Górnik Zabrze vs Lech Poznań
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,6 Erik Prekop Górnik Zabrze
- 7,8 Erik Janža Górnik Zabrze
- 7,7 Kacper Urbański Górnik Zabrze
Thông tin trận
Trận Górnik Zabrze gặp Lech Poznań kết thúc thế nào?
Hiệp một khép lại 0-1, còn chung cuộc Górnik Zabrze mới là đội thắng. Tỷ số chung cuộc là 2-1. Đây là trận thuộc vòng 8.
Górnik Zabrze vs Lech Poznań qua từng pha lập công
Các bàn thắng trải từ phút 36 tới phút 80. Cú đúp của E. Prekop là dấu ấn cá nhân rõ nhất bên phía Górnik Zabrze.
Chỗ rẽ của cuộc đối đầu Górnik Zabrze và Lech Poznań
Bàn gỡ hoà ở phút 76 kéo trận đấu sang một hướng khác. Cục diện hiệp hai khác hẳn bốn mươi lăm phút đầu. Phần lớn thời gian trận đấu chưa có đội nào nắm chắc lợi thế.
Mạch kết quả dẫn tới trận đấu này
Chuỗi kết quả trước đó của Lech Poznań là thắng Raków Częstochowa 1-0, thắng Jagiellonia Białystok 2-1 và thắng Widzew Łódź 3-2. Trước chuyến đi này, Lech Poznań thắng Raków Częstochowa 1-0. Lần ra sân liền trước, Górnik Zabrze thắng KS Cracovia 1-0.
Cá nhân nổi bật của Górnik Zabrze và Lech Poznań
Maksym Khlan dứt điểm nhiều nhất trận, 4 lần và 1 trong số đó đi trúng đích.
Thành tích đối đầu giữa hai đội
Ba lần gặp gần nhất giữa hai đội có tổng cộng 5 bàn. Tổng bàn thắng đối đầu là 36 cho Górnik Zabrze và 63 cho Lech Poznań.
Thống kê đáng chú ý của trận đấu
Hai đội cộng lại tung ra 22 cú dứt điểm trong chín mươi phút. Tổng cộng 2 tình huống rõ rệt được tạo ra. Trọng tài rút 7 thẻ vàng.
Thứ hạng và điểm số của Górnik Zabrze, Lech Poznań
Cả hai đã đi qua 9 vòng đấu tại VĐQG Ba Lan. Giải xếp 18 đội trên cùng một bảng. Górnik Zabrze có 22 điểm sau 9 trận.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 40%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.53 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.50 (kèo giảm) | 2.42 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.53 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.53 (kèo tăng) | 2.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.52 | 2.37 |
| Nhà cái 6 | 1.52 | 2.35 |
| Nhà cái 7 | 1.50 | 2.40 |
| Nhà cái 8 | 1.52 | 2.35 |
| Nhà cái 9 | 1.55 | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.50 | 2.40 |
| Nhà cái 11 | 1.50 | 2.38 |
| Nhà cái 12 | 1.53 | 2.40 |
| Nhà cái 13 | 1.52 | 2.35 |
| Nhà cái 14 | 1.50 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.53 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.52 | 2.38 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 10.00 | 1.01 |
| Đồng thuận | 10.00 | 1.01 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.10 (kèo giảm) | 1.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 7.10 (kèo giảm) | 1.04 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 7.10 | 1.04 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.45 (kèo giảm) | 1.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 5.75 | 1.14 |
| Nhà cái 9 | 4.80 (kèo giảm) | 1.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 5.45 (kèo giảm) | 1.08 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.45 | 1.11 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.05 (kèo giảm) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 5.25 | 1.16 |
| Nhà cái 11 | 5.05 (kèo giảm) | 1.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.05 | 1.10 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.65 (kèo giảm) | 1.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.65 | 1.18 |
| Nhà cái 9 | 4.15 (kèo giảm) | 1.17 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 4.65 (kèo giảm) | 1.13 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.65 | 1.15 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.30 | 1.25 |
| Nhà cái 4 | 3.45 | 1.30 |
| Nhà cái 11 | 3.30 | 1.25 |
| Nhà cái 14 | 3.40 | 1.30 |
| Đồng thuận | 3.35 | 1.27 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.85 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.75 | 1.40 |
| Nhà cái 12 | 2.75 | 1.43 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.75 | 1.42 |
