Motor Lublin
Poland
Thứ hạng VĐQG Ba Lan
Motor Lublin đang xếp thứ 16 trên tổng 18 đội tại VĐQG Ba Lan, với 6 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 3
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Motor Lublin
Motor Lublin khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà Górnik Zabrze 0-0, thua Raków Częstochowa 1-2 và thua Legia Warszawa 2-3. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 1 lần giành trọn ba điểm.
Motor Lublin trên bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
Chuỗi không thắng 5 trận đang đè nặng lên Motor Lublin. Đội có 1 thắng, 3 hoà và 5 thua. Tốc độ tích điểm là 0,7 điểm mỗi trận.
Vị trí Motor Lublin so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Motor Lublin nằm giữa Śląsk Wrocław và Wieczysta Kraków. Bảng đấu có tất cả 18 đội. Cách biệt với Górnik Zabrze là 16 điểm.
Motor Lublin trông vào ai trên hàng công?
Motor Lublin đang trông nhiều vào Karol Czubak, người đã ghi 5 bàn. Một mình anh đóng góp khoảng 56% số bàn đội ghi được. Anh ra sân 9 trận mùa 26/27.
Motor Lublin trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Motor Lublin 1 trận thắng, sân khách thêm 0 trận. Ở sân nhà, cán cân là 4 bàn ghi và 7 bàn thua. Sân khách đội ghi 5 bàn và nhận 8 bàn.
Sân nhà và giải đấu của Motor Lublin
Arena Lublin, sân nhà của Motor Lublin, chứa được 15.243 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là Motor. Đây là một đại diện của bóng đá Ba Lan.
Số bàn thắng và bàn thua của Motor Lublin
Hàng công Motor Lublin đứng thứ 16 tại VĐQG Ba Lan với 1,0 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là −6. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 16.
Trận kế tiếp của Motor Lublin
Đối thủ kế tiếp của Motor Lublin tại VĐQG Ba Lan là Radomiak Radom, đá ngày 12/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 16 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Paskal Meyer | Hậu vệ | Poland |
| 4 | Tin Plavotić | Hậu vệ | Croatia |
| 5 | Artem Akatov | Hậu vệ | Belarus |
| 6 | Mateusz Łęgowski | Tiền vệ | Poland |
| 7 | Ivo Rodrigues | Tiền vệ | Portugal |
| 8 | Christopher Simon | Tiền vệ | Senegal |
| 9 | Rony Lopes | Tiền vệ | Portugal |
| 10 | Karol Czubak | Tiền đạo | Poland |
| 11 | Fábio Ronaldo | Tiền vệ | Portugal |
| 12 | Borys Mołdach | Thủ môn | Poland |
| 17 | Kamil Lukoszek | Tiền vệ | Poland |
| 18 | Bartosz Bereszyński | Hậu vệ | Poland |
| 20 | Sebastian Koziej | Tiền vệ | Poland |
| 22 | Marcel Złomańczuk | Tiền vệ | Poland |
| 23 | Florian Haxha | Tiền đạo | Kosovo |
| 24 | Filip Luberecki | Hậu vệ | Poland |
| 27 | Yacine Bourhane | Tiền vệ | Comoros |
| 29 | Thomas Santos | Hậu vệ | Denmark |
| 30 | Mbaye Ndiaye | Tiền vệ | Senegal |
| 33 | Gašper Tratnik | Thủ môn | Slovenia |
| 39 | Marek Kristián Bartoš | Hậu vệ | Slovakia |
| 47 | Alioune Oumar Tall | Tiền vệ | Senegal |
| 70 | Makan Aïko | Tiền đạo | France |
| 71 | Mihai Popa | Thủ môn | Romania |
| 77 | Mateusz Posmyk | Tiền đạo | Poland |
| 90 | Dominik Gregorski | Tiền đạo | Poland |
| 99 | Patryk Kukulski | Thủ môn | Poland |