC Barcelona | Trở lại sau cho mượn |
| 24/8/2017 | FC Barcelona | Las Palmas | Cho mượn |
| 31/1/2018 | UD Las Palmas | FC Barcelona | Trở lại sau cho mượn |
| 7/3/2019 | FC Barcelona | Vissel Kobe | Tự do |
| 28/7/2023 | Vissel Kobe | FC Andorra | Tự do |
| 1/8/2024 | FC Andorra | Motor Lublin | Tự do |
| 1/7/2026 | Motor Lublin | Debreceni VSC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Sergi Samper qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Sergi Samper bắt đầu từ mùa 13/14 cùng Barcelona Atlètic, năm anh bước sang tuổi 18. Anh đến Debreceni VSC ngày 01/07/2026 từ Motor Lublin dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu ghi nhận anh có 1 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Debreceni VSC ghi anh khoác áo số 16 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2013, khi anh từ Barcelona U19 chuyển tới Barcelona Atlètic, năm anh tròn 18 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 12 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo trong màu áo Barcelona Atlètic. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 13/14 đến 14/15. Mùa 13/14 tại Hạng Hai Tây Ban Nha ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Ngày 07/03/2019, anh từ FC Barcelona chuyển tới Vissel Kobe theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 6 kiến tạo qua 99 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Vissel Kobe. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2023 tại Hạng Hai Tây Ban Nha ở FC Andorra, với 1 bàn. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 1 bàn cùng 11 kiến tạo qua 8 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 267 trận nằm trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2021 tại VĐQG Nhật Bản cùng Vissel Kobe, với 4 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 26.
CLB hiện tại của Sergi Samper
Sergi Samper thi đấu cho Debreceni VSC tại Cúp C3 Châu Âu theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu định giá anh khoảng 435 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Debreceni VSC
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Sergi Samper là ai?
Cao 181 cm, Sergi Samper là tiền vệ người Tây Ban Nha của Debreceni VSC. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền vệ trung tâm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 20/1/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- Debreceni VSC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Sergi Samper thi đấu ra sao mùa 26/27?
Sergi Samper đã chơi 1 trận với 90 phút trên sân mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,60.
- 1 Trận
- 90 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,60 Điểm trung bình
Sự nghiệp Sergi Samper theo mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Sergi Samper có tên trong danh sách thi đấu 267 lần cho 8 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 1 bàn qua 267 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UD Las Palmas | 17/18 | La Liga | 6 | 145 | 0 | 0 | 6,90 |
| FC Barcelona | 16/17 | La Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Granada | 16/17 | La Liga | 29 | 1268 | 0 | 1 | 6,61 |
| FC Barcelona | 15/16 | La Liga | 3 | 29 | 0 | 0 | 6,90 |
| Motor Lublin | 25/26 | VĐQG Ba Lan | 33 | 1798 | 0 | 2 | 6,87 |
| Motor Lublin | 24/25 | VĐQG Ba Lan | 27 | 1508 | 0 | 1 | 6,72 |
| FC Barcelona | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 135 | 0 | 0 | 7,05 |
| FC Barcelona | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 90 | 0 | 0 | 8,00 |
| Debreceni VSC | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Debreceni VSC | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Barcelona Atlètic | 13/14 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Barcelona Atlètic | 14/15 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 9 | 0 | 0 | 1 | — |
| FC Andorra | 2023 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 40 | 1070 | 1 | 0 | 6,89 |
| Motor Lublin | 25/26 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 61 | 0 | 0 | — |
| Vissel Kobe | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vissel Kobe | — | Emperor Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vissel Kobe | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Barcelona | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Barcelona | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Granada | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 76 | 0 | 0 | 6,40 |
| UD Las Palmas | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 197 | 0 | 0 | 6,73 |
| FC Barcelona | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 33 | 0 | 0 | 6,70 |
| FC Andorra | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vissel Kobe | 2019 | VĐQG Nhật Bản | 27 | 1618 | 0 | 0 | 6,79 |
| Vissel Kobe | 2020 | VĐQG Nhật Bản | 26 | 1818 | 0 | 2 | 6,94 |
| Vissel Kobe | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 32 | 2511 | 0 | 4 | 7,06 |
| Vissel Kobe | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 6 | 397 | 0 | 0 | 7,02 |
| Vissel Kobe | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Phong độ gần đây của Sergi Samper
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 23-07 | Pyunik Yerevan | 1–0 | 90 | 0/0 | 6,6 |
Câu hỏi thường gặp về Sergi Samper
- Sergi Samper hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Sergi Samper đang thuộc biên chế Debreceni VSC, mang áo số 16 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Sergi Samper bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Sergi Samper 31 tuổi (sinh ngày 20/01/1995), cao 181 cm.
- Sergi Samper ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu, Sergi Samper ghi 0 bàn sau 1 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Debreceni VSC
Cập nhật lần cuối: 21:40 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.