FC Viktoria Plzeň
Czechia
Thứ hạng Cúp C2 Châu Âu
FC Viktoria Plzeň đang xếp thứ 34 trên tổng 36 đội tại Cúp C2 Châu Âu, với 0 điểm sau 1 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 0
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Matej Hacaperka | Thủ môn | Czechia |
| 1 | Dominik Ťapaj | Thủ môn | Slovakia |
| 2 | Tobias Pališčák | Hậu vệ | Slovakia |
| 3 | Denis Vavro | Hậu vệ | Slovakia |
| 5 | Karel Spáčil | Hậu vệ | Czechia |
| 6 | Lukáš Červ | Tiền vệ | Czechia |
| 7 | Salim Fago Lawal | Tiền đạo | Nigeria |
| 9 | Denis Višinský | Tiền vệ | Czechia |
| 10 | Mohamed Toure | Tiền đạo | Guinea |
| 11 | Matěj Vydra | Tiền đạo | Czechia |
| 12 | Alexandr Sojka | Tiền vệ | Czechia |
| 13 | Marián Tvrdoň | Thủ môn | Slovakia |
| 14 | Merchas Doski | Hậu vệ | Iraq |
| 17 | Patrik Hrošovský | Tiền vệ | Slovakia |
| 18 | Tomáš Ladra | Tiền đạo | Czechia |
| 19 | Cheick Souaré | Tiền vệ | France |
| 20 | Jiří Panoš | Tiền vệ | Czechia |
| 21 | Václav Jemelka | Hậu vệ | Czechia |
| 22 | Jan Paluska | Hậu vệ | Czechia |
| 23 | Baboucarr Faal | Tiền đạo | Gambia |
| 25 | Christophe Kabongo | Tiền đạo | Czechia |
| 26 | Václav Míka | Hậu vệ | Czechia |
| 29 | Adam Gabriel | Hậu vệ | Czechia |
| 30 | Viktor Baier | Thủ môn | Czechia |
| 33 | Adam Novak | Tiền đạo | Czechia |
| 36 | Stefan Pirgić | Tiền vệ | Serbia |
| 40 | Sampson Dweh | Hậu vệ | Liberia |
| 44 | Florian Wiegele | Thủ môn | Austria |
| 45 | Paul Cherif Nghabo | Hậu vệ | Senegal |
| 80 | Prince Kwabena Adu | Tiền đạo | Ghana |
| 98 | Filip Prebsl | Hậu vệ | Czechia |
| 99 | Amar Memić | Tiền vệ | Bosnia & Herzegovina |