
Luis Palma
Tiền vệ ·
Lech Poznań
Luis Palma chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Luis Palma được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 4,1 triệu EUR khi đang ở Lech Poznań (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 10 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2018 | — | CD Vida | Không công bố |
| 12/2/2019 | CD Vida | Real Monarchs SLC | Không công bố |
| 30/11/2019 | Real Monarchs SLC | CD Vida | Không công bố |
| 19/1/2022 | CD Vida | Aris Thessaloniki | 250 nghìn EUR |
| 30/8/2023 | Aris Thessaloniki | Celtic | 4,8 triệu EUR |
| 1/2/2025 | Celtic | Olympiacos FC | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Olympiacos FC | Celtic | Trở lại sau cho mượn |
| 21/7/2025 | Celtic | Lech Poznań | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Lech Poznań | Celtic | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2026 | Celtic | Lech Poznań | 4,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Luis Palma, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Luis Palma là ngày 01/01/2018, khi anh gia nhập CD Vida — năm anh bước sang tuổi 18. Giai đoạn đang diễn ra tại Lech Poznań bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh đến từ Celtic, phí 4,0 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu, anh ra sân 1 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 63 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 13 bàn và 11 kiến tạo trong màu áo Lech Poznań. Hồ sơ hiện tại ở Lech Poznań ghi anh khoác áo số 77 và có hợp đồng tới 30/06/2029.
Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Aris Thessaloniki tại VĐQG Hy Lạp ở mùa 2021, năm anh tròn 21 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 16 lần. Ngày 19/01/2022, anh rời CD Vida sang Aris Thessaloniki với mức phí 250 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 11 bàn cùng 5 kiến tạo sau 55 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Aris Thessaloniki. Celtic đón anh ngày 30/08/2023 từ Aris Thessaloniki, phí 4,8 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 9 bàn và 9 kiến tạo sau 60 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 22/23 tại VĐQG Hy Lạp cùng Aris Thessaloniki, khi anh ghi 11 bàn, năm anh bước sang tuổi 22. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 33 bàn cùng 25 kiến tạo. Tổng cộng anh có 190 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 40 trận trong màu áo Honduras, kèm 5 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại VĐQG Scotland trong màu áo Celtic, khi anh có 7 bàn cùng 9 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 23.
Luis Palma thuộc biên chế CLB nào?
Luis Palma đang khoác áo Lech Poznań ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 01/07/2026. Dữ liệu định giá anh khoảng 4,1 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Lech Poznań
- Giải đấu
- Cúp C2 Châu Âu
- Số áo
- 77
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 4,1 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Luis Palma
Cao 179 cm, Luis Palma là tiền vệ người Honduras của Lech Poznań. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 17/1/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Honduras
- Chiều cao
- 179 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 77
- CLB hiện tại
- Lech Poznań
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 4,1 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Luis Palma
Thống kê mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu của Luis Palma: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 6,50 điểm mỗi trận.
- 1 Trận
- 90 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,29 xG
- 0,07 xA
- 5 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,50 Điểm trung bình
Luis Palma đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Luis Palma trải qua ít nhất 6 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Aris Thessaloniki | 2021 | VĐQG Hy Lạp | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aris Thessaloniki | 22/23 | VĐQG Hy Lạp | 30 | 1706 | 11 | 4 | 7,12 |
| Olympiacos FC | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 85 | 0 | 0 | 7,30 |
| Olympiacos FC | 24/25 | VĐQG Hy Lạp | 10 | 278 | 0 | 0 | 6,86 |
| Aris Thessaloniki | 23/24 | VĐQG Hy Lạp | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,70 |
| Celtic | 24/25 | VĐQG Scotland | 15 | 179 | 0 | 0 | 6,90 |
| Celtic | 23/24 | VĐQG Scotland | 32 | 1500 | 7 | 9 | 7,61 |
| Lech Poznań | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lech Poznań | 25/26 | VĐQG Ba Lan | 31 | 1655 | 10 | 6 | 7,28 |
| Lech Poznań | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| Celtic | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 33 | 0 | 0 | 6,35 |
| Celtic | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 268 | 2 | 0 | 6,70 |
| Aris Thessaloniki | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aris Thessaloniki | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lech Poznań | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 10 | 734 | 2 | 2 | 7,11 |
| Lech Poznań | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Honduras | — | World Cup Qualification CONCACAF | 3 | 51 | 0 | 0 | 6,65 |
| Honduras | 2025 | World Cup Qualification CONCACAF | 10 | 757 | 0 | 2 | 7,55 |
| Honduras | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Honduras | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Honduras | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Honduras | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 162 | 1 | 0 | 7,30 |
| Lech Poznań | 25/26 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lech Poznań | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Lech Poznań | 26/27 | VĐQG Ba Lan | 8 | 368 | 1 | 2 | 6,83 |
| Honduras | 22/23 | CONCACAF Nations League | 4 | 86 | 0 | 0 | 6,60 |
| Honduras | 23/24 | CONCACAF Nations League | 6 | 511 | 1 | 3 | 7,63 |
| Honduras | 24/25 | CONCACAF Nations League | 4 | 230 | 2 | 1 | 7,22 |
| Honduras | 2025 | CONCACAF Gold Cup 2025 | 7 | 120 | 1 | 0 | 6,85 |
| Lech Poznań | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 134 | 0 | 1 | 6,55 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê đội tuyển của Luis Palma
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Luis Palma có 40 trận cho Honduras, trong đó có 5 bàn thắng.
Honduras 40 trận 5 bàn Lần gần nhất: 7/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Luis Palma
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 17-09 | Crystal Palace | 4–0 | 90 | 0/0 | 6,5 |
| 27-08 | FC Thun | 2–2 | Không vào sân | — | — |
| 20-08 | FC Thun | 7–0 | Không vào sân | — | — |
| 14-08 | Klaksvíkar Ítróttarfelag | 0–5 | Không vào sân | — | — |
| 06-08 | Klaksvíkar Ítróttarfelag | 1–0 | Không vào sân | — | — |
Câu hỏi thường gặp về Luis Palma
- Luis Palma đang khoác áo đội bóng nào?
- Luis Palma hiện khoác áo Lech Poznań, mang áo số 77 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Luis Palma bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Luis Palma 26 tuổi (sinh ngày 17/01/2000), cao 179 cm.
- Luis Palma có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Luis Palma ra sân 1 trận mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu và ghi 0 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu · Lịch thi đấu Lech Poznań
Cập nhật lần cuối: 23:00 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.