
Rony Lopes
Tiền vệ ·
Motor Lublin
Chặng đường sự nghiệp Rony Lopes
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Rony Lopes là ngày 15/08/2012, khi anh chuyển từ Manchester City U18 sang Manchester City — năm anh bước sang tuổi 17. Hồ sơ ghi cho anh 1 bàn qua 9 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Manchester City. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Manchester City tại Ngoại Hạng Anh ở mùa 12/13, năm anh bước sang tuổi 17. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. AS Monaco đón anh ngày 28/08/2015 từ Manchester City theo mức phí 12 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 18 bàn cùng 8 kiến tạo qua 78 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến Sevilla ngày 14/08/2019 từ AS Monaco, phí 25 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 1 kiến tạo qua 33 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2017 tại Ligue 1 cùng AS Monaco, với 15 bàn cùng 5 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 22. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 51 bàn và 29 kiến tạo qua 12 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 403 trận nằm trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Motor Lublin, nơi anh đến ngày 01/09/2026 từ No team. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan, anh ra sân 2 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 3 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Motor Lublin. Tại Motor Lublin, anh mang áo số 9 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Thống kê sự nghiệp Rony Lopes
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Rony Lopes là 12/13 tại Manchester City. Hồ sơ trải qua 12 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 51 bàn, 403 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Olympiacos FC | 2021 | VĐQG Hy Lạp | 23 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lille | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lille | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sevilla | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 410 | 0 | 1 | 7,19 |
| Nice | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 227 | 0 | 1 | 6,83 |
| Olympiacos FC | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 126 | 0 | 0 | 6,64 |
| Sporting Braga | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 52 | 0 | 0 | 7,10 |
| Alanyaspor | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Alanyaspor | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 19 | 332 | 0 | 1 | 6,82 |
| Manchester City | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester City | 12/13 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Troyes | 2022 | Ligue 1 | 33 | 2355 | 7 | 5 | 7,05 |
| Nice | 2020 | Ligue 1 | 30 | 1796 | 3 | 1 | 6,95 |
| AS Monaco | 2019 | Ligue 1 | 1 | 81 | 0 | 0 | 6,30 |
| AS Monaco | 2018 | Ligue 1 | 24 | 1855 | 2 | 2 | 7,05 |
| AS Monaco | 2017 | Ligue 1 | 38 | 2546 | 15 | 5 | 6,87 |
| Lille | 2016 | Ligue 1 | 25 | 1875 | 4 | 4 | 6,95 |
| Lille | 2015 | Ligue 1 | 18 | 515 | 2 | 1 | 6,99 |
| AS Monaco | 2015 | Ligue 1 | 8 | 115 | 0 | 0 | 6,70 |
| Lille | 2014 | Ligue 1 | 23 | 1481 | 3 | 3 | — |
| Tondela | 25/26 | VĐQG Bồ Đào Nha | 20 | 1049 | 4 | 2 | 7,01 |
| SC Farense | 24/25 | VĐQG Bồ Đào Nha | 14 | 1134 | 1 | 0 | 7,12 |
| Sporting Braga | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 32 | 403 | 2 | 0 | 6,79 |
| Sevilla | 19/20 | La Liga | 22 | 133 | 0 | 0 | 6,55 |
| Sporting Braga | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 15 | 0 | 0 | 6,20 |
| AS Monaco | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 301 | 1 | 1 | 6,46 |
| Lille | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | — | Taça da Liga | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tondela | — | Taça da Liga | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,70 |
| Sporting Braga | 23/24 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 3 | 56 | 2 | 1 | 6,60 |
| Tondela | 25/26 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester City | 12/13 | FA Cup | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Manchester City | 13/14 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Motor Lublin | 26/27 | VĐQG Ba Lan | 3 | 28 | 0 | 0 | 6,70 |
| Lille | — | Coupe de France | 2 | 164 | 2 | 1 | 8,05 |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Monaco | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nice | — | Coupe de France | 1 | 84 | 2 | 0 | 9,30 |
| Sevilla | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 58 | 0 | 0 | 6,70 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Rony Lopes: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Rony Lopes là tiền vệ mang quốc tịch Bồ Đào Nha và đang thuộc biên chế Motor Lublin. Ngày sinh trong hồ sơ là 28/12/1995 — năm nay 30 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 174 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 28/12/1995 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 174 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Motor Lublin
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,3 triệu EUR (ước tính)
Rony Lopes thuộc biên chế CLB nào?
Rony Lopes đang khoác áo Motor Lublin ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 01/09/2026. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2028. Trong đội, anh nhận áo số 9.
- Câu lạc bộ
- Motor Lublin
- Giải đấu
- VĐQG Ba Lan
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 01/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,3 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Rony Lopes
2 trận mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan mang về cho Rony Lopes 0 bàn sau 28 phút. xG mùa này của anh dừng ở 0,03. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,70.
- 2 Trận
- 28 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,03 xG
- 0,05 xA
- 1 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,70 Điểm trung bình
Rony Lopes thi đấu thế nào gần đây?
Qua 2 lần ra sân gần đây nhất, Rony Lopes tích luỹ 28 phút thi đấu. Điểm trung bình của quãng này là 6,70.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Górnik Zabrze | 0–0 | 18 | 0/0 | 6,6 |
| 11-09 | Raków Częstochowa | 2–1 | 10 | 0/0 | 6,8 |
| 05-09 | Legia Warszawa | 2–3 | Không vào sân | — | — |
Lịch sử chuyển nhượng Rony Lopes
Rony Lopes gia nhập Manchester City theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 15/08/2012. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 1,3 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 15/8/2012 | Manchester City U18 | Manchester City | Không công bố |
| 7/7/2014 | Manchester City | Lille | Cho mượn |
| 30/6/2015 | Lille | Manchester City | Trở lại sau cho mượn |
| 28/8/2015 | Manchester City | AS Monaco | 12 triệu EUR |
| 7/1/2016 | AS Monaco | Lille | Không công bố |
| 30/6/2017 | Lille | AS Monaco | Không công bố |
| 14/8/2019 | AS Monaco | Sevilla | 25 triệu EUR |
| 29/7/2020 | Sevilla | Nice | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Nice | Sevilla | Trở lại sau cho mượn |
| 17/8/2021 | Sevilla | Olympiacos FC | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Olympiacos FC | Sevilla | Trở lại sau cho mượn |
| 24/8/2022 | Sevilla | Troyes | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Troyes | Sevilla | Trở lại sau cho mượn |
| 2/8/2023 | Sevilla | Sporting Braga | Tự do |
| 16/8/2024 | Sporting Braga | Alanyaspor | Tự do |
| 1/2/2025 | Alanyaspor | SC Farense | Cho mượn |
| 30/6/2025 | SC Farense | Alanyaspor | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2025 | Alanyaspor | Tondela | Tự do |
| 1/7/2026 | Tondela | No team | Không công bố |
| 1/9/2026 | No team | Motor Lublin | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Rony Lopes
- Rony Lopes bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Rony Lopes 30 tuổi (sinh ngày 28/12/1995), cao 174 cm.
- Thành tích ghi bàn của Rony Lopes mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan ghi nhận Rony Lopes có 0 bàn qua 2 trận.
- Rony Lopes đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Rony Lopes đang thuộc biên chế Motor Lublin, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan · Lịch thi đấu Motor Lublin
Cập nhật lần cuối: 01:57 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.