
Erik Janža
Hậu vệ ·
Górnik Zabrze
Erik Janža thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 33, Erik Janža là hậu vệ trong danh sách đăng ký của Górnik Zabrze. Dữ liệu định giá anh khoảng 425 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Górnik Zabrze hiện thi đấu tại VĐQG Ba Lan theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Górnik Zabrze
- Giải đấu
- VĐQG Ba Lan
- Số áo
- 64
- Gia nhập
- 01/07/2019
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Erik Janža thi đấu ra sao mùa 26/27?
Sau 7 trận mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan, Erik Janža đóng góp 0 bàn và 2 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,06. Mỗi trận anh có trung bình 74 phút trên sân.
- 7 Trận
- 519 Phút
- 0 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 0,06 xG
- 1,67 xA
- 1 Sút
- 15 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,06 Điểm trung bình
Tiểu sử Erik Janža
Erik Janža là hậu vệ mang quốc tịch Slovenia và đang thuộc biên chế Górnik Zabrze. Hồ sơ ghi Erik Janža chào đời ngày 21/06/1993, tức 33 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 174 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 21/6/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Slovenia
- Chiều cao
- 174 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 64
- CLB hiện tại
- Górnik Zabrze
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Phong độ gần đây của Erik Janža
5 lần ra sân gần nhất mang về cho Erik Janža 0 bàn và 2 kiến tạo. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 83 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 15-09 | MKS Korona Kielce | 0–2 | 64 | 0/0 | 6,7 |
| 12-09 | Lech Poznań | 2–1 | 83 | 0/1 | 7,8 |
| 06-09 | KS Cracovia | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,3 |
| 03-09 | Raków Częstochowa | 1–2 | 90 | 0/1 | 7,2 |
| 30-08 | GKS Katowice | 2–3 | 90 | 0/0 | 6,1 |
Sự nghiệp thi đấu của Erik Janža qua các mùa
Erik Janža có tên trong danh sách thi đấu của Górnik Zabrze nhiều nhất, 243 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Górnik Zabrze chiếm 93% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NŠ Mura | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| NK Domžale | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| NK Maribor | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Górnik Zabrze | 19/20 | VĐQG Ba Lan | 36 | 0 | 0 | 0 | — |
| Górnik Zabrze | 20/21 | VĐQG Ba Lan | 28 | 0 | 0 | 0 | — |
| Górnik Zabrze | 21/22 | VĐQG Ba Lan | 32 | 2800 | 1 | 6 | 7,08 |
| Górnik Zabrze | 22/23 | VĐQG Ba Lan | 32 | 2872 | 2 | 8 | 7,32 |
| Górnik Zabrze | 25/26 | VĐQG Ba Lan | 32 | 2706 | 4 | 2 | 7,18 |
| Górnik Zabrze | 24/25 | VĐQG Ba Lan | 28 | 2517 | 2 | 8 | 7,42 |
| Górnik Zabrze | 23/24 | VĐQG Ba Lan | 25 | 1721 | 0 | 4 | 7,07 |
| NK Maribor | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Górnik Zabrze | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 95 | 0 | 1 | 6,70 |
| Górnik Zabrze | 2026 | Club Friendlies | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Slovenia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 422 | 0 | 0 | 6,72 |
| Slovenia | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovenia | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovenia | 24/25 | UEFA Nations League | 8 | 750 | 0 | 2 | 6,96 |
| Slovenia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovenia | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 269 | 1 | 0 | 7,13 |
| Slovenia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 252 | 0 | 0 | 6,83 |
| Slovenia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Górnik Zabrze | 20/21 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Górnik Zabrze | 21/22 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovenia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 174 | 0 | 0 | 6,45 |
| Górnik Zabrze | 22/23 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Górnik Zabrze | 23/24 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Górnik Zabrze | 24/25 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Górnik Zabrze | 25/26 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 5 | 180 | 0 | 0 | — |
| Górnik Zabrze | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Górnik Zabrze | 26/27 | VĐQG Ba Lan | 8 | 519 | 0 | 2 | 7,06 |
| Górnik Zabrze | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,85 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Erik Janža: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Erik Janža bắt đầu từ mùa 12/13 cùng NŠ Mura, năm anh tròn 19 tuổi. Anh đến Górnik Zabrze ngày 01/07/2019 từ NK Osijek dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan ghi nhận anh ra sân 7 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 243 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 9 bàn cùng 31 kiến tạo cho Górnik Zabrze. Trong đội hình Górnik Zabrze, anh khoác áo số 64, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2010, khi anh chuyển từ NŠ Mura U19 sang NŠ Mura, năm anh bước sang tuổi 17. Hồ sơ ghi cho anh 7 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo NŠ Mura. Tất cả nằm trong mùa 12/13. Ngày 07/01/2015, anh rời NK Domžale sang NK Maribor. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 8 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo NK Maribor. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 9 bàn cùng 31 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 260 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 31 trận trong màu áo Slovenia, kèm 1 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 22/23 tại VĐQG Ba Lan cùng Górnik Zabrze, với 2 bàn và 8 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 29 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 21/22 tại VĐQG Ba Lan ở Górnik Zabrze, với 1 bàn.
Các thương vụ chuyển nhượng của Erik Janža
Hồ sơ ghi nhận 8 lần chuyển nhượng của Erik Janža, gần nhất là từ NŠ Mura U19 sang NŠ Mura ngày 01/07/2010, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 8 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | NŠ Mura U19 | NŠ Mura | Không công bố |
| 31/1/2013 | NŠ Mura | NK Domžale | Không công bố |
| 7/1/2015 | NK Domžale | NK Maribor | Không công bố |
| 1/1/2017 | NK Maribor | FC Viktoria Plzeň | 750 nghìn EUR |
| 13/7/2017 | FC Viktoria Plzeň | Pafos FC | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Pafos FC | FC Viktoria Plzeň | Trở lại sau cho mượn |
| 25/7/2018 | FC Viktoria Plzeň | NK Osijek | Không công bố |
| 1/7/2019 | NK Osijek | Górnik Zabrze | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Erik Janža
Dữ liệu đội tuyển của Erik Janža, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 31 trận cho Slovenia.
Slovenia 31 trận 1 bàn Lần gần nhất: 7/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Erik Janža
- Erik Janža đang khoác áo đội bóng nào?
- Erik Janža hiện khoác áo Górnik Zabrze, mang áo số 64 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Erik Janža bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Erik Janža 33 tuổi (sinh ngày 21/06/1993), cao 174 cm.
- Erik Janža ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Erik Janža ra sân 7 trận mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan và ghi 0 bàn và có 2 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan · Lịch thi đấu Górnik Zabrze
Cập nhật lần cuối: 23:05 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.