Wisła Kraków
Poland
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Wisła Kraków đứng thứ mấy tại VĐQG Ba Lan?
Wisła Kraków đang nằm trong vòng loại Cúp C3 Châu Âu với 17 điểm. Đội có 5 thắng, 2 hoà và 2 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,9 điểm một trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Wisła Kraków
Trên bảng xếp hạng, Wisła Kraków nằm giữa Lech Poznań và Pogoń Szczecin. Vị trí hiện tại thuộc vòng loại Cúp C3 Châu Âu. Cuộc đua diễn ra giữa 18 đội.
Số bàn thắng và bàn thua của Wisła Kraków
Hàng công Wisła Kraków đứng thứ 4 tại VĐQG Ba Lan với 1,9 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 7 trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +5.
Phong độ gần đây của Wisła Kraków
Wisła Kraków đang trải qua mạch bất bại 5 trận. Cán cân của loạt trận này là 10 bàn thắng so với 6 bàn thua. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó.
Wisła Kraków trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Wisła Kraków 5 trận thắng, sân khách thêm 0 trận. Sân nhà đội ghi 10 bàn và nhận 3 bàn. Khi xa nhà, đội có 7 bàn thắng và 9 bàn thua.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Wisła Kraków?
Chân sút chủ lực của Wisła Kraków là Jordi Sánchez, tác giả của 6 bàn. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 35%. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 1 đường kiến tạo.
Wisła Kraków là đội bóng nước nào?
Wisła Kraków là một đội bóng Ba Lan. Đây là một đại diện của bóng đá Ba Lan.
Đối thủ kế tiếp của Wisła Kraków
Lịch đấu đưa Wisła Kraków tới cuộc chạm trán Legia Warszawa ngày 12/10/2026. Đội còn 16 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Maksym Tsymbalyuk | Tiền vệ | Ukraine |
| 1 | Marcel Łubik | Thủ môn | Poland |
| 2 | Julian Lelieveld | Hậu vệ | Netherlands |
| 4 | Rafał Mikulec | Hậu vệ | Poland |
| 6 | Alan Uryga | Hậu vệ | Poland |
| 7 | Julius Ertlthaler | Tiền vệ | Austria |
| 8 | Marc Carbo | Tiền vệ | Spain |
| 9 | Ángel Rodado | Tiền đạo | Spain |
| 10 | Frederico Duarte | Tiền vệ | Portugal |
| 12 | James Igbekeme | Tiền vệ | Nigeria |
| 13 | Maxence Maisonneuve | Hậu vệ | France |
| 17 | Marko Božić | Tiền vệ | Austria |
| 18 | Bartosz Talar | Tiền đạo | Poland |
| 19 | Olivier Sukiennicki | Tiền vệ | Poland |
| 21 | Jérémy Guillemenot | Tiền đạo | Switzerland |
| 22 | Piotr Starzyński | Tiền vệ | Poland |
| 23 | Víctor Meseguer | Tiền vệ | Spain |
| 25 | Bartosz Jaroch | Hậu vệ | Poland |
| 27 | Elie Youan | Tiền đạo | France |
| 28 | Patryk Letkiewicz | Thủ môn | Poland |
| 29 | Darijo Grujčić | Hậu vệ | Austria |
| 32 | Oliwier Pławiński | Tiền đạo | Poland |
| 34 | Raoul Giger | Hậu vệ | Switzerland |
| 41 | Kacper Duda | Tiền vệ | Poland |
| 50 | Mariusz Kutwa | Hậu vệ | Poland |
| 51 | Maciej Kuziemka | Tiền vệ | Poland |
| 51 | Karol Tokarczyk | Tiền đạo | Poland |
| 52 | Jakub Krzyżanowski | Hậu vệ | Poland |
| 53 | Jakub Stepak | Thủ môn | Poland |
| 75 | Kacper Skrobanski | Hậu vệ | Poland |
| 93 | Bartosz Neugebauer | Thủ môn | Poland |
| 97 | Wiktor Biedrzycki | Hậu vệ | Poland |