Lech Poznań
Poland
Thứ hạng VĐQG Ba Lan
Lech Poznań đang xếp thứ 3 trên tổng 18 đội tại VĐQG Ba Lan, với 19 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Lech Poznań trên bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
Lech Poznań xếp thứ 3 tại VĐQG Ba Lan sau 8 trận. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,4 điểm. Giải quy tụ 18 đội ở nhóm này.
Lech Poznań hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Lech Poznań đang hơn Wisła Kraków 2 điểm. Bảng đấu có tất cả 18 đội. Cách biệt với Górnik Zabrze là 3 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Lech Poznań
Trung bình mỗi trận Lech Poznań ghi 2,1 bàn và nhận 0,9 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là +10. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí dẫn đầu.
Phong độ gần đây của Lech Poznań
Hai vòng vừa rồi, Lech Poznań thắng Radomiak Radom 5-1 và thua Górnik Zabrze 1-2. Có 4 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 5 lần.
Khác biệt sân bãi của Lech Poznań
Thành tích hai sân của Lech Poznań là 4 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 11 bàn ghi và 2 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 6 bàn thắng và 5 bàn thua.
Lech Poznań: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Lech Poznań là một đội bóng Ba Lan. Đội thuộc làng bóng đá Ba Lan. Sức chứa của sân là 42.837 chỗ.
Người ghi bàn nhiều nhất Lech Poznań mùa 26/27
Allahyar Sayyadmanesh là người ghi nhiều bàn nhất cho Lech Poznań mùa 26/27 với 4 bàn. Số lần góp mặt là 7 trận.
Lech Poznań đá trận tiếp theo khi nào?
Lech Poznań sẽ làm khách của Śląsk Wrocław vào ngày 10/10/2026. Còn 14 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Mateusz Lis | Thủ môn | Poland |
| 2 | Joel Pereira | Hậu vệ | Portugal |
| 3 | Alex Douglas | Hậu vệ | Sweden |
| 4 | João Moutinho | Hậu vệ | Portugal |
| 5 | Gustav Berggren | Tiền vệ | Sweden |
| 7 | Yannick Agnero | Tiền đạo | Côte d'Ivoire |
| 8 | Ali Gholizadeh | Tiền vệ | Iran |
| 9 | Mikael Ishak | Tiền đạo | Sweden |
| 10 | Patrik Wålemark | Tiền vệ | Sweden |
| 11 | Daniel Håkans | Tiền vệ | Finland |
| 14 | Leo Bengtsson | Tiền vệ | Sweden |
| 15 | Michal Gurgul | Hậu vệ | Poland |
| 17 | Allahyar Sayyadmanesh | Tiền vệ | Iran |
| 20 | Robert Gumny | Hậu vệ | Poland |
| 21 | Pablo Rodríguez | Tiền vệ | Spain |
| 22 | Radosław Murawski | Tiền vệ | Poland |
| 24 | Filip Jagiełło | Tiền vệ | Poland |
| 27 | Wojciech Mońka | Hậu vệ | Poland |
| 31 | Wiktor Obremski | Thủ môn | Poland |
| 33 | Mateusz Pruchniewski | Thủ môn | Poland |
| 43 | Antoni Kozubal | Tiền vệ | Poland |
| 53 | Karol Delikat | Tiền vệ | Poland |
| 54 | Kamil Jakóbczyk | Tiền đạo | Poland |
| 56 | Wojciech Szymczak | Tiền đạo | Poland |
| 59 | Terry Yegbe | Hậu vệ | Ghana |
| 72 | Mateusz Skrzypczak | Hậu vệ | Poland |
| 77 | Luis Palma | Tiền vệ | Honduras |
| 90 | Hubert Janyszka | Hậu vệ | Poland |