
Mihai Popa
Thủ môn ·
Motor Lublin
Các thương vụ chuyển nhượng của Mihai Popa
Giá trị chuyển nhượng của Mihai Popa được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,1 triệu EUR khi đang ở Motor Lublin (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: FC Farul Constanța U19 sang FC Unirea Constanța ngày 15/09/2018, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | — | — | Không công bố |
| 15/9/2018 | FC Farul Constanța U19 | FC Unirea Constanța | Không công bố |
| 1/7/2019 | FC Farul Constanța U19 | Astra Giurgiu | Không công bố |
| 14/2/2020 | Astra Giurgiu | FC Rapid București | Cho mượn |
| 14/8/2020 | FC Rapid București | Astra Giurgiu | Trở lại sau cho mượn |
| 12/8/2021 | Astra Giurgiu | FC Voluntari | Tự do |
| 1/7/2023 | FC Voluntari | Torino | Tự do |
| 14/8/2024 | Torino | CFR 1907 Cluj | Cho mượn |
| 30/6/2025 | CFR 1907 Cluj | Torino | Trở lại sau cho mượn |
| 22/1/2026 | Torino | CFR 1907 Cluj | 100 nghìn EUR |
| 1/7/2026 | CFR 1907 Cluj | Motor Lublin | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Mihai Popa: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Mihai Popa trong dữ liệu là chặng đường qua 5 câu lạc bộ, tới Motor Lublin ở chặng gần nhất. Giai đoạn đang diễn ra tại Motor Lublin bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh đến từ CFR 1907 Cluj dưới dạng tự do. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan, anh ra sân 5 trận với 10 pha cứu thua. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 10 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Motor Lublin. Tại Motor Lublin, anh mang áo số 71 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 15/09/2018, khi anh rời FC Farul Constanța U19 sang FC Unirea Constanța, năm anh tròn 18 tuổi. Anh cập bến Astra Giurgiu ngày 01/07/2019 từ FC Farul Constanța U19. Cộng mọi giải, anh có 41 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 19/20 tại VĐQG Romania cùng Astra Giurgiu, năm anh tròn 19 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Ngày 12/08/2021, anh chuyển từ Astra Giurgiu sang FC Voluntari theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 76 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Voluntari. CFR 1907 Cluj đón anh ngày 14/08/2024 từ Torino theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 42 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo trên mọi giải. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 1 kiến tạo qua 5 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 229 trận có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 2 trận cho Romania, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 24/25 tại VĐQG Romania trong màu áo CFR 1907 Cluj, khi anh có 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 24 tuổi.
Mihai Popa thuộc biên chế CLB nào?
Mihai Popa đang khoác áo Motor Lublin ở vị trí thủ môn, gia nhập ngày 01/07/2026. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Ba Lan.
- Câu lạc bộ
- Motor Lublin
- Giải đấu
- VĐQG Ba Lan
- Số áo
- 71
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,1 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Mihai Popa
Cao 190 cm, Mihai Popa là thủ môn người Romania của Motor Lublin. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2028.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 12/10/2000 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Romania
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 71
- CLB hiện tại
- Motor Lublin
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Mihai Popa mùa 26/27
Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan của Mihai Popa: 5 trận, 10 pha cứu thua, 8 bàn thua. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,76.
- 5 Trận
- 450 Phút
- 10 Cứu thua
- 8 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 6,76 Điểm trung bình
Thống kê sự nghiệp Mihai Popa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Mihai Popa là 19/20 tại Astra Giurgiu. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Astra Giurgiu | 19/20 | VĐQG Romania | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Astra Giurgiu | 20/21 | VĐQG Romania | 37 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Voluntari | 21/22 | VĐQG Romania | 36 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Voluntari | 22/23 | VĐQG Romania | 40 | 3450 | 0 | 0 | 7,01 |
| CFR 1907 Cluj | 25/26 | VĐQG Romania | 17 | 1530 | 0 | 0 | 6,87 |
| Torino | 25/26 | Serie A | 21 | 0 | 0 | 0 | — |
| Torino | 23/24 | Serie A | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| CFR 1907 Cluj | 24/25 | VĐQG Romania | 23 | 990 | 0 | 1 | 6,74 |
| CFR 1907 Cluj | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Motor Lublin | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Romania | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Motor Lublin | 26/27 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Motor Lublin | 26/27 | VĐQG Ba Lan | 9 | 450 | 0 | 0 | 6,76 |
| Torino | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Torino | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Torino | — | Coppa Italia | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Sự nghiệp quốc tế của Mihai Popa
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Mihai Popa có 2 trận cho Romania.
Romania 2 trận 0 bàn Lần gần nhất: 20/11/2022
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Mihai Popa
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Górnik Zabrze | 0–0 | Không vào sân | — |
| 11-09 | Raków Częstochowa | 2–1 | Không vào sân | — |
| 05-09 | Legia Warszawa | 2–3 | Không vào sân | — |
| 29-08 | Piast Gliwice | 0–2 | Không vào sân | — |
| 22-08 | MKS Korona Kielce | 1–1 | 90 | 6,0 |
Câu hỏi thường gặp về Mihai Popa
- Mihai Popa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Mihai Popa 25 tuổi (sinh ngày 12/10/2000), cao 190 cm.
- Mihai Popa bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, Mihai Popa bắt 5 trận với 10 pha cứu thua và để thủng lưới 8 bàn.
- Mihai Popa hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mihai Popa đang thuộc biên chế Motor Lublin, mang áo số 71 và chơi ở vị trí thủ môn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan · Lịch thi đấu Motor Lublin
Cập nhật lần cuối: 18:45 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.