
Denis Vavro
Trung vệ ·
FC Viktoria Plzeň
Chuyển nhượng và giá trị của Denis Vavro
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Denis Vavro là từ VfL Wolfsburg sang FC Viktoria Plzeň ngày 29/08/2026, phí 500 nghìn EUR. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 4,7 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/8/2026 | VfL Wolfsburg | FC Viktoria Plzeň | 500 nghìn EUR |
| 1/7/2013 | MŠK Žilina U19 | MŠK Žilina | Không công bố |
| 26/8/2017 | MŠK Žilina | FC København | 1,4 triệu EUR |
| 4/7/2019 | FC København | Lazio | 11 triệu EUR |
| 1/2/2021 | Lazio | Huesca | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Huesca | Lazio | Trở lại sau cho mượn |
| 24/1/2022 | Lazio | FC København | Cho mượn |
| 30/6/2022 | FC København | Lazio | Trở lại sau cho mượn |
| 6/7/2022 | Lazio | FC København | 4,5 triệu EUR |
| 30/8/2024 | FC København | VfL Wolfsburg | Cho mượn |
| 30/6/2025 | VfL Wolfsburg | FC København | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | FC København | VfL Wolfsburg | 2,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Denis Vavro: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Denis Vavro trong dữ liệu là chặng đường qua 5 câu lạc bộ, tới FC Viktoria Plzeň ở chặng gần nhất. Giai đoạn đang diễn ra tại FC Viktoria Plzeň bắt đầu ngày 29/08/2026, khi anh đến từ VfL Wolfsburg theo mức phí 500 nghìn EUR. Trong mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu, anh có 1 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở FC Viktoria Plzeň ghi anh mang áo số 3 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2013, lúc anh rời MŠK Žilina U19 sang MŠK Žilina, năm anh tròn 17 tuổi. Quãng ở MŠK Žilina được ghi bằng 1 bàn qua 16 trận có tên trong danh sách thi đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 13/14 đến mùa 17/18. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 13/14 tại Cúp C2 Châu Âu cùng MŠK Žilina, năm anh tròn 17 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 6 lần. Anh cập bến FC København ngày 26/08/2017 từ MŠK Žilina, phí 1,4 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 5 bàn cùng 3 kiến tạo sau 193 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 04/07/2019, anh từ FC København chuyển tới Lazio với mức phí 11 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 60 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Lazio. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 10 bàn và 3 kiến tạo qua 5 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 348 lần có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 27 trận cho Slovakia, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 23/24 tại VĐQG Đan Mạch cùng FC København, với 2 bàn. Đó là năm anh tròn 27 tuổi.
CLB hiện tại của Denis Vavro
Hợp đồng của Denis Vavro với FC Viktoria Plzeň được ghi nhận đến 30/06/2028. FC Viktoria Plzeň hiện thi đấu tại Cúp C2 Châu Âu theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- FC Viktoria Plzeň
- Giải đấu
- Cúp C2 Châu Âu
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 29/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 4,7 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Denis Vavro
Denis Vavro là hậu vệ 30 tuổi đang chơi cho FC Viktoria Plzeň. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Slovakia.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 10/4/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Slovakia
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- FC Viktoria Plzeň
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 4,7 triệu EUR (ước tính)
Denis Vavro thi đấu ra sao mùa 26/27?
Ở mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu, Denis Vavro ra sân 1 trận, ghi 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 90 phút trên sân.
- 1 Trận
- 90 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,04 xG
- 0,01 xA
- 2 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,80 Điểm trung bình
Hành trình sự nghiệp của Denis Vavro
Hồ sơ sự nghiệp của Denis Vavro trải qua ít nhất 11 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MŠK Žilina | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| MŠK Žilina | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 0 | 1 | 0 | — |
| FC København | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 720 | 0 | 0 | 7,04 |
| FC København | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 334 | 0 | 0 | 6,60 |
| Lazio | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 516 | 0 | 0 | 6,93 |
| Lazio | 21/22 | Serie A | 13 | 9 | 0 | 0 | 6,50 |
| Lazio | 20/21 | Serie A | 2 | 31 | 0 | 0 | 6,40 |
| Lazio | 19/20 | Serie A | 34 | 329 | 0 | 0 | 6,61 |
| Huesca | 20/21 | La Liga | 17 | 614 | 0 | 0 | 6,65 |
| FC København | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 14 | 1123 | 1 | 0 | 7,15 |
| FC København | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 1 | 6,93 |
| MŠK Žilina | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfL Wolfsburg | 25/26 | Bundesliga | 27 | 1405 | 1 | 0 | 6,83 |
| VfL Wolfsburg | 24/25 | Bundesliga | 31 | 2462 | 2 | 0 | 7,19 |
| FC København | 17/18 | VĐQG Đan Mạch | 28 | 90 | 0 | 0 | — |
| FC København | 18/19 | VĐQG Đan Mạch | 35 | 270 | 0 | 0 | 6,70 |
| FC København | 21/22 | VĐQG Đan Mạch | 14 | 1259 | 1 | 1 | 7,28 |
| FC København | 22/23 | VĐQG Đan Mạch | 29 | 2455 | 1 | 1 | 7,17 |
| FC København | 23/24 | VĐQG Đan Mạch | 31 | 2183 | 2 | 0 | 7,12 |
| FC København | 24/25 | VĐQG Đan Mạch | 6 | 294 | 0 | 0 | 7,18 |
| FC København | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,30 |
| FC København | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 570 | 0 | 0 | 7,50 |
| VfL Wolfsburg | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Slovakia | 18/19 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Slovakia | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 256 | 0 | 0 | 7,00 |
| Slovakia | — | UEFA Euro 2024 | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 390 | 0 | 0 | 6,95 |
| Slovakia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovakia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 77 | 0 | 0 | 7,20 |
| Slovakia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Slovakia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 3 | 300 | 1 | 0 | 7,40 |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,90 |
| Lazio | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lazio | — | Coppa Italia | 2 | 1 | 0 | 0 | — |
| Lazio | — | Coppa Italia | 1 | 5 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Denis Vavro khoác áo đội tuyển nào?
Dữ liệu đội tuyển của Denis Vavro, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 27 trận cho Slovakia.
Slovakia 27 trận 0 bàn Lần gần nhất: 5/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Denis Vavro
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 17-09 | Royale Union Saint-Gilloise | 0–3 | 90 | 0/0 | 6,8 |
Câu hỏi thường gặp về Denis Vavro
- Denis Vavro có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu, Denis Vavro ghi 0 bàn sau 1 trận.
- Denis Vavro hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Denis Vavro đang thuộc biên chế FC Viktoria Plzeň, mang áo số 3 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Denis Vavro bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Denis Vavro 30 tuổi (sinh ngày 10/04/1996), cao 187 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu · Lịch thi đấu FC Viktoria Plzeň
Cập nhật lần cuối: 18:50 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.