| Đồng thuận | 2.75 | 1.41 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.38 (kèo giảm) | 1.53 |
| Nhà cái 2 | 2.43 (kèo giảm) | 1.51 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.42 | 1.52 |
| Nhà cái 6 | 2.40 | 1.53 |
| Nhà cái 11 | 2.38 (kèo giảm) | 1.48 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 2.45 (kèo tăng) | 1.54 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.45 | 1.54 |
| Đồng thuận | 2.42 | 1.53 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.05 | 1.73 |
| Nhà cái 2 | 2.09 (kèo tăng) | 1.68 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.10 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.05 | 1.71 |
| Nhà cái 9 | 2.07 (kèo giảm) | 1.70 |
| Nhà cái 10 | 2.05 | 1.70 |
| Nhà cái 11 | 2.09 (kèo tăng) | 1.68 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.08 (kèo tăng) | 1.72 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.08 | 1.73 |
| Đồng thuận | 2.08 | 1.70 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.77 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.74 (kèo giảm) | 1.92 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.80 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.74 (kèo giảm) | 1.92 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.77 (kèo tăng) | 2.01 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.78 | 2.00 |
| Đồng thuận | 1.77 | 2.00 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.61 | 2.20 |
| Nhà cái 3 | 1.60 | 2.25 |
| Nhà cái 4 | 1.63 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.57 | 2.25 |
| Nhà cái 10 | 1.55 | 2.30 |
| Nhà cái 12 | 1.60 (kèo tăng) | 2.30 |
| Nhà cái 13 | 1.57 | 2.25 |
| Nhà cái 14 | 1.60 | 2.30 |
| Nhà cái 15 | 1.60 | 2.25 |
| Đồng thuận | 1.60 | 2.25 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.40 (kèo giảm) | 2.56 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.45 | 2.67 |
| Nhà cái 11 | 1.40 (kèo giảm) | 2.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.44 (kèo tăng) | 2.75 |
| Nhà cái 14 | 1.42 | 2.80 |
| Đồng thuận | 1.42 | 2.67 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.24 (kèo giảm) | 3.34 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.30 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.28 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.24 (kèo giảm) | 3.34 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.27 | 3.75 |
| Đồng thuận | 1.27 | 3.34 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.20 (kèo tăng) | 3.72 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.25 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.20 (kèo tăng) | 3.72 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.22 | 4.20 |
| Đồng thuận | 1.21 | 3.76 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.16 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.22 (kèo tăng) | 4.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.20 | 3.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.16 (kèo giảm) | 4.10 |
| Đồng thuận | 1.18 | 4.10 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.09 (kèo giảm) | 5.24 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.15 (kèo tăng) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.09 (kèo giảm) | 5.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.09 | 5.25 |
Khách chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.03 (kèo giảm) | 7.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.06 | 6.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.03 (kèo giảm) | 7.60 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.03 | 7.60 |
Khách chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo tăng) | 8.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.05 | 7.80 |
| Nhà cái 11 | 1.01 (kèo tăng) | 8.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.01 | 8.30 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.05 | 1.70 |
| Nhà cái 3 | 2.10 | 1.67 |
| Nhà cái 4 | 2.00 | 1.73 |
| Nhà cái 5 | 2.05 | 1.72 |
| Nhà cái 6 | 2.05 | 1.71 |
| Nhà cái 7 | 2.10 | 1.67 |
| Nhà cái 8 | 2.00 | 1.70 |
| Nhà cái 12 | 2.06 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 2.00 | 1.70 |
| Nhà cái 14 | 2.05 | 1.73 |
| Nhà cái 15 | 2.10 | 1.67 |
| Đồng thuận | 2.05 | 1.70 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
11 E. Prekop -
7 Y. I. Dimi -
23 S. Liseth -
21 O. Zmrzlý -
18 L. Sadílek -
99 T. Loska -
4 P. Bochniewicz -
28 B. Donio -
6 M. Højholt -
66 M. Dietz
-
14 L. Bengtsson -
24 F. Jagiełło -
77 L. Palma -
7 Y. Agnero -
33 M. Pruchniewski -
4 J. Moutinho -
20 R. Gumny -
59 T. Yegbe
Chơi hay nhất
2 bàn · 2 cú sút trúng đích
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
Górnik Zabrze
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Philipp Schulze TM | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 19/29 | 0 | 0 |
| 20 Josema HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 46/52 | 0 | 3 |
| 26 Rafał Janicki HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 53/54 | 0 | 1 |
| 61 Michal Sáček HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 37/45 | 1 | 1 |
| 64 Erik Janža C HV | 83' | 7,8 | 0 | 1 | 0/0 | 26/32 | 2 | 0 |
| 21 Ondřej Zmrzlý HV DB | 12' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 |
| 33 Maksym Khlan TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 1/4 | 19/26 | 2 | 1 |
| 14 Jarosław Kubicki TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 42/45 | 0 | 2 |
| 82 Kacper Urbański TV | 88' | 7,7 | 0 | 1 | 0/2 | 31/35 | 2 | 0 |
| 8 Paulo Bernardo TV | 60' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 15/16 | 1 | 1 |
| 19 Peter González TV | 60' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 9/13 | 0 | 0 |
| 7 Yvan Ikia Dimi TV DB | 30' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 11/12 | 1 | 1 |
| 18 Lukáš Sadílek TV DB | 2' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 9 Janis Antiste TĐ | 60' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 4/7 | 1 | 0 |
| 11 Erik Prekop TĐ DB | 30' | 8,6 | 2 | 0 | 2/3 | 2/3 | 0 | 0 |
| 23 Sondre Liseth TĐ DB | 30' | 7,1 | 0 | 0 | 1/1 | 10/12 | 1 | 1 |
Lech Poznań
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Mateusz Lis TM | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 20/27 | 0 | 0 | 2 |
| 2 Joel Pereira HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 36/42 | 0 | 1 | 0 |
| 27 Wojciech Mońka HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 57/64 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Michal Gurgul HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 38/47 | 1 | 3 | 0 |
| 72 Mateusz Skrzypczak HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 34/37 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Gustav Berggren TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 18/24 | 0 | 4 | 0 |
| 10 Patrik Wålemark TV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 12/19 | 1 | 0 | 0 |
| 17 Allahyar Sayyadmanesh TV | 64' | 7,4 | 1 | 0 | 1/2 | 12/19 | 0 | 1 | 0 |
| 22 Radosław Murawski TV | 64' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 23/25 | 0 | 1 | 0 |
| 24 Filip Jagiełło TV DB | 26' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 1 | 0 | 0 |
| 14 Leo Bengtsson TV DB | 26' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 77 Luis Palma TV DB | 18' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 7/9 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Pablo Rodríguez TĐ | 72' | 7,5 | 0 | 0 | 0/1 | 14/17 | 2 | 3 | 0 |
| 9 Mikael Ishak C TĐ | 72' | 6,2 | 0 | 0 | 0/2 | 16/22 | 1 | 1 | 0 |
| 7 Yannick Agnero TĐ DB | 18' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (37 trận)
- 05/03/2026 Lech Poznań 0-1 Górnik Zabrze
- 08/02/2026 Górnik Zabrze 0-1 Lech Poznań
- 03/08/2025 Lech Poznań 2-1 Górnik Zabrze
- 07/12/2024 Górnik Zabrze 2-1 Lech Poznań
- 21/07/2024 Lech Poznań 2-0 Górnik Zabrze
- 10/03/2024 Górnik Zabrze 0-0 Lech Poznań
- 03/09/2023 Lech Poznań 1-1 Górnik Zabrze
- 30/04/2023 Lech Poznań 0-1 Górnik Zabrze
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.